LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Đức

25/02   02h30 Wolfsburg  vs Werder Bremen  0 : 1/20.940.990 : 1/4-0.980.893.701.933.951 1/4-0.850.722 3/40.920.99BDTV
25/02   21h30 Bayern Munich  vs Hamburger  0 : 20.83-0.920 : 1-0.950.857.201.1513.501 1/2-0.880.753 1/40.960.94TTTV
25/02   21h30 Bayer Leverkusen  vs Mainz  0 : 3/40.960.960 : 1/40.901.003.851.714.2010.78-0.912 3/40.990.91
25/02   21h30 Darmstadt  vs Augsburg  0 : 0-0.950.870 : 0-0.970.873.102.752.553/40.83-0.9520.84-0.94
25/02   21h30 SC Freiburg  vs Borussia Dortmund  1 : 00.960.961/2 : 00.80-0.914.404.801.551 1/40.990.8930.960.94
25/02   21h30 RB Leipzig  vs Koln  0 : 3/40.90-0.980 : 1/40.87-0.973.701.664.8010.990.892 1/2-0.940.84SSPORT 3
26/02   00h30 Hertha BSC Berlin  vs Eintracht Frankfurt  0 : 1/2-0.930.840 : 1/4-0.840.713.152.053.653/40.890.9920.901.00
26/02   21h30 FC Ingolstadt 04  vs Monchengladbach  0 : 00.921.000 : 00.940.963.052.602.703/40.84-0.9620.82-0.93
26/02   23h30 Schalke 04  vs Hoffenheim  0 : 1/2-0.950.870 : 1/4-0.870.753.552.013.3510.84-0.962 1/20.87-0.97SSPORT 3
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munich 21 15 5 1 46 13 7 3 0 27 5 8 2 1 19 8 33 50
2. RB Leipzig 21 14 3 4 38 21 8 1 1 19 9 6 2 3 19 12 17 45
3. Borussia Dortmund 21 10 7 4 43 23 7 3 0 22 5 3 4 4 21 18 20 37
4. Hoffenheim 21 9 10 2 38 21 6 5 0 22 9 3 5 2 16 12 17 37
5. Eintracht Frankfurt 21 10 5 6 25 20 6 3 1 16 9 4 2 5 9 11 5 35
6. Hertha BSC Berlin 21 10 4 7 28 24 8 1 1 17 5 2 3 6 11 19 4 34
7. Koln 21 8 9 4 30 19 5 5 0 15 5 3 4 4 15 14 11 33
8. Bayer Leverkusen 21 9 3 9 34 30 5 2 4 20 16 4 1 5 14 14 4 30
9. SC Freiburg 21 9 3 9 28 36 7 0 3 14 13 2 3 6 14 23 -8 30
10. Schalke 04 21 7 5 9 25 22 6 1 4 18 10 1 4 5 7 12 3 26
11. Monchengladbach 21 7 5 9 23 29 5 3 3 16 9 2 2 6 7 20 -6 26
12. Mainz 21 7 4 10 29 37 5 3 3 21 17 2 1 7 8 20 -8 25
13. Augsburg 21 6 6 9 19 27 3 3 5 10 17 3 3 4 9 10 -8 24
14. Wolfsburg 21 6 4 11 19 31 3 2 6 9 15 3 2 5 10 16 -12 22
15. Hamburger 21 5 5 11 21 37 3 3 4 11 19 2 2 7 10 18 -16 20
16. Werder Bremen 21 5 4 12 26 42 3 1 7 13 18 2 3 5 13 24 -16 19
17. FC Ingolstadt 04 21 5 3 13 19 32 2 2 6 10 17 3 1 7 9 15 -13 18
18. Darmstadt 21 3 3 15 14 41 3 3 5 10 17 0 0 10 4 24 -27 12
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: