LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Tây Ban Nha

21/01   02h45 Las Palmas  vs Deportivo La Coruna  0 : 1/2-0.960.860 : 1/4-0.940.823.452.013.4010.980.882 1/2-0.950.83
21/01   19h00 Espanyol  vs Granada CF  0 : 1-0.950.850 : 1/40.940.943.901.595.2010.950.912 1/2-0.940.82
21/01   22h15 Real Madrid  vs Malaga  0 : 2 1/20.950.950 : 1 1/4-0.920.798.801.1115.001 3/4-0.970.8340.990.89
22/01   00h30 Alaves  vs Leganes  0 : 1/40.86-0.960 : 1/4-0.830.713.102.163.403/40.83-0.9720.960.92
22/01   02h45 Villarreal  vs Valencia  0 : 1/20.940.960 : 1/41.000.883.451.913.7510.960.902 1/2-0.960.84
22/01   18h00 Osasuna  vs Sevilla  1 : 01.000.901/4 : 01.000.884.105.501.5210.861.002 3/40.900.98
22/01   22h15 Athletic Bilbao  vs Atletico de Madrid  1/2 : 00.83-0.931/4 : 00.69-0.813.253.552.043/40.75-0.892 1/4-0.930.80
23/01   00h30 Real Betis  vs Sporting de Gijon  0 : 3/40.940.960 : 1/4-0.970.853.551.684.901-0.890.752 1/40.900.98
23/01   02h45 Eibar  vs Barcelona  1 3/4 : 00.87-0.973/4 : 00.910.975.808.501.271 1/2-0.940.803 1/40.950.93
24/01   02h45 Real Sociedad  vs Celta Vigo  0 : 1/20.990.910 : 1/4-0.880.753.451.963.5510.880.982 1/20.920.96
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Real Madrid 17 12 4 1 46 16 7 2 0 24 9 5 2 1 22 7 30 40
2. Sevilla 18 12 3 3 38 22 8 0 1 21 11 4 3 2 17 11 16 39
3. Barcelona 18 11 5 2 47 17 5 3 1 23 7 6 2 1 24 10 30 38
4. Atletico de Madrid 18 10 4 4 32 14 6 2 1 20 7 4 2 3 12 7 18 34
5. Real Sociedad 18 10 2 6 30 25 5 2 2 15 12 5 0 4 15 13 5 32
6. Villarreal 18 8 7 3 26 12 6 2 1 18 6 2 5 2 8 6 14 31
7. Athletic Bilbao 18 8 4 6 22 19 6 2 1 15 8 2 2 5 7 11 3 28
8. Celta Vigo 18 8 3 7 29 32 7 0 3 19 16 1 3 4 10 16 -3 27
9. Eibar 18 7 5 6 25 24 5 2 2 12 8 2 3 4 13 16 1 26
10. Las Palmas 18 6 6 6 27 29 5 4 0 17 8 1 2 6 10 21 -2 24
11. Espanyol 18 5 8 5 22 25 2 5 2 11 11 3 3 3 11 14 -3 23
12. Alaves 18 5 7 6 15 18 2 4 2 7 8 3 3 4 8 10 -3 22
13. Real Betis 18 6 3 9 20 30 4 3 2 12 12 2 0 7 8 18 -10 21
14. Malaga 18 5 6 7 26 31 5 2 2 17 13 0 4 5 9 18 -5 21
15. Deportivo La Coruna 18 4 6 8 23 28 4 2 3 15 10 0 4 5 8 18 -5 18
16. Leganes 18 4 5 9 13 29 1 4 4 7 13 3 1 5 6 16 -16 17
17. Valencia 17 4 4 9 26 33 2 2 4 13 17 2 2 5 13 16 -7 16
18. Sporting de Gijon 18 3 3 12 19 37 3 1 5 13 20 0 2 7 6 17 -18 12
19. Granada CF 18 1 7 10 15 39 1 4 4 7 11 0 3 6 8 28 -24 10
20. Osasuna 18 1 6 11 17 38 0 3 6 7 18 1 3 5 10 20 -21 9
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: