LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG BULGARY MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Bulgary

17/02   21h00 Cherno More Varna  vs Beroe                
17/02   21h00 Ludogorets Razgrad  vs Slavia Sofia                
17/02   21h00 Levski Sofia  vs Botev Plovdiv                
17/02   21h00 FC Vereya  vs CSKA Sofia                
17/02   21h00 Etar Veliko Tarnovo  vs Septemvri Sofia                
17/02   21h00 Vitosha Bistritsa  vs FC Dunav Ruse                
17/02   21h00 Lokomotiv Plovdiv  vs Pirin Blagoevgrad                
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG BULGARY MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ludogorets Razgrad 20 15 3 2 45 10 7 2 1 20 5 8 1 1 25 5 35 48
2. CSKA Sofia 20 14 5 1 47 12 7 2 1 26 4 7 3 0 21 8 35 47
3. Levski Sofia 20 11 6 3 28 9 8 2 0 18 2 3 4 3 10 7 19 39
4. Beroe 20 9 7 4 25 21 3 5 2 13 9 6 2 2 12 12 4 34
5. Botev Plovdiv 20 8 8 4 33 23 5 2 3 19 12 3 6 1 14 11 10 32
6. FC Vereya 20 9 4 7 21 21 5 2 3 11 10 4 2 4 10 11 0 31
7. Cherno More Varna 20 7 4 9 19 20 2 3 5 5 10 5 1 4 14 10 -1 25
8. Slavia Sofia 20 6 6 8 27 29 4 2 4 19 16 2 4 4 8 13 -2 24
9. Lokomotiv Plovdiv 20 6 5 9 18 31 4 2 4 10 12 2 3 5 8 19 -13 23
10. Septemvri Sofia 20 7 2 11 16 33 3 2 5 7 13 4 0 6 9 20 -17 23
11. Pirin Blagoevgrad 20 4 7 9 16 22 2 2 6 11 14 2 5 3 5 8 -6 19
12. Etar Veliko Tarnovo 20 4 6 10 17 30 3 2 5 11 13 1 4 5 6 17 -13 18
13. FC Dunav Ruse 20 3 6 11 13 30 1 5 4 6 14 2 1 7 7 16 -17 15
14. Vitosha Bistritsa 20 0 5 15 10 44 0 4 6 7 18 0 1 9 3 26 -34 5

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: