LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG THỤY ĐIỂN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Thụy Điển

FT    1 - 2 Halmstads  vs IFK Goteborg  1/2 : 00.83-0.921/4 : 00.78-0.893.703.302.0810.75-0.872 3/40.901.00
FT    3 - 0 Hacken  vs AFC Eskilstuna  0 : 1 1/40.88-0.960 : 1/20.920.985.101.416.801 1/40.940.963 1/4-0.970.87
FT    3 - 0 Ostersunds FK  vs Orebro  0 : 10.91-0.990 : 1/2-0.930.824.651.535.401 1/40.89-0.993 1/40.960.94
FT    2 - 0 AIK Solna  vs Jonkopings Sodra IF  0 : 1/20.930.950 : 3/41.000.885.301.319.801 1/40.980.881 3/40.79-0.93
FT    2 - 1 Elfsborg  vs GIF Sundsvall  0 : 1/20.88-0.980 : 1/40.920.964.001.883.701 1/40.900.9630.900.98
FT    2 - 0 IK Sirius FK  vs Djurgardens  1 : 0-0.990.891/2 : 00.77-0.894.605.501.531 1/40.900.963 1/40.980.90
FT    1 - 3 IFK Norrkoping  vs Malmo FF  1/2 : 0-0.990.911/4 : 00.84-0.943.953.751.881 1/4-0.960.8630.930.97
FT    2 - 0 Kalmar FF  vs Hammarby  0 : 1/20.930.990 : 1/4-0.920.813.701.904.0010.88-0.982 1/20.910.99
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG THỤY ĐIỂN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Malmo FF 27 18 6 3 58 25 10 2 1 38 13 8 4 2 20 12 33 60
2. AIK Solna 27 14 8 5 43 20 6 5 3 19 11 8 3 2 24 9 23 50
3. Djurgardens 27 14 6 7 51 29 8 2 3 27 13 6 4 4 24 16 22 48
4. Hacken 27 12 9 6 37 26 7 3 4 24 15 5 6 2 13 11 11 45
5. Ostersunds FK 27 11 10 6 43 31 7 6 1 20 11 4 4 5 23 20 12 43
6. IFK Norrkoping 27 13 4 10 38 35 7 2 5 19 15 6 2 5 19 20 3 43
7. IFK Goteborg 27 9 10 8 41 34 4 8 1 23 14 5 2 7 18 20 7 37
8. IK Sirius FK 27 10 6 11 40 43 5 3 6 20 23 5 3 5 20 20 -3 36
9. Orebro 27 10 6 11 37 49 7 2 4 21 22 3 4 7 16 27 -12 36
10. Elfsborg 27 9 8 10 46 50 7 3 4 27 18 2 5 6 19 32 -4 35
11. Hammarby 27 8 10 9 34 36 5 6 2 22 15 3 4 7 12 21 -2 34
12. Kalmar FF 27 9 5 13 30 43 7 2 5 19 15 2 3 8 11 28 -13 32
13. GIF Sundsvall 27 6 9 12 23 40 3 4 6 11 21 3 5 6 12 19 -17 27
14. Jonkopings Sodra IF 27 5 10 12 29 46 4 4 5 17 18 1 6 7 12 28 -17 25
15. AFC Eskilstuna 27 4 7 16 24 48 3 5 5 14 17 1 2 11 10 31 -24 19
16. Halmstads 27 3 8 16 24 43 3 4 7 15 21 0 4 9 9 22 -19 17
  VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: