LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Pháp

FT    0 - 3 Ajaccio  vs Toulouse  1/4 : 0-0.990.901/4 : 00.67-0.813.153.552.213/40.940.9620.990.91
FT    1 - 0 Toulouse  vs Ajaccio  0 : 3/40.940.970 : 1/40.81-0.923.801.744.7010.81-0.922 1/20.86-0.96
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Paris Saint-Germain 38 29 6 3 108 29 17 1 1 70 15 12 5 2 38 14 79 93
2. AS Monaco 38 24 8 6 85 45 15 3 1 47 17 9 5 5 38 28 40 80
3. Lyonnais 38 23 9 6 87 43 12 5 2 38 18 11 4 4 49 25 44 78
4. Marseille 38 22 11 5 80 47 12 5 2 44 19 10 6 3 36 28 33 77
5. Stade Rennais FC 38 16 10 12 50 44 8 4 7 21 22 8 6 5 29 22 6 58
6. Bordeaux 38 16 7 15 53 48 9 4 6 27 23 7 3 9 26 25 5 55
7. Saint-Etienne 38 15 10 13 47 50 8 7 4 32 27 7 3 9 15 23 -3 55
8. Nice 38 15 9 14 53 52 10 3 6 29 23 5 6 8 24 29 1 54
9. Nantes 38 14 10 14 36 41 8 4 7 15 17 6 6 7 21 24 -5 52
10. Montpellier HSC 38 11 18 9 36 33 5 9 5 20 19 6 9 4 16 14 3 51
11. Dijon 38 13 9 16 55 73 11 3 5 35 28 2 6 11 20 45 -18 48
12. Guingamp 38 12 11 15 48 59 8 7 4 30 24 4 4 11 18 35 -11 47
13. Amiens SC 38 12 9 17 37 42 8 5 6 26 19 4 4 11 11 23 -5 45
14. Angers SCO 38 9 14 15 42 52 5 7 7 23 28 4 7 8 19 24 -10 41
15. Strasbourg 38 9 11 18 44 67 7 6 6 27 27 2 5 12 17 40 -23 38
16. Caen 38 10 8 20 27 52 7 5 7 17 19 3 3 13 10 33 -25 38
17. Lille OSC 38 10 8 20 41 67 6 6 7 24 27 4 2 13 17 40 -26 38
18. Toulouse 38 9 10 19 38 54 7 5 7 23 21 2 5 12 15 33 -16 37
19. ESTAC Troyes 38 9 6 23 32 59 7 3 9 17 22 2 3 14 15 37 -27 33
20. Metz 38 6 8 24 34 76 3 4 12 16 37 3 4 12 18 39 -42 26
21. Ajaccio 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: