LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG THỤY SỸ MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Thụy Sỹ

25/02   01h00 Young Boys  vs Sion  0 : 1 1/2-0.960.840 : 1/20.83-0.955.001.346.401 1/2-0.940.803 1/2-0.970.83
25/02   01h00 Lausanne Sports  vs Basel  1 1/2 : 00.87-0.991/2 : 00.980.904.956.901.331 1/40.880.9830.900.96
25/02   22h00 St. Gallen  vs FC Lugano  0 : 0-0.940.820 : 0-0.990.873.502.632.3110.78-0.932 1/20.880.98
25/02   22h00 Grasshoppers  vs Zurich  1/4 : 00.980.901/4 : 00.68-0.803.352.952.1610.880.982 1/20.890.97
25/02   22h00 FC Luzern  vs FC Thun  0 : 1/40.84-0.960 : 1/4-0.860.743.602.062.971 1/4-0.930.782 3/40.870.99
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG THỤY SỸ MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Young Boys 22 15 4 3 52 22 9 1 1 31 10 6 3 2 21 12 30 49
2. Basel 22 12 5 5 41 19 6 2 3 20 12 6 3 2 21 7 22 41
3. Zurich 22 8 8 6 29 27 4 4 3 14 13 4 4 3 15 14 2 32
4. FC Lugano 22 9 4 9 23 28 4 1 6 10 15 5 3 3 13 13 -5 31
5. St. Gallen 22 9 3 10 29 41 5 1 5 17 19 4 2 5 12 22 -12 30
6. Grasshoppers 22 7 6 9 30 31 4 2 5 11 14 3 4 4 19 17 -1 27
7. FC Luzern 22 7 6 9 30 37 4 3 4 18 19 3 3 5 12 18 -7 27
8. Lausanne Sports 22 7 4 11 36 45 3 3 5 20 23 4 1 6 16 22 -9 25
9. FC Thun 22 7 3 12 35 42 3 2 6 15 19 4 1 6 20 23 -7 24
10. Sion 22 5 5 12 27 40 2 5 4 16 16 3 0 8 11 24 -13 20
  VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: