LỊCH THI ĐẤU CÁC TRẬN GIẢI BÓNG ĐÁ PHẦN LAN

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Phần Lan

FT    2 - 2 IFK Mariehamn  vs VPS Vaasa  0 : 1/4-0.980.880 : 00.68-0.80   3/40.81-0.9520.82-0.94
FT    3 - 0 RoPS Rovaniemi  vs PS Kemi  0 : 11.000.900 : 1/2-0.880.76   10.900.962 1/20.920.96
FT    0 - 0 Inter Turku  vs HJK Helsinki  3/4 : 0-0.940.861/4 : 0-0.930.824.005.001.6710.86-0.962 1/20.82-0.93
FT    1 - 1 VPS Vaasa  vs Ilves Tampere  0 : 00.82-0.910 : 00.81-0.923.002.583.003/40.950.952-0.900.79
FT    2 - 0 RoPS Rovaniemi  vs Lahti  0 : 00.80-0.890 : 00.82-0.933.002.563.053/40.86-0.9620.83-0.93
FT    1 - 4 IFK Mariehamn  vs KuPS  1/4 : 00.970.950 : 0-0.810.663.303.302.251-0.880.762 1/40.930.97

Hạng 2 Phần Lan

FT    2 - 1 GrIFK  vs Haka  1/2 : 0-0.880.791/4 : 0-0.990.894.203.601.781 1/2-0.940.833 1/40.79-0.91
FT    1 - 1 FC Honka  vs TPS Turku  0 : 1/2-0.850.740 : 1/4-0.810.673.502.202.9610.900.992 1/20.960.93
FT    1 - 1 Gnistan  vs Jaro  1/2 : 00.91-0.991/4 : 00.80-0.913.803.152.001 1/4-0.970.862 3/40.76-0.88
FT    3 - 2 AC Oulu  vs Ekenas IF Fotboll  0 : 1-0.860.760 : 1/40.83-0.934.201.674.101 1/40.891.0030.81-0.93
FT    1 - 1 KPV  vs OPS-jp  0 : 1 1/20.82-0.910 : 3/4-0.990.895.901.316.901 1/20.81-0.933 3/40.81-0.93

Hạng 3 Phần Lan

FT    1 - 0 Gnistan  vs MuSa  0 : 1/20.920.960 : 1/4-0.930.803.601.983.151 1/4-0.850.682 3/4-0.900.75
FT    1 - 2 OPS-jp  vs FC Honka  1/2 : 01.000.881/4 : 00.920.963.753.151.881 1/40.85-0.9930.75-0.90
BÌNH LUẬN: