LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG TRUNG QUỐC MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Trung Quốc

FT    1 - 2 Guangzhou Evergrande Taobao FC  vs Tianjin Quanjian  1/4 : 00.930.951/4 : 00.76-0.894.002.992.141 1/20.960.903 1/20.861.00K+PC
FT    5 - 4 Shandong Luneng  vs Hebei China Fortune Football Club  3/4 : 0-0.910.781/4 : 0-0.930.814.254.651.661 1/40.960.9030.83-0.97
FT    3 - 0 Yan Bian Fude FC  vs Guizhou Hengfeng Zhicheng  1/2 : 00.81-0.931/4 : 00.79-0.924.003.202.061 1/2-0.980.843 1/21.000.86
FT    1 - 0 Tianjin Teda  vs HeNan JianYe  0 : 1 1/20.980.900 : 1/20.930.955.401.377.401 1/40.910.9530.83-0.97
FT    1 - 2 1 Beijing Guoan  vs Changchun YaTai  0 : 10.930.950 : 1/40.77-0.904.451.575.201 1/40.930.9330.920.94
FT    2 - 3 Shanghai SIPG F.C.  vs Jiangsu Suning FC  0 : 1 1/20.970.910 : 1/20.81-0.935.601.416.001 1/20.79-0.933 3/40.79-0.93K+PM
FT    0 - 2 Chongqing Lifan  vs Guangzhou R&F  3/4 : 00.83-0.971/2 : 00.761.004.453.751.791 1/21.000.763 1/20.83-0.99
FT    1 - 4 Liaoning Whowin  vs ShenHua SVA FC  1 1/4 : 00.84-0.961/2 : 00.940.945.005.001.531 1/20.84-0.983 3/40.85-0.99
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG TRUNG QUỐC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Guangzhou Evergrande Taobao FC 30 20 4 6 69 42 13 1 1 38 18 7 3 5 31 24 27 64
2. Shanghai SIPG F.C. 30 17 7 6 72 39 11 2 2 45 16 6 5 4 27 23 33 58
3. Tianjin Quanjian 30 15 9 6 46 33 10 4 1 31 16 5 5 5 15 17 13 54
4. Hebei China Fortune Football Club 30 15 7 8 55 38 11 2 2 32 13 4 5 6 23 25 17 52
5. Guangzhou R&F 30 15 7 8 59 46 9 4 2 36 22 6 3 6 23 24 13 52
6. Shandong Luneng 30 13 10 7 49 33 10 4 1 34 17 3 6 6 15 16 16 49
7. Changchun YaTai 30 12 8 10 46 41 6 6 3 23 18 6 2 7 23 23 5 44
8. Guizhou Hengfeng Zhicheng 30 12 6 12 39 45 7 4 4 23 19 5 2 8 16 26 -6 42
9. Beijing Guoan 30 11 7 12 42 42 7 5 3 25 17 4 2 9 17 25 0 40
10. Chongqing Lifan 30 9 9 12 37 40 5 6 4 17 16 4 3 8 20 24 -3 36
11. ShenHua SVA FC 30 9 8 13 52 55 5 4 6 31 24 4 4 7 21 31 -3 35
12. Jiangsu Suning FC 30 7 11 12 40 45 4 5 6 18 17 3 6 6 22 28 -5 32
13. Tianjin Teda 30 8 7 15 30 49 7 2 6 21 21 1 5 9 9 28 -19 31
14. HeNan JianYe 30 7 9 14 34 46 2 8 5 13 19 5 1 9 21 27 -12 30
15. Yan Bian Fude FC 30 5 7 18 32 64 4 2 9 14 26 1 5 9 18 38 -32 22
16. Liaoning Whowin 30 4 6 20 30 74 4 2 9 20 32 0 4 11 10 42 -44 18
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: