LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Pháp

26/05   01h45 ES Troyes AC  vs Lorient  0 : 00.910.990 : 00.910.993.302.632.731-0.970.852 1/2-0.950.83
29/05   02h00 Lorient  vs ES Troyes AC                
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Monaco 38 30 5 3 107 31 17 1 1 63 13 13 4 2 44 18 76 95
2. Paris Saint Germain 38 27 6 5 83 27 13 6 0 42 7 14 0 5 41 20 56 87
3. Nice 38 22 12 4 63 36 14 4 1 39 16 8 8 3 24 20 27 78
4. Lyonnais 38 20 5 13 77 48 12 1 6 46 26 8 4 7 31 22 29 65
5. Marseille 38 17 11 10 57 41 13 4 2 33 13 4 7 8 24 28 16 62
6. Bordeaux 38 15 14 9 53 43 9 6 4 27 19 6 8 5 26 24 10 59
7. Nantes 38 14 9 15 40 54 8 4 7 19 24 6 5 8 21 30 -14 51
8. Saint-Etienne 38 12 14 12 41 42 7 9 3 24 18 5 5 9 17 24 -1 50
9. Stade Rennais FC 38 12 14 12 36 42 10 6 3 26 15 2 8 9 10 27 -6 50
10. Guingamp 38 14 8 16 46 53 12 3 4 28 13 2 5 12 18 40 -7 50
11. Lille OSC 38 13 7 18 40 47 7 3 9 24 24 6 4 9 16 23 -7 46
12. Angers SCO 38 13 7 18 40 49 8 5 6 23 17 5 2 12 17 32 -9 46
13. Toulouse 38 10 14 14 37 41 8 6 5 28 18 2 8 9 9 23 -4 44
14. Metz 38 11 10 17 39 72 7 7 5 27 34 4 3 12 12 38 -33 43
15. Montpellier 38 10 9 19 48 66 8 5 6 28 22 2 4 13 20 44 -18 39
16. Dijon 38 8 13 17 46 58 7 6 6 27 21 1 7 11 19 37 -12 37
17. Caen 38 10 7 21 36 65 7 2 10 21 37 3 5 11 15 28 -29 37
18. Lorient 38 10 6 22 44 70 7 4 8 25 29 3 2 14 19 41 -26 36
19. Nancy 38 9 8 21 29 52 7 3 9 21 23 2 5 12 8 29 -23 35
20. Bastia 38 8 11 19 29 54 5 10 4 17 14 3 1 15 12 40 -25 35
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: