LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Pháp

24/02   02h45 Strasbourg  vs Montpellier HSC  1/4 : 00.85-0.930 : 0-0.890.783.153.252.363/40.83-0.9320.81-0.92SSPORT
24/02   23h00 Toulouse  vs AS Monaco  1/2 : 0-0.990.871/4 : 00.78-0.903.453.601.8710.950.912 1/20.980.88
25/02   02h00 Stade Rennais FC  vs ES Troyes AC  0 : 3/40.910.970 : 1/40.930.953.551.704.351-0.990.852 1/21.000.86
25/02   02h00 Nantes  vs Amiens SC  0 : 3/40.87-0.990 : 1/40.920.963.451.674.703/40.74-0.882 1/4-0.960.82SSPORT 3
25/02   02h00 Dijon  vs Caen  0 : 1/40.980.900 : 00.68-0.803.352.232.851-0.960.822 1/2-0.970.83
25/02   02h00 Guingamp  vs Metz  0 : 1/2-0.960.840 : 1/4-0.900.783.302.043.251-0.920.772 1/40.83-0.97
25/02   02h00 Lille OSC  vs Angers SCO  0 : 1/40.980.900 : 00.68-0.803.102.263.001-0.850.7120.84-0.98
25/02   21h00 Bordeaux  vs Nice  0 : 1/40.82-0.940 : 1/4-0.830.703.252.083.201-0.960.822 1/40.910.95SSPORT 3
25/02   23h00 Lyonnais  vs Saint-Etienne  0 : 1 1/4-0.960.840 : 1/2-0.930.804.551.455.201 1/40.880.9830.82-0.96SSPORT 3
26/02   03h00 Paris Saint-Germain  vs Marseille  0 : 1 3/40.87-0.990 : 3/40.940.945.901.247.901 1/20.870.993 3/41.000.86SSPORT 3
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Paris Saint-Germain 26 22 2 2 81 19 13 0 0 51 9 9 2 2 30 10 62 68
2. AS Monaco 26 17 5 4 64 26 11 2 1 40 14 6 3 3 24 12 38 56
3. Marseille 26 16 7 3 56 29 9 3 1 32 12 7 4 2 24 17 27 55
4. Lyonnais 26 14 7 5 56 32 6 4 2 23 15 8 3 3 33 17 24 49
5. Nantes 26 11 6 9 27 27 6 2 4 11 9 5 4 5 16 18 0 39
6. Montpellier HSC 26 9 11 6 24 21 5 6 3 15 11 4 5 3 9 10 3 38
7. Stade Rennais FC 26 10 5 11 32 35 5 1 6 11 15 5 4 5 21 20 -3 35
8. Bordeaux 26 10 5 11 32 35 6 2 4 18 16 4 3 7 14 19 -3 35
9. Nice 26 10 5 11 32 38 7 2 5 20 18 3 3 6 12 20 -6 35
10. Guingamp 26 9 7 10 26 33 5 5 3 14 12 4 2 7 12 21 -7 34
11. Saint-Etienne 26 9 6 11 27 40 5 5 3 19 20 4 1 8 8 20 -13 33
12. Caen 26 9 5 12 20 30 6 3 5 13 14 3 2 7 7 16 -10 32
13. Dijon 26 9 5 12 36 52 8 2 3 24 17 1 3 9 12 35 -16 32
14. Strasbourg 26 8 6 12 32 47 6 3 4 20 18 2 3 8 12 29 -15 30
15. ES Troyes AC 26 8 4 14 24 34 6 3 5 12 11 2 1 9 12 23 -10 28
16. Toulouse 26 7 6 13 22 33 5 3 4 11 9 2 3 9 11 24 -11 27
17. Lille OSC 26 7 6 13 25 41 4 4 5 15 19 3 2 8 10 22 -16 27
18. Amiens SC 26 7 5 14 22 30 5 3 5 15 13 2 2 9 7 17 -8 26
19. Angers SCO 26 5 10 11 27 39 3 4 6 14 23 2 6 5 13 16 -12 25
20. Metz 26 5 3 18 23 47 3 1 9 12 23 2 2 9 11 24 -24 18
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: