LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG SCOTLAND MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Scotland

24/02   19h30 Kilmarnock  vs Hibernian FC  1/2 : 00.86-0.980 : 0-0.830.703.303.402.051-0.900.762 1/40.85-0.99
24/02   22h00 Dundee  vs Motherwell FC  0 : 00.85-0.970 : 00.85-0.973.302.402.801-0.940.802 1/2-0.990.85
24/02   22h00 Glasgow Rangers  vs Hearts  0 : 10.940.940 : 1/40.79-0.924.101.525.6010.81-0.952 1/20.900.96
24/02   22h00 St. Johnstone  vs Ross County  0 : 1/40.940.940 : 1/4-0.780.663.252.213.101-0.930.782 1/40.85-0.99
24/02   22h00 Hamilton Academical FC  vs Partick Thistle  0 : 0-0.930.810 : 00.78-0.903.202.792.441-0.930.782 1/40.980.88
25/02   20h30 Aberdeen  vs Celtic  3/4 : 00.950.931/4 : 0-0.920.793.704.501.6910.71-0.852 1/20.930.93
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG SCOTLAND MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Celtic 27 18 7 2 54 18 9 5 0 30 8 9 2 2 24 10 36 61
2. Glasgow Rangers 27 16 4 7 53 31 6 2 5 21 15 10 2 2 32 16 22 52
3. Aberdeen 27 16 4 7 43 31 8 2 3 22 12 8 2 4 21 19 12 52
4. Hibernian FC 27 13 8 6 38 30 6 3 4 20 17 7 5 2 18 13 8 47
5. Hearts 27 9 11 7 28 24 5 6 2 14 8 4 5 5 14 16 4 38
6. Kilmarnock 25 9 8 8 31 33 5 2 6 17 20 4 6 2 14 13 -2 35
7. Motherwell FC 27 9 5 13 33 37 6 3 5 18 12 3 2 8 15 25 -4 32
8. Dundee 27 8 4 15 30 42 4 2 7 14 19 4 2 8 16 23 -12 28
9. St. Johnstone 25 7 6 12 22 36 3 3 6 10 20 4 3 6 12 16 -14 27
10. Partick Thistle 27 6 6 15 25 45 5 2 7 17 20 1 4 8 8 25 -20 24
11. Hamilton Academical FC 25 6 5 14 34 47 2 3 8 17 28 4 2 6 17 19 -13 23
12. Ross County 27 5 6 16 29 46 2 4 8 16 25 3 2 8 13 21 -17 21
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: