LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG MARỐC MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG MARỐC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. IRT Itihad de Tanger 2 2 0 0 4 0 1 0 0 3 0 1 0 0 1 0 4 6
2. Renaissance Sportive de Berkane 2 2 0 0 3 0 1 0 0 1 0 1 0 0 2 0 3 6
3. DHJ Difaa Hassani Jadidi 2 1 1 0 3 2 1 0 0 1 0 0 1 0 2 2 1 4
4. Olympique de Safi 2 1 1 0 3 2 0 1 0 2 2 1 0 0 1 0 1 4
5. Forces Armee Royales Rabat 2 1 1 0 2 1 0 1 0 0 0 1 0 0 2 1 1 4
6. FUS Fath Union Sportive Rabat 2 1 1 0 1 0 1 0 0 1 0 0 1 0 0 0 1 4
7. Raja Casablanca Atlhletic 2 1 0 1 2 1 1 0 0 2 0 0 0 1 0 1 1 3
8. Hassania Agadir 2 1 0 1 2 2 1 0 0 2 1 0 0 1 0 1 0 3
9. RCOZ Oued Zem 2 1 0 1 1 1 1 0 0 1 0 0 0 1 0 1 0 3
10. Racing Casablanca 2 1 0 1 2 3 1 0 0 2 1 0 0 1 0 2 -1 3
11. Kawkab de Marrakech 3 1 0 2 2 4 1 0 1 2 3 0 0 1 0 1 -2 3
12. Chabab Rif Hoceima 2 1 0 1 1 3 1 0 0 1 0 0 0 1 0 3 -2 3
13. Chabab Atlas Khenifra 2 0 1 1 0 1 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1 -1 1
14. Wydad Casablanca 3 0 1 2 1 3 0 0 1 0 1 0 1 1 1 2 -2 1
15. Olympique Club de Khouribga 2 0 0 2 2 4 0 0 1 1 2 0 0 1 1 2 -2 0
16. Moghreb Tetouan 2 0 0 2 1 3 0 0 1 0 1 0 0 1 1 2 -2 0
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: