LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG NA UY MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Na Uy

FT    4 - 1 Start Kristiansand  vs Tromso IL  0 : 1/4-0.900.810 : 00.81-0.923.352.422.951-0.890.782 1/40.910.99
FT    2 - 2 Stromsgodset  vs Stabaek  0 : 3/40.91-0.990 : 1/40.88-0.983.951.694.8510.77-0.882 3/40.990.91
FT    5 - 0 Molde  vs Sandefjord  0 : 1 1/4-0.990.910 : 1/2-0.970.874.601.427.7010.73-0.852 3/40.950.95
FT    3 - 1 Bodo Glimt  vs Lillestrom  0 : 1/40.930.990 : 1/4-0.830.693.502.193.2510.85-0.952 1/20.89-0.99
FT    1 - 2 Odd Grenland  vs FK Haugesund  0 : 1/20.91-0.990 : 1/4-0.950.853.401.884.501-0.840.712 1/4-0.980.88
FT    1 - 0 Sarpsborg 08 FF  vs Rosenborg  1/4 : 00.83-0.920 : 0-0.890.783.253.002.421-0.940.842 1/40.84-0.94
FT    0 - 1 Kristiansund BK  vs Valerenga  0 : 00.960.960 : 00.970.933.402.632.661-0.940.842 1/2-0.940.84
FT    1 - 1 Stabaek  vs Start Kristiansand  0 : 3/40.86-0.940 : 1/40.85-0.954.201.694.601 1/4-0.950.8530.930.97
FT    0 - 2 Ranheim IL  vs Brann  1/4 : 00.83-0.920 : 0-0.850.733.353.002.401-0.960.862 1/2-0.960.86
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG NA UY MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Brann 6 5 1 0 11 2 3 0 0 6 0 2 1 0 5 2 9 16
2. Molde 6 4 1 1 10 6 3 0 0 9 2 1 1 1 1 4 4 13
3. Ranheim IL 6 4 0 2 11 10 2 0 1 8 5 2 0 1 3 5 1 12
4. Rosenborg 6 3 2 1 10 4 2 1 0 8 2 1 1 1 2 2 6 11
5. FK Haugesund 6 3 1 2 9 7 1 1 1 2 2 2 0 1 7 5 2 10
6. Valerenga 6 3 1 2 10 9 1 1 1 3 5 2 0 1 7 4 1 10
7. Stromsgodset 5 2 2 1 10 5 1 2 0 6 3 1 0 1 4 2 5 8
8. Sarpsborg 08 FF 6 2 2 2 9 8 2 0 1 5 2 0 2 1 4 6 1 8
9. Tromso IL 5 2 1 2 11 8 2 0 0 8 1 0 1 2 3 7 3 7
10. Odd Grenland 6 2 1 3 7 9 2 1 1 6 4 0 0 2 1 5 -2 7
11. Kristiansund BK 6 1 3 2 8 9 1 1 1 3 3 0 2 1 5 6 -1 6
12. Sandefjord 6 1 2 3 10 16 0 2 1 5 6 1 0 2 5 10 -6 5
13. Lillestrom 6 1 1 4 6 10 1 1 1 3 3 0 0 3 3 7 -4 4
14. Bodo Glimt 6 1 1 4 4 9 1 0 2 3 5 0 1 2 1 4 -5 4
15. Stabaek 6 0 4 2 6 12 0 2 0 2 2 0 2 2 4 10 -6 4
16. Start Kristiansand 6 1 1 4 7 15 1 0 2 6 11 0 1 2 1 4 -8 4
  VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: