TRỰC TIẾP TRẬN ĐẤU GIỮA 2 ĐỘI LYNGBY VS BRONDBY

VĐQG Đan Mạch, vòng 20

Lyngby

P. Arajuuri (O.g 87')

FT

1 - 3

(0-2)

Brondby

(54') T. Pukki
(28') K. Wilczek
(O.g 23') K. Tshiembe


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Lyngby: 20%
Hòa: 0%
Brondby: 80%
12/02 Lyngby 1 - 3 Brondby
30/07 Brondby 5 - 3 Lyngby
19/05 Brondby 0 - 2 Lyngby
09/04 Lyngby 1 - 2 Brondby
19/03 Brondby 3 - 2 Lyngby
- PHONG ĐỘ LYNGBY
24/02 Lyngby 0 - 0 Aarhus AGF
17/02 Silkeborg IF 1 - 1 Lyngby
12/02 Lyngby 1 - 3 Brondby
20/01 Nordsjaelland 6 - 3 Lyngby
09/12 Helsingor 2 - 1 Lyngby
- PHONG ĐỘ BRONDBY
19/02 Aalborg BK 1 - 1 Brondby
12/02 Lyngby 1 - 3 Brondby
04/02 Kobenhavn 0 - 1 Brondby
29/01 Slavia Praha 2 - 2 Brondby
22/01 Brondby 3 - 3 Guangzhou Ever.
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Midtjylland 21 16 2 3 53 24 10 1 0 34 12 6 1 3 19 12 29 50
2. Brondby 21 14 5 2 46 20 8 2 0 29 9 6 3 2 17 11 26 47
3. FC Nordsjaelland 21 13 3 5 54 37 8 2 1 29 15 5 1 4 25 22 17 42
4. AC Horsens 22 7 10 5 28 30 4 6 1 15 10 3 4 4 13 20 -2 31
5. FC Kobenhavn 21 8 5 8 39 29 6 3 2 28 13 2 2 6 11 16 10 29
6. Odense BK 21 7 7 7 27 22 5 2 4 17 12 2 5 3 10 10 5 28
7. Hobro I.K. 21 7 7 7 27 26 5 2 3 17 9 2 5 4 10 17 1 28
8. Aalborg BK 21 6 9 6 21 25 3 4 3 10 12 3 5 3 11 13 -4 27
9. Sonderjyske 21 6 7 8 32 29 3 4 3 15 12 3 3 5 17 17 3 25
10. Silkeborg IF 21 7 3 11 27 40 6 2 3 20 18 1 1 8 7 22 -13 24
11. Aarhus AGF 22 6 6 10 21 34 3 3 5 10 16 3 3 5 11 18 -13 24
12. Lyngby 22 4 8 10 29 45 3 4 4 16 19 1 4 6 13 26 -16 20
13. Randers FC 22 3 7 12 19 38 1 5 4 3 12 2 2 8 16 26 -19 16
14. Elite 3000 Helsingor 21 5 1 15 16 40 4 0 7 9 18 1 1 8 7 22 -24 16

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH

Thứ 7, ngày 10/02
01h00 AC Horsens 0 - 2 Midtjylland
22h00 Silkeborg IF 3 - 2 Aalborg BK
C.Nhật, ngày 11/02
00h00 FC Kobenhavn 5 - 1 Randers FC
20h00 Odense BK 6 - 1 Elite 3000 Helsingor
22h00 Sonderjyske 2 - 1 FC Nordsjaelland
Thứ 2, ngày 12/02
00h00 Lyngby 1 - 3 Brondby
Thứ 3, ngày 13/02
01h00 Hobro I.K. 0 - 1 Aarhus AGF
BÌNH LUẬN: