LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Tây Ban Nha

FT    1 - 2 Granada CF  vs Espanyol  3/4 : 0-0.880.801/4 : 0-0.980.894.205.301.621 1/4-0.930.823-0.940.86K+PC
FT    2 - 2 Sporting de Gijon  vs Real Betis  0 : 1/4-0.940.870 : 00.79-0.893.602.352.981 1/4-0.990.8930.921.00K+PC
FT    3 - 0 Deportivo La Coruna  vs Las Palmas  0 : 1/20.87-0.940 : 1/40.950.964.001.863.901 1/40.88-0.983 1/4-0.980.90K+1
FT    1 - 1 Leganes  vs Alaves  0 : 1/20.970.960 : 1/4-0.890.793.551.964.051-0.910.802 1/40.87-0.95K+PC
FT    5 - 0 Sevilla  vs Osasuna  0 : 2 1/20.88-0.990 : 1 1/4-0.920.829.601.1415.001 3/40.87-0.974 1/40.930.95K+PC
FT    1 - 3 Valencia  vs Villarreal  1/4 : 00.87-0.940 : 0-0.880.773.603.002.311 1/4-0.920.812 3/40.89-0.97
FT    2 - 2 Celta Vigo  vs Real Sociedad  1/2 : 0-0.960.891/4 : 00.911.003.804.051.881 1/4-0.910.803-0.930.85
FT    3 - 1 Atletico de Madrid  vs Athletic Bilbao  0 : 1/40.82-0.900 : 1/4-0.880.783.502.113.5510.83-0.932 3/4-0.930.85
FT    0 - 2 Malaga  vs Real Madrid  2 : 0-0.970.901 : 00.950.967.1011.501.231 3/40.83-0.934 1/4-0.970.89K+PC
FT    4 - 2 Barcelona  vs Eibar  0 : 3 3/40.86-0.930 : 1 3/40.960.9518.001.0436.002 1/40.990.915 1/40.980.94K+1
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Real Madrid 38 29 6 3 106 41 14 4 1 48 20 15 2 2 58 21 65 93
2. Barcelona 38 28 6 4 116 37 15 3 1 64 17 13 3 3 52 20 79 90
3. Atletico de Madrid 38 23 9 6 70 27 14 2 3 40 14 9 7 3 30 13 43 78
4. Sevilla 38 21 9 8 69 49 14 4 1 39 16 7 5 7 30 33 20 72
5. Villarreal 38 19 10 9 56 33 11 4 4 35 18 8 6 5 21 15 23 67
6. Real Sociedad 38 19 7 12 59 53 10 5 4 30 24 9 2 8 29 29 6 64
7. Athletic Bilbao 38 19 6 13 53 43 13 4 2 36 18 6 2 11 17 25 10 63
8. Espanyol 38 15 11 12 49 50 8 5 6 28 24 7 6 6 21 26 -1 56
9. Alaves 38 14 13 11 41 43 7 8 4 19 21 7 5 7 22 22 -2 55
10. Eibar 38 15 9 14 56 51 10 3 6 29 21 5 6 8 27 30 5 54
11. Malaga 38 12 10 16 49 55 10 2 7 32 25 2 8 9 17 30 -6 46
12. Valencia 38 13 7 18 56 65 8 4 7 32 32 5 3 11 24 33 -9 46
13. Celta Vigo 38 13 6 19 53 69 9 2 8 30 32 4 4 11 23 37 -16 45
14. Las Palmas 38 10 9 19 53 74 9 6 4 33 25 1 3 15 20 49 -21 39
15. Real Betis 38 10 9 19 41 64 6 7 6 22 24 4 2 13 19 40 -23 39
16. Deportivo La Coruna 38 8 12 18 43 61 7 5 7 27 23 1 7 11 16 38 -18 36
17. Leganes 38 8 11 19 36 55 5 6 8 22 23 3 5 11 14 32 -19 35
18. Sporting de Gijon 38 7 10 21 42 72 5 4 10 26 38 2 6 11 16 34 -30 31
19. Osasuna 38 4 10 24 40 94 2 7 10 23 39 2 3 14 17 55 -54 22
20. Granada CF 38 4 8 26 30 82 4 4 11 17 32 0 4 15 13 50 -52 20
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: