TRỰC TIẾP TRẬN ĐẤU GIỮA 2 ĐỘI MOTHERWELL FC VS KILMARNOCK

VĐQG Scotland, vòng 5

Motherwell FC

L. Moult (PEN 88')
R. Bowman (Kiến tạo: G. Bigirimana) (65')

FT

2 - 0

(0-0)

Kilmarnock


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Motherwell FC: 80%
Hòa: 20%
Kilmarnock: 0%
09/09 Motherwell 2 - 0 Kilmarnock
17/05 Motherwell 3 - 1 Kilmarnock
04/03 Kilmarnock 1 - 2 Motherwell
10/12 Motherwell 0 - 0 Kilmarnock
06/08 Kilmarnock 1 - 2 Motherwell
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL FC
09/12 Hearts 1 - 0 Motherwell
02/12 Celtic 5 - 1 Motherwell
30/11 Motherwell 1 - 1 Celtic
26/11 Motherwell 0 - 2 Celtic
18/11 Aberdeen 0 - 2 Motherwell
- PHONG ĐỘ KILMARNOCK
09/12 Kilmarnock 5 - 1 Partick Thistle
02/12 St. Johnstone 1 - 2 Kilmarnock
26/11 Kilmarnock 1 - 3 Aberdeen
18/11 Dundee 0 - 0 Kilmarnock
05/11 Hearts 1 - 2 Kilmarnock
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Celtic 16 11 5 0 38 10 4 3 0 18 6 7 2 0 20 4 28 38
2. Glasgow Rangers 17 10 3 4 35 19 4 2 3 15 10 6 1 1 20 9 16 33
3. Aberdeen 17 10 3 4 25 20 4 1 3 11 10 6 2 1 14 10 5 33
4. Hibernian FC 17 8 6 3 26 19 3 2 3 12 12 5 4 0 14 7 7 30
5. Motherwell FC 16 7 2 7 22 22 4 1 3 11 6 3 1 4 11 16 0 23
6. Hearts 17 5 6 6 15 19 2 4 2 6 7 3 2 4 9 12 -4 21
7. St. Johnstone 16 6 3 7 17 23 3 2 3 9 12 3 1 4 8 11 -6 21
8. Kilmarnock 17 4 6 7 19 24 1 2 6 10 17 3 4 1 9 7 -5 18
9. Hamilton FC 17 4 5 8 23 27 1 3 5 10 16 3 2 3 13 11 -4 17
10. Dundee 17 4 3 10 17 27 3 2 4 10 12 1 1 6 7 15 -10 15
11. Ross County 17 4 3 10 15 26 2 1 6 9 15 2 2 4 6 11 -11 15
12. Partick Thistle 16 2 5 9 13 29 2 2 4 9 12 0 3 5 4 17 -16 11

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND

Thứ 7, ngày 09/09
01h45 Hamilton FC 1 - 4 Celtic
21h00 Motherwell FC 2 - 0 Kilmarnock
21h00 Ross County 1 - 1 Partick Thistle
21h00 St. Johnstone 1 - 1 Hibernian FC
21h00 Hearts 0 - 0 Aberdeen
21h00 Glasgow Rangers 4 - 1 Dundee
BÌNH LUẬN: