LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ĐAN MẠCH MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Đan Mạch

11/02   21h00 Hobro I.K.  vs Aarhus AGF                
11/02   21h00 Odense BK  vs Elite 3000 Helsingor                
11/02   21h00 Lyngby  vs Brondby                
11/02   21h00 Sonderjyske  vs FC Nordsjaelland                
11/02   21h00 Silkeborg IF  vs Aalborg BK                
11/02   21h00 FC Kobenhavn  vs Randers FC                
11/02   21h00 AC Horsens  vs Midtjylland                
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ĐAN MẠCH MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Midtjylland 19 14 2 3 48 23 9 1 0 31 11 5 1 3 17 12 25 44
2. Brondby 19 13 4 2 42 18 8 2 0 29 9 5 2 2 13 9 24 43
3. FC Nordsjaelland 19 12 3 4 51 34 7 2 1 27 14 5 1 3 24 20 17 39
4. Hobro I.K. 19 7 6 6 27 25 5 2 2 17 8 2 4 4 10 17 2 27
5. AC Horsens 19 6 9 4 25 27 4 5 0 14 7 2 4 4 11 20 -2 27
6. FC Kobenhavn 19 7 5 7 33 25 5 3 2 23 12 2 2 5 10 13 8 26
7. Aalborg BK 19 6 8 5 18 21 3 3 3 9 11 3 5 2 9 10 -3 26
8. Odense BK 19 6 7 6 20 19 4 2 4 11 11 2 5 2 9 8 1 25
9. Sonderjyske 19 5 6 8 30 28 2 4 3 13 11 3 2 5 17 17 2 21
10. Silkeborg IF 19 6 2 11 23 37 5 1 3 16 15 1 1 8 7 22 -14 20
11. Aarhus AGF 19 5 4 10 20 34 3 2 5 10 16 2 2 5 10 18 -14 19
12. Lyngby 19 4 6 9 27 41 3 3 3 15 16 1 3 6 12 25 -14 18
13. Elite 3000 Helsingor 19 5 1 13 15 32 4 0 6 9 16 1 1 7 6 16 -17 16
14. Randers FC 19 3 5 11 17 32 1 4 4 3 12 2 1 7 14 20 -15 14
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: