LỊCH THI ĐẤU CÁC TRẬN GIẢI BÓNG ĐÁ RUMANY

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Romania

FT    1 - 1 CS Universitatea Craiova  vs FC Voluntari  0 : 3/40.70-0.830 : 1/40.80-0.913.901.505.601-0.960.842 1/40.74-0.88
FT    2 - 1 Concordia Chiajna  vs Sepsi  0 : 1/20.910.990 : 1/4-0.890.783.201.883.903/40.76-0.892 1/4-0.920.79
FT    1 - 1 Juventus Bucharest  vs Gaz Metan Medias  0 : 1/4-0.930.820 : 00.75-0.873.152.262.943/40.87-0.9920.82-0.94
FT    1 - 1 CSM Studentesc Iasi  vs ACS Poli Timisoara  0 : 1/41.000.900 : 00.77-0.883.052.283.003/40.84-0.9620.920.96
FT    1 - 0 Steaua Bucuresti  vs Dinamo Bucuresti  0 : 1/20.89-0.990 : 1/4-0.930.833.351.883.701-0.950.832 1/40.87-0.99
FT    1 - 0 FC Botosani  vs FC Viitorul Constanta  0 : 1/4-0.890.780 : 00.72-0.853.352.332.693/40.66-0.822 1/40.81-0.93
FT    2 - 3 FC Astra Giurgiu  vs CFR Cluj  1/4 : 00.81-0.920 : 0-0.830.693.102.902.313/40.87-0.992 1/4-0.850.71

Liên Đoàn Romania

FT    2 - 0 Dinamo Bucuresti  vs ACS Poli Timisoara  0 : 1 3/40.78-0.890 : 3/40.75-0.876.201.1613.0010.69-0.842 3/40.910.97

Cúp Romania

FT    1 - 1 FC Voluntari  vs FC Astra Giurgiu  3/4 : 0-0.850.731/4 : 01.000.88   1-0.890.752 1/40.80-0.94

Siêu Cúp Romania

FT    0 - 1 FC Viitorul Constanta  vs FC Voluntari                
BÌNH LUẬN: