LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Đức

FT    0 - 2 VfB Stuttgart  vs Bayer Leverkusen  1/4 : 00.891.000 : 0-0.850.743.503.002.3610.85-0.952 1/20.930.95BDTV
FT    0 - 0 Hamburger  vs Wolfsburg  0 : 00.960.970 : 00.911.003.302.692.751-0.930.832 1/40.87-0.95
FT    0 - 1 Eintracht Frankfurt  vs Bayern Munich  1 1/4 : 00.85-0.931/2 : 00.90-0.994.806.701.461 1/4-0.950.852 3/40.86-0.94TTTV
FT    2 - 2 RB Leipzig  vs Mainz  0 : 10.970.960 : 1/2-0.870.764.251.556.1010.83-0.932 1/20.89-0.97FOX Sports
FT    1 - 2 Borussia Dortmund  vs Werder Bremen  0 : 1 1/2-0.890.810 : 3/4-0.910.815.501.416.701 1/2-0.990.893 1/20.990.93SSPORT 3
FT    1 - 1 Monchengladbach  vs Schalke 04  0 : 1/4-0.940.870 : 00.78-0.883.502.353.0010.86-0.962 1/20.84-0.93FOX Sports
FT    3 - 4 Koln  vs SC Freiburg  0 : 1/4-0.980.910 : 00.74-0.853.352.423.051-0.960.862 1/2-0.920.83
FT    2 - 0 Hannover 96  vs Hoffenheim  1/4 : 0-0.940.870 : 0-0.830.713.603.352.1410.77-0.882 3/40.940.98TTTV
FT    1 - 1 Augsburg  vs Hertha BSC Berlin  0 : 1/40.89-0.960 : 1/4-0.830.713.252.193.653/40.73-0.852 1/4-0.960.88SSPORT
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munich 15 11 2 2 35 11 6 1 0 22 4 5 1 2 13 7 24 35
2. RB Leipzig 15 8 3 4 24 21 5 2 0 15 7 3 1 4 9 14 3 27
3. Schalke 04 15 7 5 3 23 17 4 3 1 13 8 3 2 2 10 9 6 26
4. Monchengladbach 15 7 4 4 24 26 4 2 2 10 10 3 2 2 14 16 -2 25
5. Bayer Leverkusen 15 6 6 3 29 19 3 4 0 16 8 3 2 3 13 11 10 24
6. Hoffenheim 15 6 5 4 25 20 4 3 1 14 7 2 2 3 11 13 5 23
7. Augsburg 15 6 5 4 22 17 3 3 2 12 9 3 2 2 10 8 5 23
8. Borussia Dortmund 15 6 4 5 35 23 3 1 3 21 13 3 3 2 14 10 12 22
9. Eintracht Frankfurt 15 6 4 5 16 15 2 1 4 7 9 4 3 1 9 6 1 22
10. Hannover 96 15 6 4 5 19 19 4 2 1 11 5 2 2 4 8 14 0 22
11. Wolfsburg 15 3 9 3 20 19 2 5 1 13 11 1 4 2 7 8 1 18
12. Hertha BSC Berlin 15 4 6 5 20 22 3 2 3 12 13 1 4 2 8 9 -2 18
13. VfB Stuttgart 15 5 2 8 13 19 5 1 1 9 4 0 1 7 4 15 -6 17
14. Mainz 15 4 4 7 17 24 4 1 3 12 11 0 3 4 5 13 -7 16
15. Hamburger 15 4 3 8 13 20 3 2 3 7 7 1 1 5 6 13 -7 15
16. SC Freiburg 15 3 6 6 13 28 2 5 1 7 6 1 1 5 6 22 -15 15
17. Werder Bremen 15 3 5 7 11 17 2 1 4 6 9 1 4 3 5 8 -6 14
18. Koln 15 0 3 12 9 31 0 1 6 5 15 0 2 6 4 16 -22 3
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: