LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Đức

21/01   02h30 SC Freiburg  vs Bayern Munich  1 3/4 : 00.930.973/4 : 01.000.885.8011.001.221 1/40.82-0.9630.900.98BDTV
21/01   21h30 Werder Bremen  vs Borussia Dortmund  1 : 01.000.901/2 : 00.86-0.984.355.201.521 1/40.77-0.923 1/40.980.90TTTV
21/01   21h30 Augsburg  vs Hoffenheim  0 : 0-0.970.870 : 01.000.883.252.642.5110.880.982 1/20.960.92FOX SPORTS 2
21/01   21h30 Darmstadt  vs Monchengladbach  1/2 : 00.960.941/4 : 00.881.003.353.851.9110.960.902 1/40.85-0.97
21/01   21h30 Wolfsburg  vs Hamburger  0 : 1/20.950.950 : 1/4-0.940.823.551.923.6010.960.902 1/20.950.93
21/01   21h30 Schalke 04  vs FC Ingolstadt 04  0 : 1/20.83-0.930 : 1/40.940.943.601.804.0510.940.922 1/40.86-0.98
22/01   00h30 RB Leipzig  vs Eintracht Frankfurt  0 : 3/40.901.000 : 1/40.86-0.983.601.694.7010.960.902 1/40.881.00FOX SPORTS 2
22/01   21h30 Bayer Leverkusen  vs Hertha BSC Berlin  0 : 3/40.980.920 : 1/40.920.963.601.734.4010.880.982 1/20.970.91TTTV
22/01   23h30 Mainz  vs Koln  0 : 00.83-0.930 : 00.81-0.933.252.462.7510.880.982 1/2-0.970.85
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munich 16 12 3 1 38 9 7 2 0 26 4 5 1 1 12 5 29 39
2. RB Leipzig 16 11 3 2 31 15 6 1 0 14 5 5 2 2 17 10 16 36
3. Hertha BSC Berlin 16 9 3 4 24 16 7 0 1 15 4 2 3 3 9 12 8 30
4. Eintracht Frankfurt 16 8 5 3 22 12 5 3 0 14 7 3 2 3 8 5 10 29
5. Hoffenheim 16 6 10 0 28 17 4 5 0 16 9 2 5 0 12 8 11 28
6. Borussia Dortmund 16 7 6 3 35 19 5 3 0 18 5 2 3 3 17 14 16 27
7. Koln 16 6 7 3 21 15 4 4 0 13 4 2 3 3 8 11 6 25
8. SC Freiburg 16 7 2 7 21 27 5 0 2 9 9 2 2 5 12 18 -6 23
9. Bayer Leverkusen 16 6 3 7 23 24 3 2 3 12 12 3 1 4 11 12 -1 21
10. Mainz 16 6 2 8 26 30 4 1 2 18 14 2 1 6 8 16 -4 20
11. Schalke 04 16 5 3 8 20 19 4 1 3 15 9 1 2 5 5 10 1 18
12. Augsburg 16 4 6 6 13 17 2 3 3 6 10 2 3 3 7 7 -4 18
13. Wolfsburg 16 4 4 8 15 24 1 2 5 5 12 3 2 3 10 12 -9 16
14. Monchengladbach 16 4 4 8 15 25 4 3 2 12 7 0 1 6 3 18 -10 16
15. Werder Bremen 16 4 4 8 20 34 3 1 4 11 13 1 3 4 9 21 -14 16
16. Hamburger 16 3 4 9 14 31 2 2 4 8 17 1 2 5 6 14 -17 13
17. FC Ingolstadt 04 16 3 3 10 14 27 1 2 5 7 14 2 1 5 7 13 -13 12
18. Darmstadt 16 2 2 12 11 30 2 2 4 7 10 0 0 8 4 20 -19 8
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: