TRỰC TIẾP TRẬN ĐẤU GIỮA 2 ĐỘI ELITE 3000 HELSINGOR VS AALBORG BK

VĐQG Đan Mạch, vòng 17

Elite 3000 Helsingor

FT

0 - 1

(0-1)

Aalborg BK


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Elite 3000 Helsingor: 0%
Hòa: 0%
Aalborg BK: 100%
06/12 Aalborg BK 2 - 1 Helsingor
25/11 Helsingor 0 - 1 Aalborg BK
15/10 Aalborg BK 1 - 0 Helsingor
- PHONG ĐỘ ELITE 3000 HELSINGOR
09/12 Helsingor 2 - 1 Lyngby
06/12 Aalborg BK 2 - 1 Helsingor
02/12 Aarhus AGF 0 - 0 Helsingor
25/11 Helsingor 0 - 1 Aalborg BK
18/11 Helsingor 0 - 1 Hobro I.K.
- PHONG ĐỘ AALBORG BK
10/12 Aalborg BK 1 - 1 Kobenhavn
06/12 Aalborg BK 2 - 1 Helsingor
02/12 Lyngby 1 - 2 Aalborg BK
25/11 Helsingor 0 - 1 Aalborg BK
21/11 Aalborg BK 0 - 1 Midtjylland
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Midtjylland 19 14 2 3 48 23 9 1 0 31 11 5 1 3 17 12 25 44
2. Brondby 19 13 4 2 42 18 8 2 0 29 9 5 2 2 13 9 24 43
3. FC Nordsjaelland 19 12 3 4 51 34 7 2 1 27 14 5 1 3 24 20 17 39
4. Hobro I.K. 19 7 6 6 27 25 5 2 2 17 8 2 4 4 10 17 2 27
5. AC Horsens 19 6 9 4 25 27 4 5 0 14 7 2 4 4 11 20 -2 27
6. FC Kobenhavn 19 7 5 7 33 25 5 3 2 23 12 2 2 5 10 13 8 26
7. Aalborg BK 19 6 8 5 18 21 3 3 3 9 11 3 5 2 9 10 -3 26
8. Odense BK 19 6 7 6 20 19 4 2 4 11 11 2 5 2 9 8 1 25
9. Sonderjyske 19 5 6 8 30 28 2 4 3 13 11 3 2 5 17 17 2 21
10. Silkeborg IF 19 6 2 11 23 37 5 1 3 16 15 1 1 8 7 22 -14 20
11. Aarhus AGF 19 5 4 10 20 34 3 2 5 10 16 2 2 5 10 18 -14 19
12. Lyngby 19 4 6 9 27 41 3 3 3 15 16 1 3 6 12 25 -14 18
13. Elite 3000 Helsingor 19 5 1 13 15 32 4 0 6 9 16 1 1 7 6 16 -17 16
14. Randers FC 19 3 5 11 17 32 1 4 4 3 12 2 1 7 14 20 -15 14

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH

Thứ 7, ngày 25/11
01h00 Randers FC 0 - 2 Sonderjyske
22h00 Elite 3000 Helsingor 0 - 1 Aalborg BK
C.Nhật, ngày 26/11
18h00 FC Nordsjaelland 6 - 0 AC Horsens
20h00 Odense BK 3 - 0 Hobro I.K.
22h00 FC Kobenhavn 5 - 1 Lyngby
Thứ 2, ngày 27/11
00h00 Silkeborg IF 1 - 3 Brondby
Thứ 3, ngày 28/11
01h00 Midtjylland 4 - 0 Aarhus AGF
BÌNH LUẬN: