LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG UZBEKISTAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Uzbekistan

FT    1 - 0 Dinamo Samarqand  vs OTMK Olmaliq  0 : 00.31-0.650 : 00.71-0.883.002.073.303/40.81-0.9920.830.99
FT    0 - 3 Neftchi Fargona  vs Nasaf Qarshi  1 1/2 : 00.76-0.933/4 : 00.65-0.844.606.401.341 1/40.930.893-0.990.81
FT    0 - 0 Mashal Muborak  vs FK Sogdiana Jizak  0 : 1-0.870.690 : 1/2-0.840.653.801.614.3010.75-0.932 3/4-0.990.81
FT    2 - 0 Lokomotiv Tashkent  vs Navbahor Namangan  0 : 20.71-0.880 : 1-0.980.827.001.1112.501 1/2-0.990.813 1/40.76-0.94
FT    1 - 1 Metallurg Bekobod  vs Kuruvchi Bunyodkor                
FT    2 - 3 Shurtan Guzor  vs Buxoro FK                
FT    2 - 0 Pakhtakor Tashkent  vs Kuruvchi Kokand Qoqon                
12/11  Hoãn Qizilqum Zarafshon  vs Obod Tashkent                
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG UZBEKISTAN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Lokomotiv Tashkent 24 17 3 4 52 17 10 1 1 32 4 7 2 3 20 13 35 54
2. Nasaf Qarshi 24 15 2 7 44 16 10 0 1 22 2 5 2 6 22 14 28 47
3. Pakhtakor Tashkent 24 13 5 6 38 24 10 0 2 27 9 3 5 4 11 15 14 44
4. Kuruvchi Bunyodkor 24 11 9 4 32 20 8 3 1 19 7 3 6 3 13 13 12 42
5. Buxoro FK 24 12 6 6 39 30 6 4 2 20 12 6 2 4 19 18 9 42
6. Kuruvchi Kokand Qoqon 24 10 7 7 34 33 8 2 2 24 14 2 5 5 10 19 1 37
7. Navbahor Namangan 24 9 9 6 31 30 7 5 0 18 10 2 4 6 13 20 1 36
8. Mashal Muborak 24 9 8 7 29 25 6 5 1 18 6 3 3 6 11 19 4 35
9. OTMK Olmaliq 24 8 8 8 20 23 6 4 2 12 7 2 4 6 8 16 -3 32
10. Metallurg Bekobod 24 9 4 11 33 30 5 2 5 18 15 4 2 6 15 15 3 31
11. Qizilqum Zarafshon 23 6 9 8 27 30 4 6 1 19 13 2 3 7 8 17 -3 27
12. Dinamo Samarqand 24 6 8 10 19 25 3 5 4 10 11 3 3 6 9 14 -6 26
13. FK Sogdiana Jizak 24 6 7 11 26 39 5 3 4 12 14 1 4 7 14 25 -13 25
14. Shurtan Guzor 24 6 2 16 22 41 6 1 6 18 15 0 1 10 4 26 -19 20
15. Neftchi Fargona 24 3 8 13 19 45 1 5 6 10 18 2 3 7 9 27 -26 17
16. Obod Tashkent 23 2 3 18 15 52 1 3 8 13 31 1 0 10 2 21 -37 9
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: