LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Tây Ban Nha

24/02   03h00 Deportivo La Coruna  vs Espanyol  0 : 00.86-0.930 : 00.87-0.963.202.582.903/40.75-0.872 1/40.990.93K+PM
24/02   19h00 Celta Vigo  vs Eibar  0 : 1/2-0.980.880 : 1/4-0.850.733.552.023.8010.880.982 1/20.87-0.99K+PC
24/02   22h15 Real Madrid  vs Alaves  0 : 2 1/40.88-0.980 : 1 1/4-0.830.708.801.1517.001 3/4-0.890.753 3/40.890.99K+PC
25/02   00h30 Leganes  vs Las Palmas  0 : 1/20.83-0.930 : 1/4-0.900.783.551.834.651-0.880.732 1/40.960.92K+PC
25/02   02h45 Barcelona  vs Girona  0 : 2 1/40.910.990 : 10.86-0.988.701.1518.001 1/20.85-0.993 1/20.920.96K+PM
25/02   18h00 Villarreal  vs Getafe  0 : 1/20.84-0.940 : 1/40.950.933.601.864.451-0.960.822 1/40.910.97K+PM
25/02   22h15 Athletic Bilbao  vs Malaga  0 : 3/40.950.950 : 1/40.78-0.903.651.725.301-0.900.762 1/4-0.970.85K+PC
26/02   00h30 Valencia  vs Real Sociedad  0 : 3/40.930.970 : 1/4-0.940.824.251.744.351 1/40.980.8830.84-0.96K+PM
26/02   02h45 Sevilla  vs Atletico Madrid  1/4 : 00.88-0.980 : 0-0.940.823.303.252.311-0.880.742 1/40.950.93K+PM
27/02   03h00 Levante  vs Real Betis  0 : 00.80-0.900 : 00.881.003.502.422.901-0.960.822 1/20.84-0.96K+PC
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Barcelona 24 19 5 0 62 11 9 2 0 31 5 10 3 0 31 6 51 62
2. Atletico Madrid 24 16 7 1 36 9 8 4 0 17 4 8 3 1 19 5 27 55
3. Real Madrid 24 14 6 4 58 27 7 2 3 31 13 7 4 1 27 14 31 48
4. Valencia 24 14 4 6 47 28 8 2 2 25 11 6 2 4 22 17 19 46
5. Sevilla 24 12 3 9 31 35 7 3 1 18 9 5 0 8 13 26 -4 39
6. Villarreal 24 11 5 8 35 29 6 2 3 22 12 5 3 5 13 17 6 38
7. Eibar 24 10 5 9 32 36 6 3 4 23 15 4 2 5 9 21 -4 35
8. Girona 24 9 7 8 34 30 6 2 4 21 13 3 5 4 13 17 4 34
9. Getafe 24 8 9 7 29 21 7 3 3 21 9 1 6 4 8 12 8 33
10. Real Betis 24 10 3 11 41 50 6 2 5 25 28 4 1 6 16 22 -9 33
11. Celta Vigo 24 9 5 10 41 37 4 4 3 18 16 5 1 7 23 21 4 32
12. Real Sociedad 24 8 5 11 46 45 5 3 5 30 23 3 2 6 16 22 1 29
13. Leganes 24 8 5 11 21 28 5 2 4 11 12 3 3 7 10 16 -7 29
14. Athletic Bilbao 24 6 10 8 24 27 3 6 2 8 6 3 4 6 16 21 -3 28
15. Alaves 24 9 1 14 22 33 6 1 6 13 16 3 0 8 9 17 -11 28
16. Espanyol 24 6 9 9 22 32 5 4 4 12 12 1 5 5 10 20 -10 27
17. Levante 24 3 11 10 21 38 2 5 5 12 18 1 6 5 9 20 -17 20
18. Las Palmas 24 5 3 16 18 52 4 1 7 13 24 1 2 9 5 28 -34 18
19. Deportivo La Coruna 24 4 5 15 24 53 3 2 7 13 21 1 3 8 11 32 -29 17
20. Malaga 24 3 4 17 15 38 2 3 7 10 18 1 1 10 5 20 -23 13
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: