TRỰC TIẾP TRẬN ĐẤU GIỮA 2 ĐỘI MOTHERWELL FC VS KILMARNOCK

VĐQG Scotland, vòng 5

Motherwell FC

L. Moult (PEN 88')
R. Bowman (Kiến tạo: G. Bigirimana) (65')

FT

2 - 0

(0-0)

Kilmarnock


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Motherwell FC: 60%
Hòa: 0%
Kilmarnock: 40%
17/02 Motherwell 0 - 1 Kilmarnock
16/12 Kilmarnock 1 - 0 Motherwell
09/09 Motherwell 2 - 0 Kilmarnock
17/05 Motherwell 3 - 1 Kilmarnock
04/03 Kilmarnock 1 - 2 Motherwell
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL FC
24/02 Dundee 0 - 1 Motherwell
17/02 Motherwell 0 - 1 Kilmarnock
10/02 Dundee 0 - 2 Motherwell
07/02 Motherwell 2 - 0 St. Johnstone
03/02 Motherwell 1 - 1 Partick Thistle
- PHONG ĐỘ KILMARNOCK
24/02 Kilmarnock 2 - 2 Hibernian
17/02 Motherwell 0 - 1 Kilmarnock
14/02 Kilmarnock 3 - 2 Dundee
10/02 Kilmarnock 4 - 0 Brora Rangers
03/02 Kilmarnock 1 - 0 Celtic
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Celtic 27 18 7 2 54 18 9 5 0 30 8 9 2 2 24 10 36 61
2. Glasgow Rangers 28 17 4 7 55 31 7 2 5 23 15 10 2 2 32 16 24 55
3. Aberdeen 27 16 4 7 43 31 8 2 3 22 12 8 2 4 21 19 12 52
4. Hibernian FC 28 13 9 6 40 32 6 3 4 20 17 7 6 2 20 15 8 48
5. Hearts 28 9 11 8 28 26 5 6 2 14 8 4 5 6 14 18 2 38
6. Kilmarnock 26 9 9 8 33 35 5 3 6 19 22 4 6 2 14 13 -2 36
7. Motherwell FC 28 10 5 13 34 37 6 3 5 18 12 4 2 8 16 25 -3 35
8. St. Johnstone 26 8 6 12 24 36 4 3 6 12 20 4 3 6 12 16 -12 30
9. Dundee 28 8 4 16 30 43 4 2 8 14 20 4 2 8 16 23 -13 28
10. Hamilton Academical FC 26 7 5 14 36 48 3 3 8 19 29 4 2 6 17 19 -12 26
11. Partick Thistle 28 6 6 16 26 47 5 2 7 17 20 1 4 9 9 27 -21 24
12. Ross County 28 5 6 17 29 48 2 4 8 16 25 3 2 9 13 23 -19 21

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND

Thứ 7, ngày 09/09
01h45 Hamilton Academical FC 1 - 4 Celtic
21h00 Motherwell FC 2 - 0 Kilmarnock
21h00 Ross County 1 - 1 Partick Thistle
21h00 St. Johnstone 1 - 1 Hibernian FC
21h00 Hearts 0 - 0 Aberdeen
21h00 Glasgow Rangers 4 - 1 Dundee
BÌNH LUẬN: