LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Tây Ban Nha

FT    2 - 0 Sevilla  vs Granada CF  0 : 2 1/40.89-0.960 : 10.89-0.988.501.1616.001 1/20.86-0.963 3/40.950.97K+PM
FT    2 - 0 Malaga  vs Valencia  0 : 1/40.88-0.950 : 1/4-0.860.753.602.133.4010.78-0.892 3/40.90-0.98K+1
FT    2 - 1 Villarreal  vs Leganes  0 : 3/40.80-0.880 : 1/40.80-0.903.701.616.601-0.850.732 1/40.950.97K+PC
FT    2 - 2 Osasuna  vs Sporting de Gijon  0 : 01.000.930 : 00.980.933.502.702.611 1/4-0.880.772 3/40.921.00K+PC
FT    0 - 1 Espanyol  vs Atletico de Madrid  3/4 : 00.82-0.901/4 : 00.930.983.355.201.813/40.83-0.9320.89-0.97K+PM
23/04   17h00 Real Sociedad  vs Deportivo La Coruna  0 : 10.960.970 : 1/2-0.880.774.201.566.1510.77-0.882 3/40.990.93K+PM
23/04   21h15 Celta Vigo  vs Real Betis  0 : 1/4-0.930.860 : 00.72-0.843.352.363.1010.960.942 1/20.990.93
23/04   23h30 Las Palmas  vs Alaves  0 : 1/2-0.970.900 : 1/4-0.880.783.502.023.8510.910.992 1/20.940.98K+PM
24/04   01h45 Real Madrid  vs Barcelona  0 : 1/40.88-0.950 : 1/4-0.890.793.902.113.201 1/2-0.940.843 1/20.990.93K+1
25/04   01h45 Eibar  vs Athletic Bilbao  0 : 00.86-0.940 : 00.901.003.452.532.8210.890.992 1/20.950.95K+PM
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Real Madrid 31 23 6 2 82 33 12 4 0 40 15 11 2 2 42 18 49 75
2. Barcelona 32 22 6 4 91 30 12 3 1 49 13 10 3 3 42 17 61 72
3. Atletico de Madrid 33 20 8 5 60 24 12 2 2 36 12 8 6 3 24 12 36 68
4. Sevilla 33 19 8 6 58 39 12 3 1 31 14 7 5 5 27 25 19 65
5. Villarreal 33 16 9 8 48 27 10 3 4 32 17 6 6 4 16 10 21 57
6. Athletic Bilbao 32 16 5 11 45 37 12 3 2 33 16 4 2 9 12 21 8 53
7. Real Sociedad 32 16 4 12 48 45 8 4 4 25 21 8 0 8 23 24 3 52
8. Eibar 32 14 8 10 52 44 9 3 4 27 19 5 5 6 25 25 8 50
9. Espanyol 33 13 10 10 44 43 8 5 4 28 20 5 5 6 16 23 1 49
10. Celta Vigo 31 13 5 13 48 51 9 1 5 27 22 4 4 8 21 29 -3 44
11. Alaves 32 11 10 11 31 39 5 7 4 15 20 6 3 7 16 19 -8 43
12. Valencia 33 11 7 15 47 56 7 4 5 25 25 4 3 10 22 31 -9 40
13. Las Palmas 32 10 8 14 51 57 9 5 2 31 15 1 3 12 20 42 -6 38
14. Malaga 33 9 9 15 38 49 8 2 6 25 21 1 7 9 13 28 -11 36
15. Real Betis 32 9 7 16 35 51 6 6 5 20 19 3 1 11 15 32 -16 34
16. Deportivo La Coruna 32 7 10 15 35 50 6 5 5 21 15 1 5 10 14 35 -15 31
17. Leganes 33 6 9 18 27 51 3 5 8 14 22 3 4 10 13 29 -24 27
18. Sporting de Gijon 33 5 8 20 36 66 4 2 10 22 35 1 6 10 14 31 -30 23
19. Granada CF 33 4 8 21 27 70 4 4 8 16 24 0 4 13 11 46 -43 20
20. Osasuna 33 3 9 21 34 75 1 6 10 19 36 2 3 11 15 39 -41 18
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: