LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Ukraina

FT    1 - 0 PFC Oleksandria  vs FC Mariupol  0 : 1/4-0.920.790 : 00.75-0.883.002.362.913/40.81-0.952-0.970.83
FT    0 - 0 1 Chernomorets Odessa  vs FC Karpaty Lviv  0 : 0-0.830.690 : 0-0.850.732.853.152.333/4-0.950.832-0.830.67
FT    3 - 0 Zorya  vs FC Vorskla Poltava  0 : 1/40.72-0.850 : 1/4-0.880.772.991.904.203/40.83-0.952 1/4-0.830.67
FT    2 - 0 Olimpik Donetsk  vs Stal Kamianske  0 : 10.910.990 : 1/40.75-0.873.701.496.203/40.77-0.902 1/4-0.980.86
FT    5 - 0 FC Shakhtar Donetsk  vs Zirka Kirovohrad  0 : 2 1/40.77-0.95         3 1/40.950.85
FT    3 - 1 1 Veres Rivne  vs Dynamo Kyiv  1 1/4 : 00.81-0.921/2 : 00.84-0.944.106.101.4410.990.892 1/2-0.980.86
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG UKRAINA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Shakhtar Donetsk 21 15 3 3 48 18 8 1 2 27 8 7 2 1 21 10 30 48
2. Dynamo Kyiv 20 12 6 2 39 15 8 2 0 25 4 4 4 2 14 11 24 42
3. FC Vorskla Poltava 21 10 4 7 26 21 4 4 2 10 9 6 0 5 16 12 5 34
4. Zorya 21 8 9 4 36 25 4 5 2 19 12 4 4 2 17 13 11 33
5. Veres Rivne 21 6 11 4 25 17 3 6 2 13 10 3 5 2 12 7 8 29
6. Olimpik Donetsk 22 7 8 7 25 26 5 3 3 15 15 2 5 4 10 11 -1 29
7. FC Mariupol 20 7 5 8 26 27 4 2 3 15 12 3 3 5 11 15 -1 26
8. PFC Oleksandria 21 4 10 7 19 23 3 5 3 11 8 1 5 4 8 15 -4 22
9. FC Karpaty Lviv 22 3 11 8 14 33 2 5 4 11 18 1 6 4 3 15 -19 20
10. Zirka Kirovohrad 21 4 6 11 13 31 3 2 5 7 14 1 4 6 6 17 -18 18
11. Chernomorets Odessa 21 3 9 9 15 34 2 6 3 10 13 1 3 6 5 21 -19 18
12. Stal Kamianske 21 3 6 12 15 31 1 3 6 5 10 2 3 6 10 21 -16 15
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: