LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG SLOVAKIA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Slovakia

FT    2 - 0 FC DAC 1904 Dunajska Streda  vs Zemplin Michalovce  0 : 10.910.930 : 1/40.71-0.883.751.465.901-0.900.712 1/40.960.86
FT    2 - 0 Trencin  vs 1. FC Tatran Presov  0 : 2 1/40.980.860 : 10.970.877.101.1113.001 1/20.980.843 1/40.76-0.94
FT    3 - 0 FK Zeleziarne Podbrezova  vs Zlate Moravce  0 : 1/20.970.870 : 1/4-0.940.783.151.963.401-0.930.742 1/40.980.84
FT    6 - 0 Slovan Bratislava  vs MSK Zilina  0 : 1/4-0.880.710 : 00.880.963.402.352.4910.850.972 1/20.910.91
FT    1 - 0 Spartak Trnava  vs FK Senica  0 : 1 1/2-0.930.760 : 3/4-0.860.684.451.317.401 1/4-0.870.672 3/4-0.900.71
26/02  Hoãn MFK Ruzomberok  vs FC Nitra                
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG SLOVAKIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Spartak Trnava 20 15 1 4 33 16 8 1 2 14 8 7 0 2 19 8 17 46
2. Slovan Bratislava 21 10 8 3 44 26 7 4 0 26 11 3 4 3 18 15 18 38
3. FC DAC 1904 Dunajska Streda 21 10 8 3 29 20 5 4 1 15 9 5 4 2 14 11 9 38
4. MSK Zilina 21 12 1 8 42 34 9 1 1 29 9 3 0 7 13 25 8 37
5. Trencin 20 9 5 6 49 30 5 2 4 23 15 4 3 2 26 15 19 32
6. MFK Ruzomberok 20 8 7 5 31 21 5 3 2 18 10 3 4 3 13 11 10 31
7. FC Nitra 19 7 8 4 19 12 5 5 0 9 2 2 3 4 10 10 7 29
8. Zlate Moravce 21 7 4 10 27 33 6 1 3 20 14 1 3 7 7 19 -6 25
9. Zemplin Michalovce 20 5 5 10 16 24 3 2 3 9 10 2 3 7 7 14 -8 20
10. FK Zeleziarne Podbrezova 21 6 2 13 19 36 5 1 5 14 20 1 1 8 5 16 -17 20
11. 1. FC Tatran Presov 21 3 4 14 13 44 1 3 6 5 24 2 1 8 8 20 -31 13
12. FK Senica 21 2 5 14 16 42 2 2 6 9 15 0 3 8 7 27 -26 11
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: