LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG NA UY MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Na Uy

FT    1 - 0 Sogndal  vs Ranheim IL  0 : 1-0.880.790 : 1/40.75-0.873.901.585.301-0.990.872 1/2-0.920.79
FT    1 - 0 Ranheim IL  vs Sogndal  0 : 00.88-0.960 : 00.910.993.402.462.621-0.960.842 1/2-0.960.84
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG NA UY MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Rosenborg 30 18 7 5 57 20 9 4 2 30 10 9 3 3 27 10 37 61
2. Molde 30 16 6 8 50 35 9 2 4 26 14 7 4 4 24 21 15 54
3. Sarpsborg 08 FF 30 13 12 5 50 36 9 5 1 32 13 4 7 4 18 23 14 51
4. Stromsgodset 30 14 8 8 45 37 10 3 2 30 16 4 5 6 15 21 8 50
5. Brann 30 13 8 9 51 36 8 4 3 30 15 5 4 6 21 21 15 47
6. Odd Grenland 30 12 6 12 27 39 10 2 3 17 13 2 4 9 10 26 -12 42
7. Kristiansund BK 30 10 10 10 44 46 6 7 2 25 19 4 3 8 19 27 -2 40
8. Valerenga 30 11 6 13 48 46 8 4 3 26 12 3 2 10 22 34 2 39
9. Stabaek 30 10 9 11 46 50 6 3 6 24 25 4 6 5 22 25 -4 39
10. FK Haugesund 30 11 6 13 35 39 6 5 4 21 18 5 1 9 14 21 -4 39
11. Tromso IL 30 10 8 12 42 49 6 5 4 27 21 4 3 8 15 28 -7 38
12. Lillestrom 30 10 7 13 40 43 7 2 6 19 16 3 5 7 21 27 -3 37
13. Sandefjord 30 11 3 16 38 51 8 2 5 23 16 3 1 11 15 35 -13 36
14. Sogndal 30 8 8 14 38 48 6 4 5 27 21 2 4 9 11 27 -10 32
15. Aalesund FK 30 8 8 14 38 50 6 4 5 26 22 2 4 9 12 28 -12 32
16. Viking 30 6 6 18 33 57 4 3 8 20 28 2 3 10 13 29 -24 24
  VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: