LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Tây Ban Nha

21/10   18h00 Levante  vs Getafe  0 : 1/4-0.950.850 : 00.70-0.833.252.383.201-0.880.742 1/4-0.990.87
21/10   21h15 Real Betis  vs Alaves  0 : 1-0.970.870 : 1/40.900.984.151.605.6010.980.882 1/20.84-0.96
21/10   23h30 Valencia  vs Sevilla  0 : 1/20.950.950 : 1/4-0.830.703.901.953.651 1/4-0.860.7231.000.88
22/10   01h45 Barcelona  vs Malaga  0 : 30.87-0.970 : 1 1/40.80-0.9314.001.0726.001 3/40.80-0.944 1/40.940.94
22/10   17h00 Villarreal  vs Las Palmas  0 : 10.901.000 : 1/40.80-0.934.351.556.001 1/4-0.830.682 3/40.940.94
22/10   21h15 Celta Vigo  vs Atletico de Madrid  1/2 : 0-0.990.891/4 : 00.80-0.933.404.651.881-0.840.702 1/40.960.92
22/10   23h30 Leganes  vs Athletic Bilbao  0 : 1/4-0.900.800 : 00.920.963.052.443.303/40.870.992-0.990.87
23/10   01h45 Real Madrid  vs Eibar  0 : 2 3/40.950.950 : 1 1/40.980.9011.001.1121.001 3/40.880.9840.940.94
24/10   01h00 Real Sociedad  vs Espanyol  0 : 3/4-0.960.860 : 1/4-0.970.853.751.804.551 1/4-0.860.722 1/20.82-0.94
24/10   02h00 Deportivo La Coruna  vs Girona  0 : 1/2-0.930.830 : 1/4-0.880.753.502.073.6510.980.882 1/21.000.88
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Barcelona 8 7 1 0 24 3 4 0 0 16 1 3 1 0 8 2 21 22
2. Valencia 8 5 3 0 21 10 3 1 0 9 2 2 2 0 12 8 11 18
3. Real Madrid 8 5 2 1 15 7 1 2 1 5 4 4 0 0 10 3 8 17
4. Atletico de Madrid 8 4 4 0 13 5 2 1 0 4 1 2 3 0 9 4 8 16
5. Sevilla 8 5 1 2 9 4 3 1 0 7 1 2 0 2 2 3 5 16
6. Leganes 8 4 2 2 7 3 1 2 1 2 2 3 0 1 5 1 4 14
7. Real Sociedad 8 4 1 3 19 17 1 1 2 10 10 3 0 1 9 7 2 13
8. Villarreal 8 4 1 3 11 10 2 1 0 6 1 2 0 3 5 9 1 13
9. Real Betis 8 4 1 3 17 17 3 0 1 11 8 1 1 2 6 9 0 13
10. Celta Vigo 8 3 2 3 18 13 1 2 1 7 7 2 0 2 11 6 5 11
11. Athletic Bilbao 8 3 2 3 10 9 2 1 1 4 2 1 1 2 6 7 1 11
12. Levante 8 2 4 2 8 10 2 2 1 7 5 0 2 1 1 5 -2 10
13. Espanyol 8 2 3 3 7 11 2 1 1 6 3 0 2 2 1 8 -4 9
14. Getafe 8 2 2 4 10 9 1 0 3 6 5 1 2 1 4 4 1 8
15. Deportivo La Coruna 8 2 2 4 9 16 2 0 2 5 8 0 2 2 4 8 -7 8
16. Eibar 8 2 1 5 3 17 1 1 2 1 5 1 0 3 2 12 -14 7
17. Girona 8 1 3 4 7 13 1 1 3 4 8 0 2 1 3 5 -6 6
18. Las Palmas 8 2 0 6 7 18 1 0 3 4 12 1 0 3 3 6 -11 6
19. Alaves 8 1 0 7 3 12 0 0 4 1 9 1 0 3 2 3 -9 3
20. Malaga 8 0 1 7 4 18 0 1 3 4 9 0 0 4 0 9 -14 1
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: