LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG HÀ LAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Hà Lan

FT    1 - 2 1 NAC Breda  vs FC Twente Enschede  0 : 00.950.970 : 00.910.993.602.532.6510.73-0.852 3/40.87-0.97
FT    1 - 1 FC Zwolle  vs AZ Alkmaar  1/4 : 00.950.970 : 0-0.840.713.603.102.211 1/4-0.920.812 3/40.84-0.94
FT    2 - 2 Vitesse Arnhem  vs Willem II  0 : 1-0.890.800 : 1/40.81-0.924.001.625.4010.83-0.932 1/20.86-0.96
FT    3 - 3 FC Groningen  vs PSV Eindhoven  1 1/4 : 00.970.951/2 : 0-0.990.895.106.501.421 1/40.80-0.913 1/40.910.99
FT    0 - 1 VVV Venlo  vs FC Utrecht  1/2 : 00.960.961/4 : 00.85-0.953.753.651.9510.81-0.922 3/4-0.970.87
FT    3 - 2 ADO Den Haag  vs Roda JC Kerkrade  0 : 1/20.85-0.930 : 1/4-0.960.863.751.844.1010.83-0.932 3/4-0.970.87
FT    1 - 1 Feyenoord Rotterdam  vs SC Heerenveen  0 : 1 1/40.980.940 : 1/20.940.965.001.416.901 1/4-0.980.8830.89-0.99
FT    3 - 2 Heracles Almelo  vs Sparta Rotterdam  0 : 1/4-0.960.840 : 00.82-0.933.502.352.701 1/4-0.850.732 3/40.960.91
FT    3 - 1 Ajax Amsterdam  vs SBV Excelsior  0 : 2 1/20.87-0.950 : 1 1/4-0.890.7810.001.1121.001 3/4-0.970.8741.000.90
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG HÀ LAN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. PSV Eindhoven 16 13 1 2 44 20 7 0 0 18 5 6 1 2 26 15 24 40
2. Ajax Amsterdam 16 11 2 3 49 15 6 0 2 23 7 5 2 1 26 8 34 35
3. AZ Alkmaar 16 11 2 3 30 16 6 0 2 17 9 5 2 1 13 7 14 35
4. FC Zwolle 16 8 6 2 23 15 5 2 1 15 8 3 4 1 8 7 8 30
5. FC Utrecht 15 8 3 4 25 24 4 1 1 13 11 4 2 3 12 13 1 27
6. Feyenoord Rotterdam 15 7 5 3 25 15 3 3 2 11 9 4 2 1 14 6 10 26
7. Vitesse Arnhem 15 6 5 4 28 19 2 4 2 13 11 4 1 2 15 8 9 23
8. ADO Den Haag 16 7 2 7 21 25 3 2 4 13 16 4 0 3 8 9 -4 23
9. Heracles Almelo 16 6 3 7 24 33 6 2 1 19 13 0 1 6 5 20 -9 21
10. SC Heerenveen 16 5 5 6 23 27 1 2 4 7 15 4 3 2 16 12 -4 20
11. FC Groningen 16 4 5 7 26 28 3 4 2 15 14 1 1 5 11 14 -2 17
12. SBV Excelsior 16 5 2 9 19 27 1 1 6 5 13 4 1 3 14 14 -8 17
13. VVV Venlo 16 3 7 6 18 25 1 3 5 9 16 2 4 1 9 9 -7 16
14. Willem II 16 4 4 8 24 34 2 2 4 13 14 2 2 4 11 20 -10 16
15. FC Twente Enschede 16 4 1 11 23 32 3 1 4 16 16 1 0 7 7 16 -9 13
16. NAC Breda 16 3 4 9 17 33 2 1 5 9 21 1 3 4 8 12 -16 13
17. Sparta Rotterdam 15 2 5 8 13 26 2 2 3 6 9 0 3 5 7 17 -13 11
18. Roda JC Kerkrade 16 3 2 11 16 34 2 2 3 8 11 1 0 8 8 23 -18 11
  Champions League   VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: