LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ITALIA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Italia

01/04   23h00 US Sassuolo Calcio  vs Lazio  3/4 : 00.89-0.971/4 : 00.940.963.654.151.761 1/4-0.890.762 3/40.89-0.99
02/04   01h45 AS Roma  vs Empoli  0 : 20.89-0.970 : 3/40.78-0.896.901.1812.001 1/2-0.930.813 1/40.86-0.96
02/04   17h30 Torino  vs Udinese  0 : 1/20.89-0.970 : 1/4-0.970.873.451.853.951 1/4-0.850.712 3/40.89-0.99
02/04   20h00 Chievo  vs Crotone  0 : 1/20.84-0.930 : 1/4-0.960.863.451.834.151-0.840.692 1/40.990.91
02/04   20h00 Delfino Pescara 1936  vs AC Milan  1 : 0-0.970.891/2 : 00.76-0.884.404.851.541 1/40.86-0.983 1/40.980.92
02/04   20h00 Palermo  vs Cagliari  0 : 1/4-0.950.870 : 00.74-0.863.452.302.8311.000.882 1/21.000.90
02/04   20h00 Fiorentina  vs Bologna  0 : 10.84-0.930 : 1/2-0.920.814.301.485.9010.81-0.932 1/20.84-0.94
02/04   20h00 Genoa  vs Atalanta  1/4 : 0-0.930.841/4 : 00.74-0.863.303.352.081-0.950.832 1/40.87-0.97
03/04   01h45 Napoli  vs Juventus  0 : 00.84-0.930 : 00.83-0.933.352.482.651-0.990.872 1/40.83-0.93
04/04   01h45 Inter Milan  vs Sampdoria  0 : 1 1/40.87-0.94   4.651.406.60   3 3/4-0.980.88
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ITALIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Juventus 29 24 1 4 59 19 15 0 0 38 8 9 1 4 21 11 40 73
2. AS Roma 29 21 2 6 64 26 13 0 1 40 11 8 2 5 24 15 38 65
3. Napoli 29 19 6 4 68 32 10 3 2 33 16 9 3 2 35 16 36 63
4. Lazio 29 17 6 6 50 30 10 2 3 26 12 7 4 3 24 18 20 57
5. Inter Milan 29 17 4 8 55 31 10 2 2 35 13 7 2 6 20 18 24 55
6. Atalanta 29 17 4 8 46 33 10 1 3 23 12 7 3 5 23 21 13 55
7. AC Milan 29 16 5 8 42 32 10 2 3 23 14 6 3 5 19 18 10 53
8. Fiorentina 29 13 9 7 46 37 7 7 0 22 13 6 2 7 24 24 9 48
9. Sampdoria 29 11 8 10 35 34 8 4 3 22 14 3 4 7 13 20 1 41
10. Torino 29 10 10 9 54 48 8 5 1 34 19 2 5 8 20 29 6 40
11. Chievo 29 11 5 13 34 41 6 4 5 19 19 5 1 8 15 22 -7 38
12. Udinese 29 10 6 13 36 38 6 3 6 23 20 4 3 7 13 18 -2 36
13. Bologna 29 9 7 13 29 42 6 2 7 16 19 3 5 6 13 23 -13 34
14. Cagliari 29 9 5 15 36 58 7 3 4 26 28 2 2 11 10 30 -22 32
15. US Sassuolo Calcio 29 9 4 16 36 46 5 1 8 14 19 4 3 8 22 27 -10 31
16. Genoa 29 7 8 14 30 43 4 6 4 18 14 3 2 10 12 29 -13 29
17. Empoli 29 5 7 17 17 46 4 3 8 11 23 1 4 9 6 23 -29 22
18. Palermo 29 3 6 20 24 60 1 2 11 7 26 2 4 9 17 34 -36 15
19. Crotone 29 3 5 21 21 49 3 3 9 14 22 0 2 12 7 27 -28 14
20. Delfino Pescara 1936 29 2 6 21 29 66 1 4 9 15 30 1 2 12 14 36 -37 12
  Champions League   VL Champions League   Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: