LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Đức

FT    1 - 1 Koln  vs Hoffenheim  1/4 : 00.83-0.910 : 0-0.910.813.503.002.3910.76-0.882 3/4-0.960.88FOX Sports 2, BDTV, BDTV HD
FT    1 - 2 Hamburger  vs Darmstadt  0 : 1 1/2-0.940.870 : 1/20.87-0.965.201.359.001 1/4-0.940.842 3/40.83-0.92
FT    3 - 1 Eintracht Frankfurt  vs Augsburg  0 : 3/4-0.900.820 : 1/4-0.990.903.601.844.553/40.71-0.842 1/40.980.94FOX SPORTS 2
FT    1 - 0 Hertha BSC Berlin  vs Wolfsburg  0 : 00.970.960 : 00.940.973.252.752.721-0.850.732 1/40.91-0.99SSPORT 3
FT    2 - 2 Bayern Munich  vs Mainz  0 : 1 3/40.88-0.950 : 3/40.88-0.976.851.2411.001 1/2-0.870.753 1/4-0.970.89TTTV
FT    2 - 4 FC Ingolstadt 04  vs Werder Bremen  0 : 1/41.000.930 : 00.70-0.833.652.253.1010.77-0.882 3/40.91-0.99
FT    2 - 3 Monchengladbach  vs Borussia Dortmund  1/2 : 00.83-0.911/4 : 00.76-0.873.853.302.091 1/40.960.9430.84-0.93FOX SPORTS 2
23/04   20h30 SC Freiburg  vs Bayer Leverkusen  1/4 : 0-0.940.871/4 : 00.76-0.873.453.502.1610.920.982 1/21.000.92TTTV, TTTV HD
23/04   22h30 Schalke 04  vs RB Leipzig  1/4 : 00.85-0.930 : 0-0.880.783.453.052.3610.901.002 1/20.87-0.95
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munich 30 21 7 2 73 17 11 4 0 50 8 10 3 2 23 9 56 70
2. RB Leipzig 29 19 4 6 55 30 12 1 2 31 11 7 3 4 24 19 25 61
3. Borussia Dortmund 30 16 8 6 65 35 11 3 0 35 8 5 5 6 30 27 30 56
4. Hoffenheim 30 14 13 3 57 32 10 5 0 34 14 4 8 3 23 18 25 55
5. Hertha BSC Berlin 30 14 4 12 38 35 12 1 2 25 9 2 3 10 13 26 3 46
6. Werder Bremen 30 12 6 12 50 51 7 1 7 23 19 5 5 5 27 32 -1 42
7. Koln 30 10 11 9 43 37 7 6 2 23 14 3 5 7 20 23 6 41
8. Eintracht Frankfurt 30 11 8 11 32 34 7 6 2 22 14 4 2 9 10 20 -2 41
9. SC Freiburg 29 12 5 12 36 51 8 1 5 18 22 4 4 7 18 29 -15 41
10. Monchengladbach 30 11 6 13 39 44 7 3 5 23 15 4 3 8 16 29 -5 39
11. Schalke 04 29 10 7 12 38 34 8 3 4 27 13 2 4 8 11 21 4 37
12. Bayer Leverkusen 29 10 6 13 42 44 5 5 5 24 22 5 1 8 18 22 -2 36
13. Mainz 30 9 6 15 39 49 6 4 5 25 22 3 2 10 14 27 -10 33
14. Wolfsburg 30 9 6 15 30 43 5 2 8 14 18 4 4 7 16 25 -13 33
15. Hamburger 30 9 6 15 30 55 7 3 5 19 24 2 3 10 11 31 -25 33
16. Augsburg 30 8 8 14 29 49 4 5 6 17 24 4 3 8 12 25 -20 32
17. FC Ingolstadt 04 30 8 4 18 33 54 4 3 8 19 28 4 1 10 14 26 -21 28
18. Darmstadt 30 6 3 21 23 58 5 3 7 15 23 1 0 14 8 35 -35 21
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: