LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG NA UY MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Na Uy

22/10   01h00 Aalesund FK  vs Kristiansund BK  0 : 1/40.85-0.970 : 00.66-0.783.602.063.001 1/4-0.920.772 3/40.890.97
22/10   01h00 Odd Grenland  vs Lillestrom  0 : 1/40.82-0.940 : 1/4-0.830.703.452.063.0510.78-0.932 1/20.880.98
22/10   01h00 Sandefjord  vs Stromsgodset  1/4 : 00.82-0.940 : 0-0.900.783.402.682.3110.910.952 1/20.910.95
22/10   01h00 Stabaek  vs Tromso IL  0 : 1/40.900.980 : 1/4-0.840.723.652.132.801 1/4-0.940.802 3/40.80-0.94
22/10   01h00 Viking  vs Valerenga  0 : 1/4-0.920.790 : 00.86-0.983.502.352.6010.74-0.882 3/40.990.87
22/10   01h00 Molde  vs FK Haugesund  0 : 3/4-0.920.790 : 1/41.000.883.651.803.701 1/4-0.880.742 3/40.940.92
22/10   01h00 Brann  vs Rosenborg  1/4 : 00.85-0.970 : 0-0.830.703.502.662.2810.81-0.952 3/4-0.960.82
22/10   01h00 Sogndal  vs Sarpsborg 08 FF  1/4 : 00.890.990 : 0-0.840.723.352.852.2310.910.952 1/20.950.91
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG NA UY MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Rosenborg 25 16 6 3 51 17 8 3 2 28 10 8 3 1 23 7 34 54
2. Molde 25 13 5 7 44 31 8 1 3 23 11 5 4 4 21 20 13 44
3. Sarpsborg 08 FF 25 11 10 4 38 29 7 5 1 26 13 4 5 3 12 16 9 43
4. Brann 25 11 7 7 43 27 7 3 2 26 10 4 4 5 17 17 16 40
5. FK Haugesund 25 11 6 8 30 27 6 5 1 16 9 5 1 7 14 18 3 39
6. Stromsgodset 25 10 8 7 31 29 8 3 2 24 14 2 5 5 7 15 2 38
7. Odd Grenland 25 10 5 10 23 30 8 2 2 15 8 2 3 8 8 22 -7 35
8. Stabaek 25 9 7 9 39 45 6 2 5 22 22 3 5 4 17 23 -6 34
9. Valerenga 25 9 6 10 36 36 7 4 2 23 10 2 2 8 13 26 0 33
10. Sandefjord 25 10 3 12 32 38 7 2 3 19 11 3 1 9 13 27 -6 33
11. Lillestrom 25 8 7 10 33 38 6 2 5 15 15 2 5 5 18 23 -5 31
12. Kristiansund BK 25 7 8 10 34 39 5 6 2 20 15 2 2 8 14 24 -5 29
13. Sogndal 25 7 6 12 28 36 5 3 4 19 14 2 3 8 9 22 -8 27
14. Aalesund FK 25 6 7 12 31 40 4 3 5 19 17 2 4 7 12 23 -9 25
15. Tromso IL 25 6 7 12 31 46 4 5 4 22 21 2 2 8 9 25 -15 25
16. Viking 25 4 6 15 28 44 2 3 7 15 20 2 3 8 13 24 -16 18
  VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: