LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG GEORGIA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Georgia

FT    1 - 2 Chikhura Sachkhere  vs Samtredia  1/2 : 00.66-0.851/4 : 00.61-0.813.352.722.2010.870.952 3/4-0.860.66
FT    1 - 0 Dinamo Batumi  vs Dila Gori  0 : 1/40.70-0.880 : 00.66-0.84   1-0.940.742 1/4-0.900.70
FT    3 - 1 Torpedo Kutaisi  vs FC Shukura Kobuleti                
FT    6 - 3 FC Saburtalo Tbilisi  vs FC Kolkheti Poti                
FT    3 - 1 Dinamo Tbilisi  vs Lokomotiv Tbilisi                
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG GEORGIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dinamo Tbilisi 29 19 5 5 69 25 12 1 2 44 13 7 4 3 25 12 44 62
2. Torpedo Kutaisi 28 17 7 4 45 20 9 4 2 19 11 8 3 2 26 9 25 58
3. Samtredia 29 16 7 6 46 31 6 5 3 21 15 10 2 3 25 16 15 55
4. FC Saburtalo Tbilisi 29 14 4 11 50 36 8 1 6 35 21 6 3 5 15 15 14 46
5. Lokomotiv Tbilisi 28 14 3 11 52 38 7 2 4 27 16 7 1 7 25 22 14 45
6. Chikhura Sachkhere 29 12 4 13 35 46 7 3 5 21 20 5 1 8 14 26 -11 40
7. Dila Gori 29 9 7 13 34 41 5 2 7 16 15 4 5 6 18 26 -7 34
8. Dinamo Batumi 29 10 2 17 25 45 4 2 9 12 21 6 0 8 13 24 -20 32
9. FC Kolkheti Poti 29 4 8 17 27 57 1 4 9 8 25 3 4 8 19 32 -30 20
10. FC Shukura Kobuleti 29 2 7 20 28 72 1 3 10 15 36 1 4 10 13 36 -44 13
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: