LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG SÍP MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Síp

FT    1 - 4 Ethnikos Achnas  vs Apollon Limassol FC  3 3/4 : 0-0.850.71   13.5019.001.01   4 3/40.76-0.91
FT    4 - 1 Ermis Aradippou  vs Aris Limassol  0 : 1 3/4-0.850.700 : 3/40.950.935.101.288.001 1/40.870.993 1/4-0.880.72
FT    2 - 3 Olympiakos Nicosia FC  vs APOEL Nicosia  2 1/4 : 00.990.891 : 00.970.917.7013.501.111 1/2-0.960.823 1/40.71-0.87
25/02   20h00 Alki Oroklini  vs Nea Salamis                
25/02   21h00 AEL Limassol  vs Anorthosis Famagusta FC                
25/02   22h00 AC Omonia Nicosia  vs Doxa Katokopias                
25/02   23h00 Pafos FC  vs AEK Larnaca                
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG SÍP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. APOEL Nicosia 26 20 3 3 72 25 11 0 2 39 14 9 3 1 33 11 47 63
2. Apollon Limassol FC 26 18 7 1 67 15 10 2 1 39 9 8 5 0 28 6 52 61
3. Anorthosis Famagusta FC 25 15 8 2 40 17 8 3 2 24 11 7 5 0 16 6 23 53
4. AEK Larnaca 25 16 4 5 56 23 10 3 0 34 7 6 1 5 22 16 33 52
5. AEL Limassol 25 14 6 5 35 16 7 3 2 18 6 7 3 3 17 10 19 48
6. AC Omonia Nicosia 25 13 5 7 50 35 7 3 2 27 12 6 2 5 23 23 15 44
7. Doxa Katokopias 25 9 4 12 32 39 5 3 5 18 23 4 1 7 14 16 -7 31
8. Ermis Aradippou 26 9 3 14 35 49 7 0 6 21 24 2 3 8 14 25 -14 30
9. Pafos FC 25 6 7 12 22 37 4 4 4 13 11 2 3 8 9 26 -15 25
10. Alki Oroklini 25 6 5 14 30 53 2 2 8 14 29 4 3 6 16 24 -23 23
11. Nea Salamis 25 5 6 14 24 46 4 4 5 14 16 1 2 9 10 30 -22 21
12. Olympiakos Nicosia FC 26 4 8 14 22 55 2 5 6 13 21 2 3 8 9 34 -33 20
13. Aris Limassol 26 3 7 16 19 49 2 4 7 7 23 1 3 9 12 26 -30 16
14. Ethnikos Achnas 26 1 5 20 19 64 1 3 9 9 27 0 2 11 10 37 -45 8
  4   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: