LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Pháp

FT    1 - 2 Dijon  vs Marseille  1/4 : 00.80-0.890 : 0-0.870.753.302.982.4310.89-0.992 1/20.940.96
FT    0 - 4 1 Bordeaux  vs Monaco  1/4 : 0-0.920.831/4 : 00.75-0.873.353.502.1310.89-0.992 1/20.930.97SSPORT 2
FT    2 - 0 Nancy  vs Angers SCO  0 : 1/4-0.930.840 : 00.71-0.842.912.453.353/40.970.932-0.950.85
FT    2 - 0 Bastia  vs Metz  0 : 1/20.91-0.990 : 1/4-0.970.873.251.894.601-0.840.712 1/40.990.91
FT    3 - 2 Toulouse  vs Lorient  0 : 1/2-0.900.810 : 1/4-0.870.753.302.113.651-0.940.842 1/2-0.940.84
FT    2 - 1 Lille OSC  vs Montpellier  0 : 1/20.940.980 : 1/4-0.930.823.301.934.353/40.74-0.862 1/4-0.940.84SSPORT 3
FT    1 - 0 Lyonnais  vs Stade Rennais FC  0 : 10.81-0.900 : 1/2-0.930.834.251.506.601 1/4-0.850.732 3/40.85-0.95
FT    1 - 0 Saint-Etienne  vs Guingamp  0 : 1/40.85-0.930 : 1/4-0.830.703.102.173.753/40.80-0.9120.930.97
FT    2 - 2 Paris Saint Germain  vs Nice  0 : 1 1/20.930.990 : 1/20.81-0.925.101.358.701 1/4-0.970.8730.960.94SSPORT
FT    1 - 0 Nantes  vs Caen  0 : 1/40.990.930 : 1/4-0.820.683.152.283.453/40.78-0.892 1/4-0.960.86
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Monaco 20 14 3 3 60 21 8 1 1 34 10 6 2 2 26 11 39 45
2. Nice 20 13 6 1 34 13 8 3 0 23 7 5 3 1 11 6 21 45
3. Paris Saint Germain 20 13 3 4 39 15 7 3 0 24 3 6 0 4 15 12 24 42
4. Lyonnais 19 11 1 7 36 22 6 0 3 17 10 5 1 4 19 12 14 34
5. Guingamp 20 8 6 6 26 22 6 2 1 11 5 2 4 5 15 17 4 30
6. Marseille 20 8 6 6 23 23 6 3 1 12 5 2 3 5 11 18 0 30
7. Stade Rennais FC 20 8 4 8 20 24 7 2 2 15 7 1 2 6 5 17 -4 28
8. Saint-Etienne 20 6 9 5 19 17 4 5 1 10 5 2 4 4 9 12 2 27
9. Toulouse 20 7 5 8 22 22 6 1 3 18 11 1 4 5 4 11 0 26
10. Bordeaux 20 6 8 6 21 27 4 3 3 10 12 2 5 3 11 15 -6 26
11. Nantes 20 7 4 9 14 26 3 3 4 5 13 4 1 5 9 13 -12 25
12. Nancy 20 6 6 8 16 23 5 1 4 12 9 1 5 4 4 14 -7 24
13. Montpellier 20 5 8 7 29 32 5 4 1 17 7 0 4 6 12 25 -3 23
14. Lille OSC 20 6 4 10 19 26 5 2 4 14 14 1 2 6 5 12 -7 22
15. Caen 20 6 3 11 23 35 6 2 2 17 16 0 1 9 6 19 -12 21
16. Dijon 20 4 8 8 27 30 4 4 2 18 12 0 4 6 9 18 -3 20
17. Bastia 20 5 5 10 17 24 3 4 3 9 8 2 1 7 8 16 -7 20
18. Angers SCO 20 5 5 10 16 25 3 4 3 11 11 2 1 7 5 14 -9 20
19. Metz 19 5 5 9 18 36 2 3 3 12 21 3 2 6 6 15 -18 20
20. Lorient 20 5 3 12 23 39 5 1 4 12 15 0 2 8 11 24 -16 18
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: