LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG SERBIA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Serbia

FT    3 - 2 FK Vozdovac  vs FK Napredak Krusevac  0 : 00.64-0.830 : 00.67-0.853.152.162.961-0.900.712 1/40.950.87
FT    2 - 1 FK Backa Backa Palanka  vs FK Rad Beograd  0 : 3/40.71-0.930 : 1/40.70-0.933.651.436.703/40.66-0.892 1/4-0.900.61
FT    1 - 1 Macva Sabac  vs Vojvodina  1/4 : 00.950.831/4 : 00.68-0.913.053.052.163/40.790.9920.840.94
FT    1 - 1 Borac Cacak  vs Radnicki Nis  1 1/4 : 0-0.680.311/2 : 00.970.815.208.001.2410.890.892 3/40.41-0.76
FT    0 - 0 1 Radnik Surdulica  vs Cukaricki  1/4 : 0-0.790.511/4 : 00.810.973.304.301.701-0.920.692 1/4-0.990.77
FT    3 - 0 1 FK Javor Ivanjica  vs Mladost Lucani  0 : 1/40.810.970 : 1/4-0.830.582.842.083.503/40.990.792-0.850.61
25/02   19h00 Spartak Subotica  vs Crvena Zvezda                
25/02   21h00 Partizan Belgrade  vs Zemun                
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG SERBIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Crvena Zvezda 22 18 3 1 56 8 11 1 0 35 3 7 2 1 21 5 48 57
2. Partizan Belgrade 22 15 5 2 43 18 5 4 1 21 10 10 1 1 22 8 25 50
3. Cukaricki 24 12 6 6 29 18 8 2 2 20 7 4 4 4 9 11 11 42
4. Spartak Subotica 23 11 7 5 45 28 6 4 1 22 12 5 3 4 23 16 17 40
5. FK Vozdovac 24 11 6 7 37 23 6 2 4 20 13 5 4 3 17 10 14 39
6. Radnicki Nis 22 10 7 5 34 28 7 2 2 20 11 3 5 3 14 17 6 37
7. Vojvodina 24 10 7 7 26 21 6 2 4 11 12 4 5 3 15 9 5 37
8. FK Napredak Krusevac 22 11 2 9 39 34 7 2 3 23 17 4 0 6 16 17 5 35
9. Mladost Lucani 23 8 6 9 30 32 6 4 2 20 12 2 2 7 10 20 -2 30
10. Radnik Surdulica 24 7 6 11 26 42 4 1 7 17 24 3 5 4 9 18 -16 27
11. Macva Sabac 24 7 4 13 26 38 4 4 4 14 13 3 0 9 12 25 -12 25
12. Zemun 23 6 6 11 19 30 4 4 4 12 9 2 2 7 7 21 -11 24
13. FK Backa Backa Palanka 24 6 6 12 21 39 6 2 4 14 17 0 4 8 7 22 -18 24
14. FK Javor Ivanjica 24 5 3 16 17 38 4 1 7 9 17 1 2 9 8 21 -21 18
15. Borac Cacak 22 4 3 15 16 38 3 3 4 11 14 1 0 11 5 24 -22 15
16. FK Rad Beograd 23 4 3 16 18 47 3 2 6 7 15 1 1 10 11 32 -29 15

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: