LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Đức

FT    1 - 1 Mainz  vs Wolfsburg  0 : 1/40.92-0.990 : 00.70-0.833.352.233.401-0.930.822 1/40.921.00BDTV
FT    0 - 1 Hannover 96  vs Monchengladbach  0 : 0-0.940.870 : 0-0.970.883.452.802.5310.910.992 1/20.950.97SSPORT 3
FT    1 - 1 Hoffenheim  vs SC Freiburg  0 : 3/40.980.950 : 1/40.90-0.993.851.764.7010.76-0.882 3/4-0.950.87
FT    1 - 0 VfB Stuttgart  vs Eintracht Frankfurt  0 : 1/4-0.940.870 : 00.78-0.883.252.383.201-0.880.772 1/40.960.96
FT    0 - 0 Bayern Munich  vs Hertha BSC Berlin  0 : 2 1/4-0.940.870 : 1-0.940.857.801.1914.001 1/20.940.963 1/20.86-0.94
FT    1 - 0 Werder Bremen  vs Hamburger  0 : 1/40.83-0.910 : 1/4-0.850.743.252.143.803/40.78-0.892 1/4-0.960.88
25/02   21h30 Bayer Leverkusen  vs Schalke 04  0 : 1/20.920.980 : 1/4-0.940.823.701.923.9510.72-0.862 3/4-0.990.87BDTV
26/02   00h00 RB Leipzig  vs Koln  0 : 10.920.980 : 1/2-0.950.834.401.546.0010.73-0.882 3/40.890.99SSPORT 2
27/02   02h30 Borussia Dortmund  vs Augsburg  0 : 1 1/4-0.950.850 : 1/2-0.880.764.501.486.801 1/4-0.960.822 3/40.84-0.96
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munich 24 19 3 2 55 18 10 2 0 34 9 9 1 2 21 9 37 60
2. Borussia Dortmund 23 11 7 5 48 29 5 3 3 27 16 6 4 2 21 13 19 40
3. Eintracht Frankfurt 24 11 6 7 32 27 5 3 4 18 15 6 3 3 14 12 5 39
4. Bayer Leverkusen 23 10 8 5 43 30 5 4 2 20 13 5 4 3 23 17 13 38
5. RB Leipzig 23 11 5 7 36 31 7 3 1 23 12 4 2 6 13 19 5 38
6. Schalke 04 23 10 7 6 36 30 6 4 2 20 14 4 3 4 16 16 6 37
7. Monchengladbach 24 10 4 10 31 35 6 2 4 15 13 4 2 6 16 22 -4 34
8. Hoffenheim 24 8 8 8 38 38 6 4 2 21 14 2 4 6 17 24 0 32
9. Hannover 96 24 8 8 8 32 34 6 3 3 20 14 2 5 5 12 20 -2 32
10. Augsburg 23 8 7 8 32 29 5 4 3 19 13 3 3 5 13 16 3 31
11. Hertha BSC Berlin 24 7 10 7 30 30 4 4 4 17 18 3 6 3 13 12 0 31
12. VfB Stuttgart 24 9 3 12 20 27 8 1 3 12 7 1 2 9 8 20 -7 30
13. SC Freiburg 24 6 11 7 25 38 5 6 1 11 7 1 5 6 14 31 -13 29
14. Werder Bremen 24 6 8 10 22 28 4 4 4 13 13 2 4 6 9 15 -6 26
15. Wolfsburg 24 4 13 7 27 31 2 7 3 17 18 2 6 4 10 13 -4 25
16. Mainz 24 6 6 12 29 42 5 2 5 16 18 1 4 7 13 24 -13 24
17. Hamburger 24 4 5 15 18 35 3 3 6 10 14 1 2 9 8 21 -17 17
18. Koln 23 3 5 15 20 42 2 3 7 12 21 1 2 8 8 21 -22 14
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: