LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ITALIA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Italia

FT    3 - 5 Chievo  vs AS Roma  2 : 01.000.933/4 : 0-0.870.767.2012.001.221 1/20.950.953 1/20.86-0.94SSPORT
FT    4 - 1 Napoli  vs Fiorentina  0 : 20.86-0.950 : 1-0.950.867.501.2210.001 1/20.75-0.8740.990.93SSPORT
FT    0 - 1 Empoli  vs Atalanta  0 : 0-0.880.790 : 0-0.970.883.303.002.4910.910.992 1/20.960.96
FT    1 - 1 2 Udinese  vs Sampdoria  0 : 1/2-0.940.870 : 1/4-0.890.793.602.063.601 1/4-0.950.853-0.930.85
FT    3 - 0 Juventus  vs Crotone  0 : 2 1/40.83-0.910 : 10.87-0.969.701.1221.001 1/2-0.960.863 1/20.960.96SSPORT 3
FT    3 - 0 AC Milan  vs Bologna  0 : 1 3/40.940.990 : 3/40.911.006.201.289.801 1/40.81-0.923 1/40.81-0.90
FT    2 - 1 Genoa  vs Torino  0 : 1/40.91-0.980 : 1/4-0.840.723.302.213.5010.83-0.932 1/20.86-0.94
FT    6 - 2 US Sassuolo Calcio  vs Cagliari  0 : 3/40.931.000 : 1/40.85-0.944.051.734.651 1/40.84-0.943 1/40.90-0.98
FT    1 - 3 2 Lazio  vs Inter Milan  0 : 3/40.85-0.930 : 1/40.81-0.914.701.694.101 1/2-0.960.863 1/20.900.98SSPORT
FT    2 - 0 Delfino Pescara 1936  vs Palermo  0 : 1/20.90-0.970 : 1/40.980.934.001.893.851 1/40.81-0.923 1/40.950.97
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ITALIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Juventus 37 28 4 5 75 26 18 1 0 48 9 10 3 5 27 17 49 88
2. AS Roma 37 27 3 7 87 36 15 1 2 47 16 12 2 5 40 20 51 84
3. Napoli 37 25 8 4 90 37 13 4 2 44 19 12 4 2 46 18 53 83
4. Lazio 37 21 7 9 73 48 12 2 5 40 23 9 5 4 33 25 25 70
5. Atalanta 37 20 9 8 61 41 11 4 3 30 18 9 5 5 31 23 20 69
6. AC Milan 37 18 9 10 56 43 12 2 5 32 20 6 7 5 24 23 13 63
7. Inter Milan 37 18 5 14 67 47 10 3 5 39 20 8 2 9 28 27 20 59
8. Fiorentina 37 16 11 10 61 55 10 7 1 32 21 6 4 9 29 34 6 59
9. Torino 37 12 14 11 66 63 8 8 2 38 28 4 6 9 28 35 3 50
10. Sampdoria 37 12 12 13 47 51 8 6 4 26 19 4 6 9 21 32 -4 48
11. US Sassuolo Calcio 37 13 7 17 55 58 7 3 9 27 28 6 4 8 28 30 -3 46
12. Udinese 37 12 9 16 45 51 8 5 6 30 23 4 4 10 15 28 -6 45
13. Cagliari 37 13 5 19 53 75 10 3 5 36 33 3 2 14 17 42 -22 44
14. Chievo 37 12 7 18 43 60 6 5 8 25 30 6 2 10 18 30 -17 43
15. Bologna 37 11 8 18 39 56 8 2 8 23 23 3 6 10 16 33 -17 41
16. Genoa 37 9 9 19 36 61 6 7 6 24 24 3 2 13 12 37 -25 36
17. Empoli 37 8 8 21 28 59 5 4 10 16 29 3 4 11 12 30 -31 32
18. Crotone 37 8 7 22 31 57 5 4 9 18 24 3 3 13 13 33 -26 31
19. Palermo 37 5 8 24 31 76 3 3 12 11 29 2 5 12 20 47 -45 23
20. Delfino Pescara 1936 37 3 8 26 35 79 2 5 12 19 38 1 3 14 16 41 -44 17
  Champions League   VL Champions League   Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: