LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Tây Ban Nha

01/04   01h45 Espanyol  vs Real Betis  0 : 1/40.89-0.970 : 1/4-0.820.683.202.173.253/40.78-0.912 1/4-0.920.81
01/04   18h00 Villarreal  vs Eibar  0 : 1/20.87-0.950 : 1/4-0.970.873.501.834.001-0.930.812 1/40.83-0.93
01/04   21h15 Osasuna  vs Athletic Bilbao  1 : 00.90-0.981/2 : 00.77-0.884.004.901.6010.77-0.902 3/4-0.970.87
01/04   23h30 Real Sociedad  vs Leganes  0 : 3/4-0.950.870 : 1/40.950.953.451.784.453/40.79-0.9220.81-0.92
02/04   01h45 Malaga  vs Atletico de Madrid  3/4 : 00.940.981/4 : 00.990.913.604.601.711-0.880.742 1/40.940.96
02/04   17h00 Sevilla  vs Sporting de Gijon  0 : 1 1/20.960.960 : 1/20.79-0.905.401.327.201 1/40.87-0.993 1/4-0.990.89
02/04   21h15 Real Madrid  vs Alaves  0 : 2 1/20.940.980 : 10.73-0.859.001.1016.001 3/4-0.960.843 3/40.89-0.99
02/04   23h30 Valencia  vs Deportivo La Coruna  0 : 1/20.86-0.940 : 1/4-0.980.883.601.833.9010.940.942 1/20.960.94
03/04   01h45 Granada CF  vs Barcelona  2 : 0-0.940.861 : 00.88-0.987.2010.501.181 1/20.84-0.963 3/40.930.97
04/04   01h45 Celta Vigo  vs Las Palmas  0 : 1/21.000.93   3.501.993.40   2 3/40.88-0.98
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Real Madrid 27 20 5 2 71 28 11 3 0 36 14 9 2 2 35 14 43 65
2. Barcelona 28 19 6 3 81 25 10 3 1 43 11 9 3 2 38 14 56 63
3. Sevilla 28 17 6 5 52 34 10 2 1 25 12 7 4 4 27 22 18 57
4. Atletico de Madrid 28 16 7 5 52 23 10 2 2 32 12 6 5 3 20 11 29 55
5. Villarreal 28 13 9 6 39 20 8 3 3 25 12 5 6 3 14 8 19 48
6. Real Sociedad 28 15 3 10 42 39 7 3 4 21 19 8 0 6 21 20 3 48
7. Athletic Bilbao 28 13 5 10 35 32 10 3 2 26 15 3 2 8 9 17 3 44
8. Eibar 28 11 8 9 44 39 8 3 4 24 18 3 5 5 20 21 5 41
9. Espanyol 28 10 10 8 40 39 6 5 3 25 18 4 5 5 15 21 1 40
10. Alaves 28 10 10 8 29 33 4 7 3 13 18 6 3 5 16 15 -4 40
11. Celta Vigo 27 11 5 11 40 45 8 1 4 24 19 3 4 7 16 26 -5 38
12. Las Palmas 28 9 8 11 44 45 8 5 2 27 14 1 3 9 17 31 -1 35
13. Real Betis 28 8 7 13 31 44 5 6 4 18 18 3 1 9 13 26 -13 31
14. Valencia 28 8 6 14 38 51 5 3 5 19 23 3 3 9 19 28 -13 30
15. Malaga 28 6 9 13 33 45 6 2 5 21 19 0 7 8 12 26 -12 27
16. Deportivo La Coruna 28 6 9 13 31 43 5 4 5 19 15 1 5 8 12 28 -12 27
17. Leganes 28 6 8 14 22 41 3 5 6 12 17 3 3 8 10 24 -19 26
18. Sporting de Gijon 28 5 6 17 31 57 4 2 8 20 31 1 4 9 11 26 -26 21
19. Granada CF 28 4 7 17 25 58 4 4 5 14 14 0 3 12 11 44 -33 19
20. Osasuna 28 1 8 19 28 67 0 5 9 14 31 1 3 10 14 36 -39 11
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: