LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG NAM PHI MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Nam Phi

FT    1 - 1 Polokwane City FC  vs AmaZulu                
FT    1 - 2 Lamontville Golden Arrows  vs Bidvest Wits  0 : 0-0.810.650 : 0-0.980.822.953.052.213/40.880.942-0.990.81
FT    2 - 0 Maritzburg United  vs AmaZulu  0 : 1/2-0.950.810 : 1/4-0.850.693.102.093.353/40.850.9920.910.93
FT    0 - 0 Baroka FC  vs Chippa United FC  0 : 1/4-0.950.810 : 00.76-0.913.102.212.913/40.83-0.992 1/4-0.820.62
FT    1 - 0 Kaizer Chiefs FC  vs Cape Town City  0 : 1/4-0.960.800 : 00.73-0.892.922.292.933/40.900.922-0.950.77
FT    0 - 0 Platinum Stars  vs Supersport United  0 : 0-0.950.810 : 0-0.970.832.962.892.413/41.000.842-0.920.75
FT    1 - 1 Mamelodi Sundowns  vs Free State Stars  0 : 3/40.76-0.910 : 1/40.80-0.943.801.545.303/40.66-0.852 1/40.860.98
08/03   00h30 Bloemfontein Celtic  vs Polokwane City FC                
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG NAM PHI MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Mamelodi Sundowns 21 12 3 6 33 18 4 1 5 17 12 8 2 1 16 6 15 39
2. Kaizer Chiefs FC 20 8 9 3 19 12 3 4 2 8 7 5 5 1 11 5 7 33
3. Free State Stars 21 9 6 6 22 21 6 3 2 15 11 3 3 4 7 10 1 33
4. Orlando Pirates 20 8 8 4 22 18 5 5 1 12 8 3 3 3 10 10 4 32
5. Cape Town City 20 9 4 7 19 17 5 1 4 10 10 4 3 3 9 7 2 31
6. Maritzburg United 20 8 6 6 25 13 4 2 3 12 5 4 4 3 13 8 12 30
7. Baroka FC 20 6 9 5 25 27 3 5 1 13 9 3 4 4 12 18 -2 27
8. AmaZulu 22 6 9 7 21 25 4 6 2 13 9 2 3 5 8 16 -4 27
9. Bloemfontein Celtic 20 6 8 6 17 22 4 3 2 10 7 2 5 4 7 15 -5 26
10. Supersport United 23 6 8 9 19 25 4 5 3 14 12 2 3 6 5 13 -6 26
11. Chippa United FC 20 4 12 4 16 14 2 6 2 8 8 2 6 2 8 6 2 24
12. Bidvest Wits 20 6 6 8 19 22 4 2 6 8 11 2 4 2 11 11 -3 24
13. Lamontville Golden Arrows 20 4 10 6 21 22 2 5 2 12 10 2 5 4 9 12 -1 22
14. Polokwane City FC 20 4 10 6 19 22 1 7 3 10 12 3 3 3 9 10 -3 22
15. Ajax Cape Town 20 4 6 10 16 21 4 3 3 14 10 0 3 7 2 11 -5 18
16. Platinum Stars 21 3 8 10 13 27 1 3 6 1 8 2 5 4 12 19 -14 17
  CAF Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: