LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Ukraina

17/02   21h00 Stal Dniprodzerzhynsk  vs PFC Oleksandria                
17/02   21h00 FC Shakhtar Donetsk  vs Chernomorets Odessa                
17/02   21h00 FC Vorskla Poltava  vs Veres Rivne                
17/02   21h00 Dynamo Kyiv  vs Olimpic Donetsk                
17/02   21h00 Zirka Kirovohrad  vs Illichivets FC Mariupol                
17/02   21h00 FC Karpaty Lviv  vs Zorya                
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG UKRAINA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Shakhtar Donetsk 19 13 3 3 38 18 6 1 2 17 8 7 2 1 21 10 20 42
2. Dynamo Kyiv 18 11 6 1 37 12 7 2 0 24 4 4 4 1 13 8 25 39
3. FC Vorskla Poltava 19 9 4 6 25 18 3 4 2 9 9 6 0 4 16 9 7 31
4. Zorya 19 6 9 4 31 25 3 5 2 16 12 3 4 2 15 13 6 27
5. Veres Rivne 19 5 11 3 22 15 2 6 2 10 9 3 5 1 12 6 7 26
6. Olimpic Donetsk 19 6 8 5 22 23 4 3 3 13 15 2 5 2 9 8 -1 26
7. Illichivets FC Mariupol 18 6 5 7 23 26 4 2 3 15 12 2 3 4 8 14 -3 23
8. PFC Oleksandria 19 3 10 6 18 21 2 5 3 10 8 1 5 3 8 13 -3 19
9. Zirka Kirovohrad 19 4 6 9 13 23 3 2 4 7 11 1 4 5 6 12 -10 18
10. Chernomorets Odessa 19 3 8 8 15 29 2 5 3 10 13 1 3 5 5 16 -14 17
11. FC Karpaty Lviv 19 2 10 7 12 30 1 5 3 9 15 1 5 4 3 15 -18 16
12. Stal Dniprodzerzhynsk 19 2 6 11 13 29 0 3 6 3 10 2 3 5 10 19 -16 12
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: