TRỰC TIẾP TRẬN ĐẤU GIỮA 2 ĐỘI KF LACI VS PARTIZANI TIRANA

VĐQG Albania, vòng 10

KF Laci

Reginaldo (46')

FT

1 - 0

(0-0)

Partizani Tirana


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
KF Laci: 40%
Hòa: 20%
Partizani Tirana: 40%
16/11 KF Laci 1 - 0 Partizani Tirana
11/09 Partizani Tirana 0 - 2 KF Laci
11/05 Partizani Tirana 0 - 0 KF Laci
05/03 KF Laci 0 - 1 Partizani Tirana
10/12 Partizani Tirana 2 - 0 KF Laci
- PHONG ĐỘ KF LACI
16/12 Flamurtari Vlore 0 - 1 KF Laci
10/12 KF Laci 1 - 0 Skenderbeu
03/12 Vllaznia Shkoder 1 - 2 KF Laci
25/11 KF Laci 0 - 1 Kukesi
20/11 Luftetari Gjiro. 1 - 1 KF Laci
- PHONG ĐỘ PARTIZANI TIRANA
17/12 Luftetari Gjiro. 5 - 0 Partizani Tirana
10/12 Partizani Tirana 2 - 1 Teuta Durres
03/12 Lushnja 0 - 3 Partizani Tirana
27/11 Partizani Tirana 0 - 0 Skenderbeu
20/11 Kukesi 1 - 2 Partizani Tirana
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Skenderbeu Korce 14 10 3 1 27 9 6 0 0 14 3 4 3 1 13 6 18 33
2. FK Kukesi 15 7 4 4 25 17 3 1 3 13 11 4 3 1 12 6 8 25
3. KF Laci 15 7 3 5 16 12 3 1 3 5 4 4 2 2 11 8 4 24
4. Flamurtari 14 5 7 2 14 10 3 4 1 8 4 2 3 1 6 6 4 22
5. Kamza 14 6 4 4 14 12 3 3 1 8 6 3 1 3 6 6 2 22
6. Partizani Tirana 15 6 3 6 12 15 2 3 2 4 4 4 0 4 8 11 -3 21
7. Luftetari Gjirokaster 15 4 4 7 16 18 2 3 3 12 10 2 1 4 4 8 -2 16
8. Vllaznia Shkoder 14 4 3 7 13 18 3 1 4 9 11 1 2 3 4 7 -5 15
9. Teuta Durres 14 3 3 8 16 24 1 1 5 7 13 2 2 3 9 11 -8 12
10. Lushnja KS 14 2 2 10 10 28 1 1 5 3 14 1 1 5 7 14 -18 8

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALBANIA

Thứ 4, ngày 15/11
20h00 Luftetari Gjirokaster 2 - 3 Teuta Durres
Thứ 5, ngày 16/11
20h00 KF Laci 1 - 0 Partizani Tirana
20h00 Kamza 2 - 2 FK Kukesi
22h59 Flamurtari 1 - 1 Skenderbeu Korce
BÌNH LUẬN: