LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VLWC KV NAM MỸ MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VLWC KV Nam Mỹ

FT    0 - 1 1 Paraguay  vs Venezuela  0 : 1 1/2-0.930.800 : 1/20.78-0.895.001.347.401 1/4-0.960.863-0.990.86
FT    1 - 3 Ecuador  vs Argentina  1 1/4 : 00.80-0.891/2 : 00.87-0.974.557.001.4510.86-0.962 1/20.82-0.93SSPORT
FT    4 - 2 Uruguay  vs Bolivia  0 : 2 1/4-0.960.840 : 10.990.917.401.1415.001 1/40.84-0.943 1/4-0.960.83
FT    1 - 1 Peru  vs Colombia  0 : 0-0.940.820 : 00.970.933.152.692.553/40.920.9820.880.99SSPORT 2
FT    3 - 0 Brazil  vs Chile  0 : 10.990.890 : 1/40.77-0.884.201.565.0010.78-0.892 3/40.970.90SSPORT 3
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VLWC KV NAM MỸ MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Brazil 18 12 5 1 41 11 8 1 0 26 4 4 4 1 15 7 30 41
2. Uruguay 18 9 4 5 32 20 7 1 1 21 7 2 3 4 11 13 12 31
3. Argentina 18 7 7 4 19 16 4 3 2 9 5 3 4 2 10 11 3 28
4. Colombia 18 7 6 5 21 19 4 3 2 12 7 3 3 3 9 12 2 27
5. Peru 18 7 5 6 27 26 4 3 2 15 14 3 2 4 12 12 1 26
6. Chile 18 8 2 8 26 27 6 1 2 17 10 2 1 6 9 17 -1 26
7. Paraguay 18 7 3 8 19 25 3 2 4 10 13 4 1 4 9 12 -6 24
8. Ecuador 18 6 2 10 26 29 4 1 4 14 13 2 1 6 12 16 -3 20
9. Bolivia 18 4 2 12 16 38 4 2 3 12 12 0 0 9 4 26 -22 14
10. Venezuela 18 2 6 10 19 35 1 4 4 11 14 1 2 6 8 21 -16 12

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: