LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG THỤY ĐIỂN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Thụy Điển

FT    2 - 0 Trelleborgs FF  vs Jonkopings Sodra IF  0 : 00.83-0.920 : 00.87-0.973.052.583.003/40.960.932-0.960.85
FT    1 - 1 Jonkopings Sodra IF  vs Trelleborgs FF  0 : 1/20.81-0.900 : 1/4-0.960.863.501.824.1011.000.892 1/2-0.970.86
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG THỤY ĐIỂN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Malmo FF 30 19 7 4 63 27 10 3 2 39 15 9 4 2 24 12 36 64
2. AIK Solna 30 16 9 5 47 22 7 5 3 21 12 9 4 2 26 10 25 57
3. Djurgardens 30 15 8 7 54 30 8 4 3 28 14 7 4 4 26 16 24 53
4. Hacken 30 14 10 6 42 28 8 3 4 26 15 6 7 2 16 13 14 52
5. Ostersunds FK 30 13 11 6 48 32 8 6 1 24 12 5 5 5 24 20 16 50
6. IFK Norrkoping 30 14 6 10 45 40 8 2 5 21 15 6 4 5 24 25 5 48
7. IK Sirius FK 30 11 7 12 46 51 5 3 7 20 27 6 4 5 26 24 -5 40
8. Elfsborg 30 10 9 11 53 59 7 4 4 30 21 3 5 7 23 38 -6 39
9. Hammarby 30 9 11 10 42 43 5 7 3 26 21 4 4 7 16 22 -1 38
10. IFK Goteborg 30 9 10 11 42 40 4 8 3 23 18 5 2 8 19 22 2 37
11. Orebro 30 10 6 14 38 54 7 2 6 22 25 3 4 8 16 29 -16 36
12. Kalmar FF 30 9 5 16 30 49 7 2 6 19 17 2 3 10 11 32 -19 32
13. GIF Sundsvall 30 7 10 13 29 46 3 5 7 14 27 4 5 6 15 19 -17 31
14. Jonkopings Sodra IF 30 6 12 12 31 46 5 5 5 19 18 1 7 7 12 28 -15 30
15. Halmstads 30 5 9 16 29 45 3 5 7 16 22 2 4 9 13 23 -16 24
16. AFC Eskilstuna 30 4 8 18 28 55 3 5 7 17 23 1 3 11 11 32 -27 20
17. Trelleborgs FF 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: