LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG TRUNG QUỐC MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Trung Quốc

FT    4 - 3 Guangzhou Evergrande Taobao FC  vs Yan Bian Fude FC  0 : 2 1/4-0.940.820 : 1-0.930.817.701.1813.001 1/20.870.993 3/40.950.91K+PC
FT    3 - 3 Liaoning Whowin  vs Shanghai SIPG F.C.  1 1/2 : 00.960.921/2 : 0-0.910.785.706.401.391 1/20.84-0.983 3/40.861.00
FT    3 - 2 Hebei China Fortune Football Club  vs Jiangsu Suning FC  0 : 3/40.890.990 : 1/40.86-0.983.951.694.851 1/4-0.910.762 3/40.861.00
FT    0 - 0 Tianjin Quanjian  vs Shandong Luneng  0 : 00.910.970 : 00.900.983.502.512.7010.79-0.932 3/40.960.90
FT    2 - 3 Guizhou Hengfeng Zhicheng  vs Changchun YaTai  0 : 1/20.920.960 : 1/4-0.950.833.601.913.9510.79-0.932 1/20.79-0.93
FT    3 - 2 Guangzhou R&F  vs HeNan JianYe  0 : 1/20.910.950 : 1/40.77-0.954.101.913.551 1/40.980.823 1/40.960.88CCTV5
FT    1 - 2 ShenHua SVA FC  vs Tianjin Teda  1/4 : 00.990.891/4 : 00.71-0.853.903.152.081 1/40.861.003 1/40.990.87
25/10   18h35 Beijing Guoan  vs Chongqing Lifan                
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG TRUNG QUỐC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Guangzhou Evergrande Taobao FC 27 19 4 4 63 36 12 1 0 32 15 7 3 4 31 21 27 61
2. Shanghai SIPG F.C. 27 16 7 4 65 32 11 2 0 42 11 5 5 4 23 21 33 55
3. Hebei China Fortune Football Club 27 14 7 6 47 31 10 2 2 29 13 4 5 4 18 18 16 49
4. Tianjin Quanjian 27 12 9 6 38 30 8 4 1 25 14 4 5 5 13 16 8 45
5. Shandong Luneng 27 11 10 6 41 25 8 4 1 26 12 3 6 5 15 13 16 43
6. Guangzhou R&F 27 12 7 8 52 43 8 4 2 33 20 4 3 6 19 23 9 43
7. Guizhou Hengfeng Zhicheng 27 11 6 10 35 37 6 4 4 20 19 5 2 6 15 18 -2 39
8. Beijing Guoan 26 10 7 9 40 37 6 5 2 23 15 4 2 7 17 22 3 37
9. Chongqing Lifan 26 9 8 9 35 33 5 5 3 16 13 4 3 6 19 20 2 35
10. Changchun YaTai 27 9 8 10 38 38 4 6 3 17 16 5 2 7 21 22 0 35
11. ShenHua SVA FC 27 7 7 13 42 52 4 4 6 26 23 3 3 7 16 29 -10 28
12. HeNan JianYe 27 6 9 12 30 40 2 8 4 11 15 4 1 8 19 25 -10 27
13. Jiangsu Suning FC 27 5 11 11 35 40 3 5 6 17 17 2 6 5 18 23 -5 26
14. Tianjin Teda 27 6 7 14 25 46 5 2 6 18 21 1 5 8 7 25 -21 25
15. Yan Bian Fude FC 27 4 7 16 27 57 3 2 8 10 24 1 5 8 17 33 -30 19
16. Liaoning Whowin 27 4 6 17 27 63 4 2 8 19 28 0 4 9 8 35 -36 18
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: