LỊCH THI ĐẤU CÁC TRẬN GIẢI BÓNG ĐÁ SLOVENIA

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Slovenia

FT    0 - 4 Triglav Gorenjska  vs Domzale  3/4 : 00.83-0.991/4 : 00.880.963.653.401.811 1/4-0.940.7630.980.84
FT    2 - 0 NK Olimpija Ljubljana  vs NK Krsko  0 : 20.79-0.950 : 1-0.950.796.801.1114.501 1/40.910.9130.990.83
FT    1 - 3 NK Aluminij  vs NK Rudar Velenje  3/4 : 0-0.930.761/4 : 0-0.970.814.004.451.551 1/4-0.950.772 3/40.79-0.97
FT    0 - 4 NK Celje  vs NK Maribor  1 1/4 : 00.841.001/2 : 00.870.974.404.851.451 1/40.840.9830.71-0.90
FT    4 - 1 ND Gorica  vs Ankaran Hrvatini  0 : 3/40.890.950 : 1/40.890.953.651.703.9010.71-0.902 3/40.960.86

Siêu Cúp Slovenia

FT    0 - 0 FC Koper  vs NK Maribor  1 1/4 : 00.75-0.931/2 : 00.850.97   10.78-0.982 3/40.950.85
BÌNH LUẬN: