LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Pháp

01/04   00h00 Guingamp  vs Nancy  0 : 1/20.920.980 : 1/4-0.900.793.201.913.753/40.77-0.902 1/4-0.950.83
01/04   22h00 Marseille  vs Dijon  0 : 1 1/40.930.970 : 1/20.910.994.451.406.201 1/40.940.9430.83-0.95
02/04   00h00 Bastia  vs Lille OSC  1/4 : 00.89-0.990 : 0-0.840.712.943.052.313/40.910.9720.970.91
02/04  Hoãn Monaco  vs Saint-Etienne                
02/04   20h00 Stade Rennais FC  vs Lyonnais  3/4 : 00.87-0.971/4 : 00.970.933.504.001.771 1/4-0.890.762 3/40.86-0.98
02/04   22h00 Montpellier  vs Toulouse  0 : 1/40.81-0.920 : 1/4-0.850.723.352.023.251-0.910.782 1/2-0.950.83
02/04   22h00 Lorient  vs Caen  0 : 1/40.950.950 : 00.71-0.843.202.183.0010.940.942 1/20.910.97
02/04   22h00 Nantes  vs Angers SCO  0 : 1/40.79-0.900 : 1/4-0.830.693.102.083.353/40.86-0.9820.890.99
03/04   02h00 Nice  vs Bordeaux  0 : 1/40.980.920 : 00.71-0.843.152.203.051-0.990.872 1/2-0.960.84
18/04   23h30 Metz  vs Paris Saint Germain                
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Monaco 30 22 5 3 87 26 13 1 1 52 11 9 4 2 35 15 61 71
2. Paris Saint Germain 30 21 5 4 60 21 10 5 0 30 6 11 0 4 30 15 39 68
3. Nice 30 18 10 2 48 24 11 4 0 31 11 7 6 2 17 13 24 64
4. Lyonnais 29 16 2 11 60 34 11 0 4 38 15 5 2 7 22 19 26 50
5. Marseille 30 13 7 10 43 37 10 3 2 25 11 3 4 8 18 26 6 46
6. Bordeaux 30 12 10 8 42 37 7 5 4 21 18 5 5 4 21 19 5 46
7. Saint-Etienne 30 11 11 8 34 24 7 6 2 20 9 4 5 6 14 15 10 44
8. Stade Rennais FC 30 9 12 9 28 33 8 5 2 20 11 1 7 7 8 22 -5 39
9. Angers SCO 30 11 6 13 31 38 7 5 3 20 12 4 1 10 11 26 -7 39
10. Guingamp 30 10 8 12 37 39 8 3 3 20 10 2 5 9 17 29 -2 38
11. Nantes 30 10 8 12 28 44 5 4 6 12 21 5 4 6 16 23 -16 38
12. Toulouse 30 9 10 11 32 33 8 3 4 27 16 1 7 7 5 17 -1 37
13. Metz 29 9 8 12 29 53 6 5 3 20 24 3 3 9 9 29 -24 35
14. Lille OSC 30 9 7 14 29 37 5 3 7 17 20 4 4 7 12 17 -8 34
15. Montpellier 30 8 9 13 43 54 7 5 3 25 15 1 4 10 18 39 -11 33
16. Caen 30 9 5 16 31 51 7 2 6 20 27 2 3 10 11 24 -20 32
17. Dijon 30 6 10 14 38 47 5 5 5 21 17 1 5 9 17 30 -9 28
18. Nancy 30 7 7 16 21 40 5 2 8 15 19 2 5 8 6 21 -19 28
19. Bastia 30 5 10 15 24 44 3 9 3 14 13 2 1 12 10 31 -20 25
20. Lorient 30 7 4 19 32 61 5 2 8 17 26 2 2 11 15 35 -29 25
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: