TRỰC TIẾP TRẬN ĐẤU GIỮA 2 ĐỘI FC ROSKILDE VS VIBORG

Hạng 2 Đan Mạch, vòng 19

FC Roskilde

M. Nohr Christensen (52')

FT

1 - 0

(0-0)

Viborg


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
FC Roskilde: 20%
Hòa: 40%
Viborg: 40%
26/11 Roskilde 1 - 0 Viborg
24/09 Viborg 4 - 3 Roskilde
14/05 Viborg 1 - 0 Roskilde
12/10 Roskilde 1 - 1 Viborg
31/08 Viborg 1 - 1 Roskilde
- PHONG ĐỘ FC ROSKILDE
26/11 Roskilde 1 - 0 Viborg
19/11 Thisted 1 - 1 Roskilde
12/11 Roskilde 0 - 4 Esbjerg FB
05/11 Nykobing 3 - 2 Roskilde
29/10 Fremad Amager 0 - 1 Roskilde
- PHONG ĐỘ VIBORG
26/11 Roskilde 1 - 0 Viborg
19/11 Viborg 2 - 0 Vendsyssel FF
12/11 Skive IK 1 - 3 Viborg
07/11 Fredericia 2 - 2 Viborg
29/10 Viborg 2 - 2 Thisted
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Vejle 19 11 5 3 32 18 7 1 1 19 7 4 4 2 13 11 14 38
2. Thisted FC 19 10 5 4 33 27 4 3 3 14 13 6 2 1 19 14 6 35
3. Vendsyssel 19 9 5 5 37 27 6 1 2 20 9 3 4 3 17 18 10 32
4. Esbjerg FB 19 9 4 6 35 24 3 3 4 19 17 6 1 2 16 7 11 31
5. Herfolge Boldklub Koge 19 8 6 5 28 18 5 3 2 16 7 3 3 3 12 11 10 30
6. Fredericia 19 8 5 6 38 30 3 2 4 19 17 5 3 2 19 13 8 29
7. Viborg 19 8 4 7 36 29 5 2 2 19 12 3 2 5 17 17 7 28
8. FC Roskilde 19 7 4 8 27 30 3 1 5 9 15 4 3 3 18 15 -3 25
9. Nykobing Falster 19 6 5 8 30 36 4 3 3 17 15 2 2 5 13 21 -6 23
10. Fremad Amager 19 6 2 11 14 32 3 1 5 6 15 3 1 6 8 17 -18 20
11. Brabrand IF 19 3 4 12 16 43 2 3 5 9 18 1 1 7 7 25 -27 13
12. Skive IK 19 2 5 12 30 42 1 4 5 19 25 1 1 7 11 17 -12 11

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐAN MẠCH

C.Nhật, ngày 26/11
20h30 Brabrand IF 0 - 3 Fredericia
20h30 FC Roskilde 1 - 0 Viborg
20h30 Vejle 4 - 1 Vendsyssel
20h30 Skive IK 4 - 4 Nykobing Falster
20h30 Thisted FC 2 - 1 Fremad Amager
20h30 Herfolge Boldklub Koge 3 - 0 Esbjerg FB
BÌNH LUẬN: