TRỰC TIẾP TRẬN ĐẤU GIỮA 2 ĐỘI AARHUS AGF VS RANDERS FC

VĐQG Đan Mạch, vòng 8

Aarhus AGF

M. Spelmann (32')

FT

1 - 4

(1-2)

Randers FC

(66') K. Enghardt
(33') J. Kauko
(4') E. Marxen


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Aarhus AGF: 0%
Hòa: 20%
Randers FC: 80%
09/09 Aarhus AGF 1 - 4 Randers
11/03 Randers 1 - 1 Aarhus AGF
31/07 Aarhus AGF 1 - 2 Randers
16/04 Aarhus AGF 0 - 2 Randers
07/11 Randers 4 - 1 Aarhus AGF
- PHONG ĐỘ AARHUS AGF
17/10 Aarhus AGF 0 - 2 Lyngby
29/09 Helsingor 1 - 5 Aarhus AGF
26/09 Aarhus AGF 0 - 3 Midtjylland
22/09 Fredericia 1 - 0 Aarhus AGF
19/09 Nordsjaelland 1 - 2 Aarhus AGF
- PHONG ĐỘ RANDERS FC
14/10 Nordsjaelland 3 - 2 Randers
30/09 Randers 0 - 1 AC Horsens
24/09 Odense BK 3 - 1 Randers
20/09 Otterup 0 - 2 Randers
16/09 Randers 0 - 0 Lyngby
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Nordsjaelland 12 8 2 2 31 20 5 1 1 16 10 3 1 1 15 10 11 26
2. Midtjylland 12 8 1 3 28 17 5 1 0 18 7 3 0 3 10 10 11 25
3. Brondby 12 7 3 2 25 11 6 1 0 20 4 1 2 2 5 7 14 24
4. AC Horsens 12 5 5 2 17 12 3 3 0 11 5 2 2 2 6 7 5 20
5. Hobro I.K. 12 5 4 3 18 16 4 1 1 12 6 1 3 2 6 10 2 19
6. FC Kobenhavn 12 5 3 4 21 15 3 3 0 13 7 2 0 4 8 8 6 18
7. Odense BK 12 4 5 3 12 10 3 2 2 7 6 1 3 1 5 4 2 17
8. Aalborg BK 12 3 6 3 12 15 3 2 1 8 7 0 4 2 4 8 -3 15
9. Lyngby 12 4 3 5 18 24 3 1 1 10 8 1 2 4 8 16 -6 15
10. Aarhus AGF 12 4 2 6 14 18 2 1 4 6 11 2 1 2 8 7 -4 14
11. Sonderjyske 12 2 5 5 19 21 1 3 2 8 7 1 2 3 11 14 -2 11
12. Silkeborg IF 12 3 1 8 13 24 3 0 2 9 8 0 1 6 4 16 -11 10
13. Elite 3000 Helsingor 12 3 0 9 10 26 2 0 3 5 12 1 0 6 5 14 -16 9
14. Randers FC 12 1 4 7 9 18 0 3 2 1 5 1 1 5 8 13 -9 7

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH

Thứ 6, ngày 08/09
22h59 AC Horsens 2 - 2 FC Nordsjaelland
Thứ 7, ngày 09/09
02h35 Hobro I.K. 3 - 2 Sonderjyske
21h00 Aarhus AGF 1 - 4 Randers FC
C.Nhật, ngày 10/09
19h00 Lyngby 3 - 1 Elite 3000 Helsingor
21h00 FC Kobenhavn 4 - 3 Midtjylland
22h59 Odense BK 1 - 1 Brondby
Thứ 3, ngày 12/09
00h00 Aalborg BK 2 - 1 Silkeborg IF
BÌNH LUẬN: