LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Tây Ban Nha

25/02   02h45 Las Palmas  vs Real Sociedad  0 : 00.960.970 : 00.960.953.352.692.6910.910.992 1/20.930.98
25/02   19h00 Alaves  vs Valencia  0 : 00.91-0.990 : 00.910.993.102.632.653/40.79-0.9220.80-0.91
25/02   22h15 Real Betis  vs Sevilla  1/2 : 00.87-0.951/4 : 00.75-0.873.453.402.0110.910.972 1/20.89-0.99K+PM
26/02   00h30 Leganes  vs Deportivo La Coruna  0 : 1/4-0.930.840 : 00.76-0.883.102.373.003/40.87-0.9920.940.96
26/02   02h45 Eibar  vs Malaga  0 : 1/2-0.950.870 : 1/4-0.880.763.402.013.501-0.950.832 1/21.000.90
26/02   18h00 Espanyol  vs Osasuna  0 : 3/40.88-0.960 : 1/40.79-0.903.751.615.1010.990.892 1/2-0.920.81
26/02   22h15 Atletico de Madrid  vs Barcelona  1/4 : 00.81-0.900 : 0-0.870.753.302.812.3610.990.892 1/20.970.93K+PM
27/02   00h30 Athletic Bilbao  vs Granada CF  0 : 1 1/4-0.930.840 : 1/2-0.960.864.451.436.4010.76-0.892 3/4-0.990.89
27/02   00h30 Sporting de Gijon  vs Celta Vigo  0 : 0-0.930.840 : 0-0.940.843.252.702.481-0.950.832 1/2-0.960.86
27/02   02h45 Villarreal  vs Real Madrid  3/4 : 0-0.980.901/4 : 0-0.930.833.804.551.681 1/4-0.930.812 3/40.87-0.97
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Real Madrid 22 16 4 2 57 20 10 2 0 31 10 6 2 2 26 10 37 52
2. Barcelona 23 15 6 2 63 19 7 3 1 28 8 8 3 1 35 11 44 51
3. Sevilla 23 15 4 4 46 28 9 1 1 23 11 6 3 3 23 17 18 49
4. Atletico de Madrid 23 13 6 4 43 19 8 2 1 25 9 5 4 3 18 10 24 45
5. Real Sociedad 23 13 2 8 36 32 7 2 3 19 15 6 0 5 17 17 4 41
6. Villarreal 23 10 9 4 30 15 7 3 2 21 9 3 6 2 9 6 15 39
7. Athletic Bilbao 23 10 5 8 28 28 8 3 1 21 12 2 2 7 7 16 0 35
8. Eibar 23 10 5 8 36 31 7 2 3 19 13 3 3 5 17 18 5 35
9. Celta Vigo 22 10 3 9 36 36 8 0 3 22 16 2 3 6 14 20 0 33
10. Espanyol 23 8 8 7 30 31 4 5 3 18 15 4 3 4 12 16 -1 32
11. Alaves 23 7 9 7 22 28 2 6 3 9 16 5 3 4 13 12 -6 30
12. Las Palmas 23 7 7 9 32 35 6 5 1 21 11 1 2 8 11 24 -3 28
13. Malaga 23 6 8 9 31 37 6 2 3 19 15 0 6 6 12 22 -6 26
14. Valencia 23 7 5 11 33 41 4 2 5 17 22 3 3 6 16 19 -8 26
15. Real Betis 22 6 6 10 22 35 4 6 2 13 13 2 0 8 9 22 -13 24
16. Deportivo La Coruna 22 4 7 11 26 35 4 2 4 15 11 0 5 7 11 24 -9 19
17. Leganes 23 4 6 13 16 39 1 4 6 7 17 3 2 7 9 22 -23 18
18. Sporting de Gijon 23 4 4 15 25 47 3 1 7 16 28 1 3 8 9 19 -22 16
19. Granada CF 23 3 7 13 21 49 3 4 4 12 12 0 3 9 9 37 -28 16
20. Osasuna 23 1 7 15 24 52 0 4 8 12 26 1 3 7 12 26 -28 10
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: