LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Đức

21/10   01h30 Schalke 04  vs Mainz  0 : 1/20.83-0.930 : 1/4-0.960.843.601.834.6010.930.932 1/2-0.970.85TTTV HD
21/10   20h30 Monchengladbach  vs Bayer Leverkusen  0 : 00.83-0.930 : 00.900.983.752.382.801 1/40.980.8830.881.00
21/10   20h30 RB Leipzig  vs VfB Stuttgart  0 : 10.901.000 : 1/40.78-0.904.401.555.901 1/4-0.900.762 3/40.83-0.95
21/10   20h30 Augsburg  vs Hannover 96  0 : 1/2-0.960.860 : 1/4-0.830.713.552.043.7010.940.922 1/2-0.980.86
21/10   20h30 Eintracht Frankfurt  vs Borussia Dortmund  3/4 : 00.960.941/2 : 00.83-0.953.954.901.711 1/4-0.960.822 3/40.900.98TTTV
21/10   23h30 Hamburger  vs Bayern Munich  2 1/4 : 00.85-0.953/4 : 0-0.880.757.9016.001.171 1/2-0.980.843 1/20.980.90
22/10   18h30 Koln  vs Werder Bremen  0 : 1/4-0.930.830 : 00.77-0.893.402.383.051-0.970.832 1/20.940.94
22/10   20h30 SC Freiburg  vs Hertha BSC Berlin  0 : 00.950.950 : 00.930.953.202.852.661-0.880.732 1/4-0.970.85TTTV
22/10   23h00 Wolfsburg  vs Hoffenheim  0 : 00.83-0.930 : 00.910.973.652.422.801 1/4-0.880.732 3/40.86-0.98
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Borussia Dortmund 8 6 1 1 23 5 3 0 1 15 4 3 1 0 8 1 18 19
2. Bayern Munich 8 5 2 1 21 7 3 1 0 14 3 2 1 1 7 4 14 17
3. RB Leipzig 8 5 1 2 15 10 2 1 0 8 4 3 0 2 7 6 5 16
4. Hoffenheim 8 4 3 1 15 10 3 2 0 8 3 1 1 1 7 7 5 15
5. Monchengladbach 8 4 2 2 12 12 3 0 1 5 2 1 2 1 7 10 0 14
6. Schalke 04 8 4 1 3 10 9 2 1 1 6 5 2 0 2 4 4 1 13
7. Eintracht Frankfurt 8 4 1 3 8 7 1 0 2 3 4 3 1 1 5 3 1 13
8. Augsburg 8 3 3 2 11 8 2 1 1 7 4 1 2 1 4 4 3 12
9. Hannover 96 8 3 3 2 8 6 2 1 1 4 2 1 2 1 4 4 2 12
10. Mainz 8 3 1 4 10 13 3 0 2 9 7 0 1 2 1 6 -3 10
11. VfB Stuttgart 8 3 1 4 6 10 3 1 0 4 1 0 0 4 2 9 -4 10
12. Bayer Leverkusen 8 2 3 3 15 13 2 2 0 11 4 0 1 3 4 9 2 9
13. Hertha BSC Berlin 8 2 3 3 8 10 2 2 1 7 6 0 1 2 1 4 -2 9
14. Wolfsburg 8 1 5 2 8 11 0 3 1 3 6 1 2 1 5 5 -3 8
15. Hamburger 8 2 1 5 6 14 1 1 2 1 5 1 0 3 5 9 -8 7
16. SC Freiburg 8 1 4 3 5 16 1 3 0 4 3 0 1 3 1 13 -11 7
17. Werder Bremen 8 0 4 4 3 9 0 1 3 1 6 0 3 1 2 3 -6 4
18. Koln 8 0 1 7 3 17 0 0 3 2 6 0 1 4 1 11 -14 1
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: