LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Đức

01/04   01h30 Hertha BSC Berlin  vs Hoffenheim  0 : 00.970.950 : 00.980.923.252.602.581-0.950.832 1/2-0.960.86
01/04   20h30 Bayern Munich  vs Augsburg  0 : 2 1/20.86-0.940 : 1 1/4-0.900.798.801.1017.001 1/20.950.933 1/20.950.95
01/04   20h30 Schalke 04  vs Borussia Dortmund  1/2 : 00.89-0.971/4 : 00.81-0.923.553.352.001 1/4-0.850.712 3/40.990.91
01/04   20h30 SC Freiburg  vs Werder Bremen  0 : 1/40.980.940 : 00.71-0.843.452.222.941 1/4-0.850.712 3/4-0.990.89
01/04   20h30 RB Leipzig  vs Darmstadt  0 : 1 1/40.85-0.930 : 1/20.81-0.924.951.347.551 1/4-0.890.762 3/41.000.90
01/04   20h30 Hamburger  vs Koln  0 : 1/4-0.900.810 : 00.79-0.903.302.352.851-0.860.722 1/40.990.91
01/04   23h30 Eintracht Frankfurt  vs Monchengladbach  0 : 00.940.980 : 00.950.953.152.602.651-0.860.722 1/40.950.95
02/04   20h30 FC Ingolstadt 04  vs Mainz  0 : 1/40.940.980 : 00.71-0.843.252.183.151-0.830.682 1/4-0.970.87
02/04   22h30 Bayer Leverkusen  vs Wolfsburg  0 : 3/4-0.930.850 : 1/40.930.973.601.804.001 1/4-0.880.752 3/40.990.91
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munich 25 19 5 1 61 13 9 3 0 38 5 10 2 1 23 8 48 62
2. RB Leipzig 25 15 4 6 43 28 9 1 2 22 11 6 3 4 21 17 15 49
3. Borussia Dortmund 25 13 7 5 54 27 9 3 0 29 7 4 4 5 25 20 27 46
4. Hoffenheim 25 11 12 2 46 25 8 5 0 28 11 3 7 2 18 14 21 45
5. Hertha BSC Berlin 25 12 4 9 34 30 10 1 1 21 6 2 3 8 13 24 4 40
6. Koln 25 9 10 6 37 29 6 5 1 19 10 3 5 5 18 19 8 37
7. Eintracht Frankfurt 25 10 6 9 26 27 6 4 2 17 11 4 2 7 9 16 -1 36
8. SC Freiburg 25 10 5 10 32 42 7 1 4 15 17 3 4 6 17 25 -10 35
9. Schalke 04 25 9 6 10 32 27 7 2 4 22 11 2 4 6 10 16 5 33
10. Monchengladbach 25 9 5 11 30 34 6 3 4 20 12 3 2 7 10 22 -4 32
11. Bayer Leverkusen 25 9 4 12 37 40 5 3 5 21 19 4 1 7 16 21 -3 31
12. Mainz 25 8 5 12 33 41 5 4 4 22 19 3 1 8 11 22 -8 29
13. Werder Bremen 25 8 5 12 34 44 5 1 7 18 18 3 4 5 16 26 -10 29
14. Augsburg 25 7 8 10 24 34 3 5 5 13 20 4 3 5 11 14 -10 29
15. Wolfsburg 25 8 5 12 23 34 4 2 7 11 17 4 3 5 12 17 -11 29
16. Hamburger 25 7 6 12 24 46 5 3 4 14 20 2 3 8 10 26 -22 27
17. FC Ingolstadt 04 25 5 4 16 23 42 2 3 7 12 21 3 1 9 11 21 -19 19
18. Darmstadt 25 4 3 18 17 47 4 3 6 13 20 0 0 12 4 27 -30 15
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: