LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG SLOVAKIA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Slovakia

FT    1 - 1 FK Senica  vs Zemplin Michalovce  0 : 1/4-0.850.660 : 00.841.002.902.502.683/40.860.962 1/4-0.850.64
FT    1 - 0 Spartak Trnava  vs 1. FC Tatran Presov  0 : 1 1/20.950.890 : 3/4-0.970.814.801.278.001 1/4-0.940.762 3/40.980.84
FT    3 - 3 FC DAC 1904 Dunajska Streda  vs Zlate Moravce  0 : 1-0.950.790 : 1/40.77-0.933.651.535.101-0.950.772 1/2-0.900.71
FT    1 - 0 FK Zeleziarne Podbrezova  vs FC Nitra  1/4 : 00.61-0.810 : 00.930.912.902.582.583/40.76-0.942 1/4-0.830.61
FT    5 - 2 Trencin  vs MSK Zilina  0 : 00.71-0.880 : 00.71-0.883.752.102.651 1/40.910.9130.73-0.92
FT    0 - 1 MFK Ruzomberok  vs Slovan Bratislava  0 : 00.960.880 : 00.960.883.352.482.4010.930.892 1/20.960.86
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG SLOVAKIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Spartak Trnava 18 13 1 4 28 15 7 1 2 13 8 6 0 2 15 7 13 40
2. MSK Zilina 19 11 1 7 40 28 8 1 1 27 9 3 0 6 13 19 12 34
3. Slovan Bratislava 19 9 7 3 37 25 6 4 0 20 11 3 3 3 17 14 12 34
4. FC DAC 1904 Dunajska Streda 19 8 8 3 25 20 4 4 1 13 9 4 4 2 12 11 5 32
5. MFK Ruzomberok 19 8 7 4 31 19 5 3 2 18 10 3 4 2 13 9 12 31
6. Trencin 18 8 4 6 46 29 4 2 4 21 15 4 2 2 25 14 17 28
7. FC Nitra 18 7 7 4 18 11 5 4 0 8 1 2 3 4 10 10 7 28
8. Zlate Moravce 19 7 4 8 26 26 6 1 2 19 10 1 3 6 7 16 0 25
9. Zemplin Michalovce 18 5 4 9 15 21 3 1 3 8 9 2 3 6 7 12 -6 19
10. FK Zeleziarne Podbrezova 19 4 2 13 14 36 4 1 5 11 20 0 1 8 3 16 -22 14
11. 1. FC Tatran Presov 19 3 4 12 13 40 1 3 5 5 22 2 1 7 8 18 -27 13
12. FK Senica 19 2 5 12 16 39 2 2 5 9 13 0 3 7 7 26 -23 11
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: