LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ROMANIA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Romania

FT    0 - 1 1 Juventus Bucharest  vs FC Astra Giurgiu  3/4 : 0-0.900.791/4 : 0-0.920.813.705.101.571-0.930.812 1/40.940.94
FT    3 - 0 FC Viitorul Constanta  vs Concordia Chiajna  0 : 3/40.67-0.810 : 1/40.73-0.853.951.505.601-0.970.852 1/40.71-0.85
FT    1 - 0 CFR Cluj  vs ACS Poli Timisoara  0 : 1 1/40.81-0.920 : 1/20.901.004.551.328.0010.910.972 1/20.970.91
FT    0 - 0 Gaz Metan Medias  vs CS Universitatea Craiova  3/4 : 00.84-0.941/4 : 00.910.993.254.151.823/40.78-0.912 1/4-0.890.76
FT    0 - 3 FC Botosani  vs Steaua Bucuresti  3/4 : 00.86-0.961/4 : 00.920.983.054.901.763/40.77-0.902 1/4-0.880.75
11/12   22h00 Sepsi  vs CSM Studentesc Iasi  1/4 : 0-0.990.891/4 : 00.67-0.813.153.102.163/40.73-0.872 1/4-0.980.86
12/12   01h00 Dinamo Bucuresti  vs FC Voluntari  0 : 3/40.88-0.980 : 1/40.89-0.993.601.614.951-0.930.802 1/40.87-0.99
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ROMANIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CFR Cluj 21 15 4 2 34 10 8 3 0 14 2 7 1 2 20 8 24 49
2. Steaua Bucuresti 21 13 5 3 43 14 7 3 0 25 5 6 2 3 18 9 29 44
3. CS Universitatea Craiova 21 11 7 3 34 22 5 4 1 18 12 6 3 2 16 10 12 40
4. FC Botosani 21 10 5 6 25 21 6 3 2 16 12 4 2 4 9 9 4 35
5. FC Viitorul Constanta 21 10 4 7 29 17 7 2 2 20 6 3 2 5 9 11 12 34
6. FC Astra Giurgiu 21 9 7 5 29 20 6 2 2 18 9 3 5 3 11 11 9 34
7. Dinamo Bucuresti 20 9 3 8 29 22 4 1 5 13 15 5 2 3 16 7 7 30
8. CSM Studentesc Iasi 20 7 6 7 23 26 5 2 3 11 10 2 4 4 12 16 -3 27
9. ACS Poli Timisoara 21 6 7 8 18 30 3 4 3 10 13 3 3 5 8 17 -12 25
10. Concordia Chiajna 21 7 2 12 28 28 2 1 7 10 13 5 1 5 18 15 0 23
11. FC Voluntari 20 5 7 8 18 23 3 3 4 8 12 2 4 4 10 11 -5 22
12. Gaz Metan Medias 21 2 8 11 9 31 2 3 6 5 15 0 5 5 4 16 -22 14
13. Sepsi 20 3 3 14 11 36 2 2 6 5 18 1 1 8 6 18 -25 12
14. Juventus Bucharest 21 1 6 14 11 41 1 4 6 7 19 0 2 8 4 22 -30 9
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: