LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG HY LẠP MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Hy Lạp

FT    3 - 1 Pas Giannina  vs Platanias FC  0 : 1/20.83-0.920 : 1/4-0.970.873.201.824.503/40.940.952-0.970.86
FT    1 - 0 Atromitos Athens  vs Asteras Tripolis  0 : 1/40.950.970 : 1/4-0.810.663.102.253.153/40.87-0.9820.940.95
FT    3 - 4 Panionios  vs Olympiakos Piraeus  3/4 : 00.81-0.901/4 : 00.910.993.404.401.781-0.870.742 1/41.000.89
FT    4 - 0 PAOK Saloniki  vs Lamia  0 : 20.970.950 : 3/40.81-0.927.801.1118.001 1/40.970.9230.990.90
FT    0 - 1 Panaitolikos Agrinio  vs Levadiakos  0 : 1/20.71-0.830 : 1/40.940.963.401.705.003/40.86-0.9720.87-0.98
FT    0 - 0 Apollon Smirnis  vs Kerkyra  0 : 1/20.83-0.920 : 1/4-0.940.843.201.804.703/41.000.892-0.940.83
FT    1 - 1 2 Xanthi  vs AEK Athens  1/2 : 0-0.850.741/4 : 00.910.993.205.201.733/41.000.892-0.870.74
FT    2 - 1 2 Panathinaikos  vs AEL Larisa  0 : 1 1/40.91-0.990 : 1/20.78-0.894.501.348.801-0.900.782 1/40.930.96
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG HY LẠP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PAOK Saloniki 7 4 3 0 10 2 4 0 0 9 1 0 3 0 1 1 8 15
2. AEK Athens 7 4 2 1 11 5 3 0 0 9 2 1 2 1 2 3 6 14
3. Atromitos Athens 7 3 4 0 8 3 2 2 0 5 1 1 2 0 3 2 5 13
4. Levadiakos 7 3 4 0 6 3 2 2 0 4 2 1 2 0 2 1 3 13
5. Olympiakos Piraeus 7 3 2 2 13 10 1 1 1 5 3 2 1 1 8 7 3 11
6. Panionios 7 3 2 2 12 8 2 1 1 10 6 1 1 1 2 2 4 11
7. Panathinaikos 7 3 2 2 6 5 3 1 0 5 1 0 1 2 1 4 1 11
8. Xanthi 7 2 4 1 6 3 0 4 0 2 2 2 0 1 4 1 3 10
9. Pas Giannina 7 2 3 2 6 6 1 2 0 4 2 1 1 2 2 4 0 9
10. Panaitolikos Agrinio 7 2 2 3 8 7 1 1 1 4 3 1 1 2 4 4 1 8
11. Lamia 7 2 1 4 4 10 1 0 2 1 2 1 1 2 3 8 -6 7
12. Asteras Tripolis 7 1 3 3 6 8 1 0 2 4 5 0 3 1 2 3 -2 6
13. Kerkyra 7 1 3 3 3 7 1 1 2 2 4 0 2 1 1 3 -4 6
14. Platanias FC 7 1 3 3 4 10 0 2 2 1 6 1 1 1 3 4 -6 6
15. Apollon Smirnis 7 0 3 4 2 7 0 2 1 0 1 0 1 3 2 6 -5 3
16. AEL Larisa 7 0 3 4 5 16 0 3 0 2 2 0 0 4 3 14 -11 3
  Champions League   Playoff Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: