LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG KAZAKHSTAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Kazakhstan

FT    0 - 1 Taraz  vs Kaisar Kyzylorda  0 : 1/2-0.940.840 : 1/4-0.920.813.402.023.2010.79-0.922 3/4-0.850.71
FT    2 - 0 FC Astana  vs FC Akzhayik  0 : 2 1/20.85-0.950 : 1 1/40.910.999.201.0716.501 1/20.66-0.823 1/20.81-0.93
FT    3 - 2 FC Kairat Almaty  vs FK Aktobe  0 : 2-0.850.730 : 3/40.82-0.936.101.1910.501 1/40.80-0.9330.79-0.92
FT    1 - 0 Irtysh Pavlodar  vs FC Shakhtyor Karagandy  0 : 10.69-0.830 : 1/20.980.924.351.357.501-0.930.812 1/40.79-0.92
FT    2 - 0 Tobol Kostanai  vs FK Atyrau  0 : 1 1/20.65-0.800 : 3/40.920.985.801.1812.0010.67-0.832 3/40.920.96
FT    3 - 2 Ordabasy  vs Okzhetpes  0 : 1/20.76-0.880 : 1/4-0.960.863.751.753.801 1/4-0.880.742 3/40.83-0.95
FT    2 - 1 FC Akzhayik  vs FK Maktaaral  0 : 10.66-0.850 : 1/40.71-0.884.201.357.0010.960.862 1/40.76-0.94
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG KAZAKHSTAN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Astana 32 24 4 4 72 21 14 1 1 44 6 10 3 3 28 15 51 76
2. FC Kairat Almaty 32 22 9 1 72 26 12 4 0 41 11 10 5 1 31 15 46 75
3. Ordabasy 32 17 4 11 41 35 11 1 4 26 13 6 3 7 15 22 6 55
4. Irtysh Pavlodar 32 11 12 9 34 32 3 7 6 18 20 8 5 3 16 12 2 45
5. Tobol Kostanai 32 11 11 10 34 26 7 8 1 24 9 4 3 9 10 17 8 44
6. FC Shakhtyor Karagandy 32 12 4 16 36 49 6 2 8 15 19 6 2 8 21 30 -13 40
7. Kaisar Kyzylorda 32 10 9 13 29 36 8 4 4 21 18 2 5 9 8 18 -7 39
8. FK Atyrau 32 10 8 14 34 52 8 4 4 24 18 2 4 10 10 34 -18 38
9. FK Aktobe 32 8 9 15 36 43 5 3 8 17 20 3 6 7 19 23 -7 33
10. Taraz 32 8 8 16 29 49 5 5 6 14 17 3 3 10 15 32 -20 32
11. FC Akzhayik 32 7 9 16 29 45 5 6 5 19 18 2 3 11 10 27 -16 30
12. Okzhetpes 32 7 3 22 26 58 6 0 10 16 24 1 3 12 10 34 -32 24
13. FK Maktaaral 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: