LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG SLOVAKIA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Slovakia

21/10   22h00 FC DAC 1904 Dunajska Streda  vs Trencin                
21/10   22h00 FC Nitra  vs Zemplin Michalovce                
21/10   22h00 Zlate Moravce  vs Slovan Bratislava                
21/10   22h00 Spartak Trnava  vs FK Zeleziarne Podbrezova                
21/10   22h00 1. FC Tatran Presov  vs MSK Zilina                
21/10   22h00 FK Senica  vs MFK Ruzomberok                
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG SLOVAKIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Spartak Trnava 12 10 0 2 22 9 5 0 1 9 4 5 0 1 13 5 13 30
2. Slovan Bratislava 12 7 4 1 28 16 5 2 0 16 8 2 2 1 12 8 12 25
3. FC DAC 1904 Dunajska Streda 12 7 3 2 18 13 3 2 0 7 3 4 1 2 11 10 5 24
4. MSK Zilina 12 7 0 5 30 19 6 0 1 24 9 1 0 4 6 10 11 21
5. FC Nitra 12 6 3 3 14 8 4 2 0 6 1 2 1 3 8 7 6 21
6. MFK Ruzomberok 12 5 4 3 20 14 4 2 1 14 8 1 2 2 6 6 6 19
7. Trencin 12 5 3 4 28 20 3 2 2 14 9 2 1 2 14 11 8 18
8. Zlate Moravce 12 5 1 6 14 15 4 0 1 11 5 1 1 5 3 10 -1 16
9. Zemplin Michalovce 12 3 1 8 10 17 2 0 3 5 7 1 1 5 5 10 -7 10
10. FK Zeleziarne Podbrezova 12 3 1 8 10 19 3 0 4 8 11 0 1 4 2 8 -9 10
11. 1. FC Tatran Presov 12 2 2 8 11 34 0 1 4 3 20 2 1 4 8 14 -23 8
12. FK Senica 12 0 2 10 8 29 0 1 4 3 8 0 1 6 5 21 -21 2
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: