LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ITALIA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Italia

22/01   00h00 Chievo  vs Fiorentina  1/4 : 00.960.940 : 0-0.890.773.253.052.251-0.920.772 1/40.881.00
22/01   02h45 AC Milan  vs Napoli  1/2 : 00.84-0.941/4 : 00.75-0.883.403.352.051 1/4-0.880.742 3/40.980.90
22/01   18h30 Juventus  vs Lazio  0 : 10.920.980 : 1/40.79-0.924.151.525.5010.861.002 1/20.86-0.98
22/01   21h00 Palermo  vs Inter Milan  1 : 00.901.001/4 : 0-0.960.843.955.201.5710.79-0.932 3/4-0.940.82
22/01   21h00 Bologna  vs Torino  1/4 : 00.83-0.930 : 0-0.940.823.252.852.3710.870.992 1/2-0.970.85
22/01   21h00 Empoli  vs Udinese  0 : 1/4-0.850.750 : 00.74-0.863.152.472.801-0.860.722 1/4-0.890.77
22/01   21h00 Delfino Pescara 1936  vs US Sassuolo Calcio  1/4 : 00.78-0.880 : 00.890.993.302.752.4110.79-0.932 1/20.881.00
22/01   21h00 Genoa  vs Crotone  0 : 1-0.980.880 : 1/40.81-0.933.851.565.5010.75-0.892 1/20.960.92
23/01   00h00 Atalanta  vs Sampdoria  0 : 3/40.901.000 : 1/40.940.943.501.704.8010.980.882 1/20.950.93
23/01   02h45 AS Roma  vs Cagliari  0 : 1 3/40.88-0.980 : 3/40.950.936.101.239.301 1/20.940.923 1/20.900.98
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ITALIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Juventus 19 15 0 4 40 16 10 0 0 27 6 5 0 4 13 10 24 45
2. AS Roma 20 14 2 4 41 18 9 0 0 27 7 5 2 4 14 11 23 44
3. Napoli 20 12 5 3 45 23 8 2 1 27 13 4 3 2 18 10 22 41
4. Lazio 20 12 4 4 35 22 8 1 2 21 9 4 3 2 14 13 13 40
5. AC Milan 19 11 4 4 30 22 7 2 1 16 9 4 2 3 14 13 8 37
6. Inter Milan 20 11 3 6 33 23 7 2 1 22 9 4 1 5 11 14 10 36
7. Atalanta 20 11 2 7 32 24 6 0 3 16 12 5 2 4 16 12 8 35
8. Torino 20 8 6 6 38 29 6 3 1 23 12 2 3 5 15 17 9 30
9. Fiorentina 19 8 6 5 30 25 5 5 0 13 8 3 1 5 17 17 5 30
10. Cagliari 20 8 2 10 31 44 7 1 2 24 20 1 1 8 7 24 -13 26
11. Udinese 20 7 4 9 25 27 4 2 5 15 15 3 2 4 10 12 -2 25
12. Chievo 20 7 4 9 21 27 4 3 3 12 13 3 1 6 9 14 -6 25
13. Sampdoria 20 6 6 8 22 26 5 3 2 12 8 1 3 6 10 18 -4 24
14. Genoa 20 6 5 9 22 27 4 4 2 15 9 2 1 7 7 18 -5 23
15. Bologna 19 6 5 8 18 25 4 2 3 9 7 2 3 5 9 18 -7 23
16. US Sassuolo Calcio 20 6 3 11 28 34 5 1 4 13 12 1 2 7 15 22 -6 21
17. Empoli 20 4 6 10 11 26 3 2 5 6 15 1 4 5 5 11 -15 18
18. Palermo 20 2 4 14 17 40 0 1 8 4 18 2 3 6 13 22 -23 10
19. Crotone 19 2 3 14 14 34 2 2 5 9 14 0 1 9 5 20 -20 9
20. Delfino Pescara 1936 19 1 6 12 15 36 0 4 5 5 16 1 2 7 10 20 -21 9
  Champions League   VL Champions League   Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: