LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG THỔ NHĨ KỲ MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

16/12   18h00 Genclerbirligi  vs Kasimpasa  0 : 1/40.881.000 : 00.75-0.883.452.093.0010.920.942 1/20.85-0.99
16/12   20h30 Alanyaspor  vs Sivasspor  0 : 1/40.960.920 : 00.78-0.903.652.162.751 1/4-0.890.7530.960.90
16/12   23h30 Trabzonspor  vs Bursaspor  0 : 3/40.86-0.980 : 1/40.950.934.001.624.301 1/4-0.920.7730.960.90
17/12   18h00 Istanbul Buyuksehir Belediyesi  vs Antalyaspor  0 : 10.86-0.980 : 1/40.75-0.884.201.475.4010.73-0.882 3/40.85-0.99
17/12   18h00 Akhisar Bld.Geng  vs Kayserispor  0 : 00.881.000 : 00.83-0.953.352.422.571-0.940.802 1/2-0.970.83
17/12   20h30 Yeni Malatyaspor  vs Galatasaray  3/4 : 00.920.961/4 : 00.900.983.704.001.7210.76-0.902 3/41.000.86
17/12   23h30 Besiktas JK  vs Osmanlispor FC  0 : 1 3/40.900.980 : 3/40.900.985.801.2110.001 1/40.880.9830.82-0.96
19/12   00h00 Goztepe  vs Konyaspor  0 : 1/40.82-0.940 : 1/4-0.810.693.402.053.1510.940.922 1/20.900.96
19/12   00h00 Fenerbahce  vs Karabukspor  0 : 1 3/40.980.900 : 3/40.910.975.601.248.601 1/40.80-0.9430.890.97
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG THỔ NHĨ KỲ MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Galatasaray 15 10 2 3 33 19 7 1 0 23 6 3 1 3 10 13 14 32
2. Istanbul Buyuksehir Belediyesi 15 9 4 2 26 15 6 1 0 15 6 3 3 2 11 9 11 31
3. Fenerbahce 15 8 5 2 31 19 4 2 1 20 13 4 3 1 11 6 12 29
4. Besiktas JK 15 7 6 2 23 13 4 3 0 12 4 3 3 2 11 9 10 27
5. Kayserispor 15 7 6 2 23 17 4 4 0 12 6 3 2 2 11 11 6 27
6. Goztepe 15 8 3 4 28 23 3 2 2 15 14 5 1 2 13 9 5 27
7. Trabzonspor 15 7 4 4 31 27 5 0 2 18 16 2 4 2 13 11 4 25
8. Bursaspor 15 7 3 5 27 17 5 1 2 16 7 2 2 3 11 10 10 24
9. Sivasspor 15 7 1 7 20 25 4 1 3 11 9 3 0 4 9 16 -5 22
10. Akhisar Bld.Geng 15 5 4 6 20 25 4 2 1 9 9 1 2 5 11 16 -5 19
11. Kasimpasa 15 5 3 7 24 29 3 3 2 15 15 2 0 5 9 14 -5 18
12. Alanyaspor 15 5 2 8 26 29 2 1 4 10 13 3 1 4 16 16 -3 17
13. Yeni Malatyaspor 15 4 4 7 18 23 2 3 3 10 12 2 1 4 8 11 -5 16
14. Osmanlispor FC 15 4 2 9 22 27 4 1 3 15 10 0 1 6 7 17 -5 14
15. Konyaspor 15 4 2 9 15 21 4 1 3 9 8 0 1 6 6 13 -6 14
16. Antalyaspor 15 3 5 7 15 26 3 3 2 12 10 0 2 5 3 16 -11 14
17. Genclerbirligi 15 3 3 9 19 31 3 1 3 10 7 0 2 6 9 24 -12 12
18. Karabukspor 15 1 3 11 12 27 1 1 5 5 11 0 2 6 7 16 -15 6
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa League   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: