LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Pháp

FT    0 - 4 1 Saint-Etienne  vs AS Monaco  3/4 : 00.950.971/4 : 00.990.913.854.601.7410.81-0.922 3/40.960.94SSPORT
FT    1 - 4 1 Stade Rennais FC  vs Paris Saint Germain  2 : 0-0.980.903/4 : 0-0.910.807.1014.001.191 1/40.85-0.953 1/40.950.95SSPORT 2
FT    3 - 0 Dijon  vs Lille OSC  0 : 1/4-0.990.910 : 00.72-0.853.252.293.251-0.850.732 1/40.950.95
FT    0 - 0 Caen  vs Guingamp  0 : 1/4-0.910.820 : 00.70-0.833.102.383.253/40.79-0.902 1/4-0.930.83SSPORT 3
FT    1 - 0 ES Troyes AC  vs Amiens SC  0 : 1/4-0.880.790 : 00.80-0.913.202.493.003/40.81-0.922 1/4-0.980.88
FT    2 - 1 Strasbourg  vs Toulouse  0 : 1/40.85-0.930 : 1/4-0.810.663.302.163.503/40.79-0.902 1/4-0.950.85
FT    1 - 3 Montpellier HSC  vs Metz  0 : 1 1/4-0.880.790 : 1/2-0.920.814.351.467.301-0.930.832 1/40.89-0.99
FT    1 - 0 1 Nantes  vs Angers SCO  0 : 1/20.970.950 : 1/4-0.880.763.201.964.353/40.910.992-0.990.89
FT    1 - 0 Nice  vs Bordeaux  0 : 1/40.87-0.950 : 1/4-0.820.683.402.163.401-0.970.872 1/2-0.970.87SSPORT 2
FT    2 - 0 Lyonnais  vs Marseille  0 : 1/40.930.950 : 00.71-0.843.502.292.801 1/4-0.900.793-0.930.79
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Paris Saint Germain 18 15 2 1 55 14 9 0 0 31 6 6 2 1 24 8 41 47
2. AS Monaco 18 12 2 4 44 18 7 1 1 26 8 5 1 3 18 10 26 38
3. Lyonnais 18 11 5 2 44 19 5 3 1 20 11 6 2 1 24 8 25 38
4. Marseille 18 10 5 3 35 21 5 2 1 18 6 5 3 2 17 15 14 35
5. Nantes 18 9 3 6 17 18 6 1 2 9 5 3 2 4 8 13 -1 30
6. Nice 18 8 2 8 23 28 5 1 4 17 16 3 1 4 6 12 -5 26
7. Stade Rennais FC 18 7 4 7 23 24 4 1 4 10 11 3 3 3 13 13 -1 25
8. Dijon 18 7 3 8 27 31 6 1 3 18 13 1 2 5 9 18 -4 24
9. Strasbourg 18 6 6 6 24 28 4 3 2 15 11 2 3 4 9 17 -4 24
10. Caen 18 7 3 8 11 18 5 2 3 8 7 2 1 5 3 11 -7 24
11. Montpellier HSC 18 5 8 5 15 13 3 4 3 10 8 2 4 2 5 5 2 23
12. Guingamp 18 6 5 7 19 23 4 4 1 12 6 2 1 6 7 17 -4 23
13. Amiens SC 18 6 3 9 16 20 4 1 3 11 8 2 2 6 5 12 -4 21
14. ES Troyes AC 18 6 3 9 19 24 4 2 4 10 10 2 1 5 9 14 -5 21
15. Bordeaux 18 5 5 8 22 27 4 2 2 12 9 1 3 6 10 18 -5 20
16. Saint-Etienne 18 5 5 8 17 31 3 4 3 13 17 2 1 5 4 14 -14 20
17. Toulouse 18 5 4 9 17 25 4 2 2 8 5 1 2 7 9 20 -8 19
18. Lille OSC 18 5 3 10 16 29 3 2 3 9 10 2 1 7 7 19 -13 18
19. Angers SCO 18 2 9 7 19 28 0 4 4 8 16 2 5 3 11 12 -9 15
20. Metz 18 2 2 14 10 34 0 1 8 4 21 2 1 6 6 13 -24 8
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: