LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Pháp

FT    0 - 1 Metz  vs Monaco  1 1/2 : 00.90-0.981/2 : 0-0.870.755.708.201.321 1/40.88-0.983 1/40.960.94SSPORT
FT    3 - 3 1 Lyonnais  vs Bordeaux  0 : 3/40.91-0.990 : 1/40.83-0.934.001.714.601 1/4-0.930.822 3/40.85-0.95
FT    2 - 2 Stade Rennais FC  vs Dijon  0 : 3/4-0.970.890 : 1/40.83-0.933.851.744.6510.980.922 1/2-0.970.87
FT    3 - 0 Saint-Etienne  vs Amiens SC  0 : 3/40.85-0.930 : 1/40.83-0.933.751.616.001-0.900.792 1/40.990.91
FT    2 - 0 Nice  vs Guingamp  0 : 1/20.87-0.950 : 1/4-0.960.863.501.864.401-0.930.832 1/2-0.980.88SSPORT 3
FT    0 - 1 ES Troyes AC  vs Nantes  1 0 : 00.83-0.920 : 00.75-0.873.302.472.903/40.79-0.902 1/40.950.95
FT    1 - 1 Montpellier  vs Strasbourg  0 : 1/2-0.960.880 : 1/4-0.920.813.452.033.751-0.940.842 1/40.950.95
FT    0 - 2 Lille OSC  vs Caen  0 : 3/40.980.940 : 1/40.930.973.751.774.5510.86-0.962 1/20.86-0.96SSPORT 3
FT    1 - 1 1 Marseille  vs Angers SCO  0 : 3/40.85-0.970 : 1/40.83-0.933.701.685.3010.980.922 1/2-0.990.86SSPORT 3
FT    6 - 2 1 Paris Saint Germain  vs Toulouse  0 : 2 3/40.82-0.910 : 1 1/40.901.0012.501.0636.001 3/40.980.9240.89-0.99SSPORT 3
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Paris Saint Germain 3 3 0 0 11 2 2 0 0 8 2 1 0 0 3 0 9 9
2. Monaco 3 3 0 0 8 3 1 0 0 3 2 2 0 0 5 1 5 9
3. Saint-Etienne 3 3 0 0 5 0 2 0 0 4 0 1 0 0 1 0 5 9
4. Lyonnais 3 2 1 0 9 4 1 1 0 7 3 1 0 0 2 1 5 7
5. Marseille 3 2 1 0 5 1 1 1 0 4 1 1 0 0 1 0 4 7
6. Bordeaux 3 1 2 0 7 5 1 0 0 2 0 0 2 0 5 5 2 5
7. Angers SCO 3 1 2 0 5 3 0 1 0 2 2 1 1 0 3 1 2 5
8. ES Troyes AC 3 1 1 1 3 3 0 1 1 1 2 1 0 0 2 1 0 4
9. Montpellier 3 1 1 1 2 2 1 1 0 2 1 0 0 1 0 1 0 4
10. Strasbourg 3 1 1 1 4 5 1 0 0 3 0 0 1 1 1 5 -1 4
11. Nice 3 1 0 2 3 3 1 0 1 3 2 0 0 1 0 1 0 3
12. Caen 3 1 0 2 2 2 0 0 1 0 1 1 0 1 2 1 0 3
13. Lille OSC 3 1 0 2 3 5 1 0 1 3 2 0 0 1 0 3 -2 3
14. Guingamp 3 1 0 2 3 6 0 0 1 0 3 1 0 1 3 3 -3 3
15. Nantes 3 1 0 2 1 4 0 0 1 0 1 1 0 1 1 3 -3 3
16. Toulouse 3 1 0 2 5 9 1 0 0 1 0 0 0 2 4 9 -4 3
17. Stade Rennais FC 3 0 2 1 4 5 0 1 1 3 4 0 1 0 1 1 -1 2
18. Dijon 3 0 1 2 3 9 0 0 1 1 4 0 1 1 2 5 -6 1
19. Metz 3 0 0 3 1 6 0 0 2 1 4 0 0 1 0 2 -5 0
20. Amiens SC 3 0 0 3 0 7 0 0 1 0 2 0 0 2 0 5 -7 0
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: