LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Tây Ban Nha

FT    1 - 1 Girona  vs Real Sociedad  1/4 : 00.81-0.890 : 0-0.910.813.502.902.4210.81-0.922 3/4-0.960.88K+PC
FT    4 - 1 Getafe  vs Alaves  0 : 3/4-0.970.900 : 1/40.960.953.401.775.403/40.79-0.902 1/4-0.920.83K+PC
FT    0 - 3 Leganes  vs Barcelona  1 1/4 : 0-0.950.881/2 : 0-0.930.845.009.001.371 1/4-0.880.762 3/40.960.96K+PC
19/11   00h30 Sevilla  vs Celta Vigo  0 : 3/40.79-0.880 : 1/40.85-0.944.251.635.101 1/4-0.920.8130.930.99K+PC
19/11   02h45 Atletico de Madrid  vs Real Madrid  1/4 : 00.940.990 : 0-0.830.713.453.202.2610.930.972 1/20.88-0.96K+PC
19/11   18h00 Malaga  vs Deportivo La Coruna  0 : 1/4-0.940.840 : 1/4-0.800.683.352.373.101-0.940.802 1/20.960.92K+PM
19/11   22h15 Espanyol  vs Valencia  1/4 : 00.88-0.981/4 : 00.71-0.833.453.102.3310.83-0.972 1/20.900.98K+PM
20/11   00h30 Las Palmas  vs Levante  0 : 1/20.901.000 : 1/4-0.800.683.651.904.1510.980.882 1/20.85-0.97K+NS
20/11   02h45 Athletic Bilbao  vs Villarreal  0 : 1/40.901.000 : 00.73-0.853.402.173.451-0.930.782 1/40.86-0.98K+PC
21/11   03h00 Eibar  vs Real Betis  0 : 1/4-0.930.820 : 00.77-0.893.452.383.0010.920.942 1/20.930.95K+PM
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Barcelona 12 11 1 0 33 4 6 0 0 20 2 5 1 0 13 2 29 34
2. Valencia 11 8 3 0 30 11 5 1 0 16 2 3 2 0 14 9 19 27
3. Real Madrid 11 7 2 2 22 9 3 2 1 11 4 4 0 1 11 5 13 23
4. Atletico de Madrid 11 6 5 0 16 6 2 2 0 5 2 4 3 0 11 4 10 23
5. Villarreal 11 6 2 3 18 11 4 1 0 12 1 2 1 3 6 10 7 20
6. Sevilla 11 6 1 4 12 11 4 1 0 9 2 2 0 4 3 9 1 19
7. Real Sociedad 12 5 3 4 25 22 2 2 2 14 12 3 1 2 11 10 3 18
8. Real Betis 11 5 2 4 21 20 4 1 1 15 10 1 1 3 6 10 1 17
9. Leganes 12 5 2 5 9 11 2 2 2 3 5 3 0 3 6 6 -2 17
10. Getafe 12 4 4 4 19 14 3 0 3 12 7 1 4 1 7 7 5 16
11. Girona 12 4 4 4 14 17 2 2 3 7 10 2 2 1 7 7 -3 16
12. Celta Vigo 11 4 2 5 22 17 2 2 2 10 9 2 0 3 12 8 5 14
13. Espanyol 11 3 4 4 9 13 3 1 1 7 3 0 3 3 2 10 -4 13
14. Levante 11 2 6 3 12 15 2 3 2 9 8 0 3 1 3 7 -3 12
15. Athletic Bilbao 11 3 2 6 11 15 2 1 2 4 4 1 1 4 7 11 -4 11
16. Deportivo La Coruna 11 3 2 6 13 20 2 0 4 6 11 1 2 2 7 9 -7 11
17. Eibar 11 2 2 7 6 25 1 2 2 3 7 1 0 5 3 18 -19 8
18. Alaves 12 2 0 10 6 20 1 0 5 3 11 1 0 5 3 9 -14 6
19. Las Palmas 11 2 0 9 8 28 1 0 4 5 15 1 0 5 3 13 -20 6
20. Malaga 11 1 1 9 6 23 1 1 3 6 10 0 0 6 0 13 -17 4
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: