LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ITALIA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Italia

FT    3 - 2 Atalanta  vs Bologna  0 : 1 1/40.83-0.910 : 1/20.84-0.935.101.378.501 1/4-0.920.812 3/40.89-0.97SSPORT 3
FT    5 - 4 Fiorentina  vs Inter Milan  0 : 0-0.960.890 : 0-0.980.893.502.802.511 1/4-0.930.8230.930.99SSPORT
23/04   17h30 US Sassuolo Calcio  vs Napoli  1 1/2 : 00.88-0.951/2 : 0-0.930.845.208.401.371 1/4-0.990.8930.91-0.99
23/04   20h00 Sampdoria  vs Crotone  0 : 1/2-0.930.860 : 1/4-0.930.833.552.063.6010.75-0.872 3/40.930.99
23/04   20h00 Lazio  vs Palermo  0 : 2 1/4-0.930.860 : 1-0.970.887.901.1716.001 1/2-0.990.893 1/20.960.96
23/04   20h00 AC Milan  vs Empoli  0 : 1 1/2-0.930.850 : 3/4-0.880.775.301.387.901 1/41.000.9030.990.93
23/04   20h00 Chievo  vs Torino  1/4 : 00.970.960 : 0-0.860.753.653.152.231 1/4-0.970.8730.91-0.99
23/04   20h00 Udinese  vs Cagliari  0 : 3/40.970.960 : 1/40.940.973.901.744.801 1/4-0.920.812 3/40.83-0.92
24/04   01h45 Juventus  vs Genoa  0 : 2-0.930.860 : 3/40.82-0.927.201.2014.701 1/40.930.9731.000.92
25/04   01h45 Delfino Pescara 1936  vs AS Roma  2 : 00.87-0.953/4 : 0-0.960.866.6011.001.261 1/20.81-0.933 3/40.920.98
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ITALIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Juventus 32 26 2 4 64 20 16 0 0 40 8 10 2 4 24 12 44 80
2. AS Roma 32 23 3 6 70 27 14 1 1 43 12 9 2 5 27 15 43 72
3. Napoli 32 21 7 4 75 33 11 4 2 37 17 10 3 2 38 16 42 70
4. Atalanta 33 19 6 8 56 37 11 2 3 27 15 8 4 5 29 22 19 63
5. Lazio 32 18 7 7 54 36 10 2 4 26 15 8 5 3 28 21 18 61
6. AC Milan 32 17 7 8 49 35 11 2 3 27 14 6 5 5 22 21 14 58
7. Inter Milan 33 17 5 11 63 42 10 3 3 38 17 7 2 8 25 25 21 56
8. Fiorentina 33 15 10 8 55 45 9 7 1 29 19 6 3 7 26 26 10 55
9. Torino 32 11 12 9 60 53 8 7 1 37 22 3 5 8 23 31 7 45
10. Sampdoria 32 12 9 11 40 39 8 5 3 24 16 4 4 8 16 23 1 45
11. Udinese 32 11 7 14 41 43 7 3 6 26 20 4 4 8 15 23 -2 40
12. Chievo 32 11 5 16 35 49 6 4 6 20 21 5 1 10 15 28 -14 38
13. Cagliari 32 11 5 16 45 62 8 3 5 32 31 3 2 11 13 31 -17 38
14. US Sassuolo Calcio 32 10 5 17 40 50 6 1 9 17 22 4 4 8 23 28 -10 35
15. Bologna 33 9 8 16 31 49 6 2 8 16 22 3 6 8 15 27 -18 35
16. Genoa 32 7 9 16 32 53 4 7 5 20 21 3 2 11 12 32 -21 30
17. Empoli 32 6 8 18 20 50 4 4 8 12 24 2 4 10 8 26 -30 26
18. Crotone 32 5 6 21 26 52 4 3 9 16 23 1 3 12 10 29 -26 21
19. Palermo 32 3 7 22 25 67 1 3 12 8 29 2 4 10 17 38 -42 16
20. Delfino Pescara 1936 32 2 8 22 31 70 1 5 10 16 33 1 3 12 15 37 -39 14
  Champions League   VL Champions League   Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: