LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG HY LẠP MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Hy Lạp

FT    1 - 3 Kerkyra  vs Atromitos Athens  1/4 : 0-0.960.881/4 : 00.68-0.823.153.302.163/40.82-0.932 1/4-0.860.73
FT    0 - 0 AEK Athens  vs Apollon Smirnis  0 : 1 3/4-0.990.910 : 3/40.901.006.001.2012.001 1/4-0.930.813-0.850.71
FT    0 - 1 Platanias FC  vs PAOK Saloniki  1 3/4 : 0-0.870.773/4 : 0-0.920.816.5017.501.1510.77-0.892 3/4-0.880.76
FT    1 - 0 Olympiakos Piraeus  vs Pas Giannina  0 : 2 1/4-0.950.870 : 1-0.930.827.201.1513.501 1/2-0.930.813 1/40.970.92
FT    0 - 0 Asteras Tripolis  vs Panaitolikos Agrinio  0 : 1/20.950.970 : 1/4-0.920.813.351.923.803/40.73-0.862 1/41.000.89
FT    0 - 2 Lamia  vs AEL Larisa  0 : 1/40.90-0.980 : 00.64-0.792.842.283.453/4-0.960.851 3/40.81-0.93
FT    1 - 1 Xanthi  vs Panathinaikos  0 : 1/4-0.880.790 : 00.78-0.892.862.483.053/4-0.910.791 3/40.86-0.97
19/12   00h30 Levadiakos  vs Panionios  0 : 0-0.990.870 : 00.960.922.942.672.603/40.980.882-0.940.80
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG HY LẠP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. AEK Athens 15 9 4 2 22 8 6 1 1 16 4 3 3 1 6 4 14 31
2. PAOK Saloniki 15 9 4 2 24 7 7 0 0 17 2 2 4 2 7 5 17 31
3. Atromitos Athens 15 8 6 1 20 8 3 4 0 7 2 5 2 1 13 6 12 30
4. Olympiakos Piraeus 14 9 2 3 29 15 5 1 1 14 5 4 1 2 15 10 14 29
5. Panionios 14 6 4 4 18 14 3 2 2 14 10 3 2 2 4 4 4 22
6. Asteras Tripolis 15 6 4 5 19 12 4 1 3 11 6 2 3 2 8 6 7 22
7. AEL Larisa 15 5 5 5 14 21 3 4 0 6 3 2 1 5 8 18 -7 20
8. Xanthi 15 4 6 5 13 14 1 5 2 5 8 3 1 3 8 6 -1 18
9. Panathinaikos 15 4 6 5 11 15 4 2 1 7 3 0 4 4 4 12 -4 18
10. Pas Giannina 15 3 8 4 16 17 2 5 0 9 6 1 3 4 7 11 -1 17
11. Lamia 15 3 7 5 12 18 2 3 3 7 8 1 4 2 5 10 -6 16
12. Levadiakos 14 3 6 5 8 12 2 4 1 5 5 1 2 4 3 7 -4 15
13. Panaitolikos Agrinio 15 3 6 6 17 20 2 2 3 10 12 1 4 3 7 8 -3 15
14. Apollon Smirnis 14 2 6 6 11 16 2 3 2 8 8 0 3 4 3 8 -5 12
15. Kerkyra 15 2 5 8 10 24 2 2 4 6 11 0 3 4 4 13 -14 11
16. Platanias FC 15 1 3 11 7 30 0 2 6 2 14 1 1 5 5 16 -23 6
  Champions League   Playoff Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: