TRỰC TIẾP TRẬN ĐẤU GIỮA 2 ĐỘI CARMARTHEN TOWN VS NEWTOWN AFC

VĐQG Wales, vòng 13

Carmarthen Town

FT

0 - 2

(0-0)

Newtown AFC

(86') N. Mitchell
(82') L. Boundford


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Carmarthen Town: 20%
Hòa: 0%
Newtown AFC: 80%
11/11 Carmarthen 0 - 2 Newtown AFC
25/10 Carmarthen 0 - 2 Newtown AFC
26/08 Newtown AFC 4 - 1 Carmarthen
15/10 Carmarthen 3 - 1 Newtown AFC
20/08 Newtown AFC 4 - 2 Carmarthen
- PHONG ĐỘ CARMARTHEN TOWN
16/12 Carmarthen 1 - 2 Barry Town
09/12 Carmarthen 0 - 0 Llandudno
25/11 The New Saints 5 - 2 Carmarthen
18/11 Carmarthen 0 - 3 Prestatyn
11/11 Carmarthen 0 - 2 Newtown AFC
- PHONG ĐỘ NEWTOWN AFC
15/12 Newtown AFC 2 - 1 Llandudno
25/11 Aberystwyth 3 - 0 Newtown AFC
18/11 Newtown AFC 3 - 0 Barry Town
16/11 Cardiff Metropolitan 1 - 0 Newtown AFC
11/11 Carmarthen 0 - 2 Newtown AFC
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. The New Saints 15 11 2 2 37 14 6 0 1 21 5 5 2 1 16 9 23 35
2. Connah's QN 16 9 4 3 24 12 5 2 1 15 8 4 2 2 9 4 12 31
3. Bangor City FC 16 10 1 5 30 20 6 0 3 18 9 4 1 2 12 11 10 31
4. Cardiff Metropolitan University FC 15 9 3 3 26 10 5 3 0 14 3 4 0 3 12 7 16 30
5. Newi Cefn Druids 15 6 5 4 18 18 3 3 2 10 9 3 2 2 8 9 0 23
6. Bala Town 15 7 2 6 17 23 4 2 2 11 9 3 0 4 6 14 -6 23
7. Llandudno 17 6 3 8 20 19 4 1 3 12 9 2 2 5 8 10 1 21
8. Barry Town United 17 6 3 8 15 18 3 2 3 10 8 3 1 5 5 10 -3 21
9. Newtown AFC 16 5 3 8 19 21 4 1 3 16 9 1 2 5 3 12 -2 18
10. Prestatyn Town FC 15 4 3 8 20 30 3 1 4 10 15 1 2 4 10 15 -10 15
11. Aberystwyth Town 16 4 3 9 18 30 2 1 5 8 11 2 2 4 10 19 -12 15
12. Carmarthen Town 17 1 2 14 13 42 0 1 6 2 15 1 1 8 11 27 -29 5

LỊCH THI ĐẤU VĐQG WALES

Thứ 4, ngày 08/11
02h45 Bangor City FC 3 - 2 Aberystwyth Town
Thứ 7, ngày 11/11
02h45 Bala Town 1 - 1 Connah's QN
21h30 Barry Town United 2 - 0 Llandudno
21h30 Carmarthen Town 0 - 2 Newtown AFC
21h30 Prestatyn Town FC 0 - 2 Cardiff Metropolitan University FC
Thứ 4, ngày 29/11
02h45 Newi Cefn Druids 1 - 3 The New Saints
BÌNH LUẬN: