LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ROMANIA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Romania

20/10   22h00 Gaz Metan Medias  vs CSM Studentesc Iasi  0 : 00.80-0.940 : 00.83-0.973.052.362.693/40.841.002 1/4-0.840.68
21/10   00h45 Concordia Chiajna  vs CS Universitatea Craiova  1/4 : 00.980.881/4 : 00.65-0.792.973.102.163/40.81-0.9720.890.95
21/10   22h00 Juventus Bucharest  vs Sepsi  0 : 1/40.950.910 : 00.67-0.812.952.233.003/40.82-0.9820.841.00
22/10   00h45 FC Viitorul Constanta  vs CFR Cluj  1/4 : 01.000.860 : 0-0.790.653.053.102.133/40.80-0.962 1/4-0.920.75
22/10   22h00 FC Astra Giurgiu  vs FC Voluntari  0 : 1/20.85-0.990 : 1/4-0.930.783.201.833.803/40.75-0.922 1/40.850.99
23/10   00h45 Steaua Bucuresti  vs ACS Poli Timisoara  0 : 1 1/41.000.860 : 1/20.980.884.151.376.6010.950.892 1/2-0.990.83
24/10   00h45 FC Botosani  vs Dinamo Bucuresti                
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ROMANIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CFR Cluj 14 10 3 1 25 9 5 2 0 10 2 5 1 1 15 7 16 33
2. Steaua Bucuresti 14 8 5 1 22 8 4 3 0 12 4 4 2 1 10 4 14 29
3. CS Universitatea Craiova 14 8 5 1 22 11 3 4 0 10 5 5 1 1 12 6 11 29
4. FC Astra Giurgiu 14 6 6 2 19 11 5 1 1 12 4 1 5 1 7 7 8 24
5. FC Botosani 14 7 3 4 20 14 4 2 1 14 9 3 1 3 6 5 6 24
6. Dinamo Bucuresti 14 6 2 6 21 15 3 1 3 11 8 3 1 3 10 7 6 20
7. FC Viitorul Constanta 14 6 2 6 16 13 4 1 2 12 5 2 1 4 4 8 3 20
8. ACS Poli Timisoara 14 5 3 6 12 17 2 2 3 6 10 3 1 3 6 7 -5 18
9. Concordia Chiajna 14 5 2 7 16 16 1 1 5 5 9 4 1 2 11 7 0 17
10. FC Voluntari 14 4 4 6 14 16 3 1 3 8 9 1 3 3 6 7 -2 16
11. CSM Studentesc Iasi 14 3 6 5 15 22 2 2 3 6 9 1 4 2 9 13 -7 15
12. Sepsi 14 3 2 9 10 24 2 1 4 5 13 1 1 5 5 11 -14 11
13. Gaz Metan Medias 14 2 3 9 7 24 2 1 4 4 9 0 2 5 3 15 -17 9
14. Juventus Bucharest 14 0 4 10 7 26 0 3 4 4 11 0 1 6 3 15 -19 4
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: