LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Pháp

25/02   01h00 Nantes  vs Dijon  0 : 3/4-0.930.850 : 1/40.960.943.501.794.751-0.900.792 1/40.901.00
25/02   02h45 Nice  vs Montpellier  0 : 1/2-0.930.840 : 1/4-0.880.763.402.083.6010.990.912 1/2-0.980.88
25/02   23h00 Guingamp  vs Monaco  3/4 : 00.930.971/4 : 00.990.913.604.101.721 1/4-0.900.772 3/40.86-0.98
26/02   02h00 Angers SCO  vs Bastia  0 : 1/20.84-0.940 : 1/4-0.980.883.051.804.603/40.86-0.9820.970.91
26/02   02h00 Nancy  vs Toulouse  0 : 00.910.990 : 00.910.993.002.592.603/40.910.972-0.980.86
26/02   02h00 Lille OSC  vs Bordeaux  0 : 1/4-0.930.820 : 00.76-0.883.152.302.853/40.79-0.9220.82-0.94
26/02   02h00 Stade Rennais FC  vs Lorient  0 : 1/20.940.960 : 1/4-0.910.803.351.903.651-0.960.842 1/2-0.970.85SSPORT 3
26/02   21h00 Saint-Etienne  vs Caen  0 : 3/4-0.980.880 : 1/40.920.983.451.724.351-0.930.812 1/40.85-0.97
26/02   23h00 Lyonnais  vs Metz  0 : 1 3/40.84-0.940 : 3/40.89-0.996.101.219.001 1/2-0.920.793 1/21.000.88SSPORT 2
27/02   03h00 Marseille  vs Paris Saint Germain  3/4 : 01.000.901/4 : 0-0.930.833.804.251.651 1/4-0.890.762 3/40.930.95SSPORT 3
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Monaco 26 18 5 3 76 24 11 1 1 46 10 7 4 2 30 14 52 59
2. Paris Saint Germain 26 17 5 4 50 18 8 5 0 27 5 9 0 4 23 13 32 56
3. Nice 26 16 8 2 42 20 10 3 0 27 8 6 5 2 15 12 22 56
4. Lyonnais 25 14 1 10 49 31 9 0 4 29 15 5 1 6 20 16 18 43
5. Saint-Etienne 26 10 9 7 31 21 7 5 1 18 6 3 4 6 13 15 10 39
6. Marseille 26 11 6 9 35 31 9 3 1 21 6 2 3 8 14 25 4 39
7. Bordeaux 26 10 9 7 32 31 6 4 4 15 16 4 5 3 17 15 1 39
8. Toulouse 26 9 7 10 31 28 8 1 4 26 15 1 6 6 5 13 3 34
9. Guingamp 26 9 7 10 30 33 7 3 2 14 8 2 4 8 16 25 -3 34
10. Stade Rennais FC 26 8 9 9 25 31 7 4 2 18 10 1 5 7 7 21 -6 33
11. Montpellier 26 8 8 10 38 43 7 4 2 22 11 1 4 8 16 32 -5 32
12. Angers SCO 26 8 6 12 22 33 5 5 3 14 12 3 1 9 8 21 -11 30
13. Nantes 25 8 6 11 19 34 4 3 6 8 19 4 3 5 11 15 -15 30
14. Metz 25 8 6 11 25 45 5 4 3 18 23 3 2 8 7 22 -20 30
15. Lille OSC 26 8 5 13 24 32 5 2 6 15 17 3 3 7 9 15 -8 29
16. Caen 26 8 4 14 26 43 7 2 4 18 21 1 2 10 8 22 -17 28
17. Dijon 26 6 9 11 36 41 5 5 3 21 15 1 4 8 15 26 -5 27
18. Nancy 26 7 6 13 18 34 5 1 6 12 14 2 5 7 6 20 -16 27
19. Bastia 25 5 8 12 22 33 3 7 3 12 11 2 1 9 10 22 -11 23
20. Lorient 26 6 4 16 27 52 5 2 6 15 20 1 2 10 12 32 -25 22
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: