LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG SERBIA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Serbia

FT    2 - 3 FK Vozdovac  vs Spartak Subotica  0 : 1/40.83-0.990 : 1/4-0.870.693.152.073.153/40.65-0.852 1/40.860.96
FT    0 - 3 Vojvodina  vs FK Javor Ivanjica  0 : 1 1/2-0.870.69   4.251.327.80   2 1/2-0.900.71
FT    1 - 0 Radnicki Nis  vs Cukaricki  0 : 1/40.950.89   3.102.192.92   2 1/4-0.990.81
FT    0 - 2 FK Rad Beograd  vs Macva Sabac  0 : 1/40.880.96   3.002.302.84   20.910.91
FT    0 - 1 1 Zemun  vs Radnik Surdulica  0 : 1/40.980.86   3.002.202.99   2 1/4-0.880.69
FT    1 - 0 Mladost Lucani  vs FK Backa Backa Palanka  0 : 3/4-0.930.76   3.151.853.80   2 1/4-0.970.79
FT    2 - 1 FK Napredak Krusevac  vs Partizan Belgrade  1 : 00.71-0.88   3.754.701.55   2 1/20.81-0.99
FT    3 - 0 Crvena Zvezda  vs Borac Cacak  0 : 2 1/2-0.870.69   7.201.0915.00   3 3/4-0.860.66
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG SERBIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Crvena Zvezda 20 17 2 1 52 7 10 1 0 32 3 7 1 1 20 4 45 53
2. Partizan Belgrade 20 14 4 2 40 16 5 3 1 20 9 9 1 1 20 7 24 46
3. Spartak Subotica 21 11 6 4 41 23 6 3 1 21 11 5 3 3 20 12 18 39
4. FK Vozdovac 21 10 5 6 33 18 5 2 4 17 11 5 3 2 16 7 15 35
5. Cukaricki 21 10 5 6 24 18 6 2 2 15 7 4 3 4 9 11 6 35
6. Vojvodina 21 9 5 7 22 19 5 2 4 9 12 4 3 3 13 7 3 32
7. Radnicki Nis 19 8 6 5 27 27 6 2 2 16 11 2 4 3 11 16 0 30
8. FK Napredak Krusevac 19 9 2 8 32 28 6 2 3 19 14 3 0 5 13 14 4 29
9. Mladost Lucani 20 7 6 7 27 26 6 4 1 19 10 1 2 6 8 16 1 27
10. Radnik Surdulica 21 7 4 10 25 39 4 0 6 17 22 3 4 4 8 17 -14 25
11. Macva Sabac 21 7 2 12 24 34 4 2 4 12 11 3 0 8 12 23 -10 23
12. Zemun 21 5 6 10 16 29 3 4 4 9 9 2 2 6 7 20 -13 21
13. FK Backa Backa Palanka 21 4 6 11 18 34 4 2 4 11 16 0 4 7 7 18 -16 18
14. FK Javor Ivanjica 21 4 3 14 14 34 3 1 6 6 16 1 2 8 8 18 -20 15
15. Borac Cacak 19 4 2 13 14 32 3 2 3 9 11 1 0 10 5 21 -18 14
16. FK Rad Beograd 20 4 2 14 16 41 3 1 6 6 14 1 1 8 10 27 -25 14

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: