LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG UZBEKISTAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG UZBEKISTAN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Lokomotiv Tashkent 30 22 4 4 67 20 13 1 1 40 6 9 3 3 27 14 47 70
2. Nasaf Qarshi 30 19 2 9 55 21 13 0 1 31 2 6 2 8 24 19 34 59
3. Pakhtakor Tashkent 29 17 5 7 44 28 12 0 2 30 9 5 5 5 14 19 16 56
4. Kuruvchi Bunyodkor 30 14 10 6 47 29 10 4 1 27 10 4 6 5 20 19 18 52
5. Navbahor Namangan 30 12 10 8 40 37 10 5 0 24 11 2 5 8 16 26 3 46
6. Buxoro FK 30 13 7 10 42 40 7 5 3 23 16 6 2 7 19 24 2 46
7. OTMK Olmaliq 30 12 8 10 31 32 9 4 2 19 10 3 4 8 12 22 -1 44
8. Mashal Muborak 30 11 9 10 37 31 8 5 2 24 8 3 4 8 13 23 6 42
9. Kuruvchi Kokand Qoqon 30 11 8 11 42 47 9 2 4 29 21 2 6 7 13 26 -5 41
10. Metallurg Bekobod 30 11 5 14 40 39 7 3 5 22 17 4 2 9 18 22 1 38
11. Qizilqum Zarafshon 30 8 11 11 31 40 6 7 2 22 16 2 4 9 9 24 -9 35
12. FK Sogdiana Jizak 30 8 7 15 33 51 7 3 5 17 18 1 4 10 16 33 -18 31
13. Dinamo Samarqand 30 7 9 14 21 35 4 6 5 12 16 3 3 9 9 19 -14 30
14. Shurtan Guzor 29 8 3 18 31 49 8 2 6 25 17 0 1 12 6 32 -18 27
15. Neftchi Fargona 30 5 10 15 23 48 3 6 6 14 19 2 4 9 9 29 -25 25
16. Obod Tashkent 28 2 8 18 15 52 1 5 8 13 31 1 3 10 2 21 -37 14
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: