LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG BRAZIL MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Brazil

FT    3 - 0 Atletico Paranaense  vs Palmeiras  1/4 : 00.80-0.890 : 0-0.950.853.552.842.4010.79-0.902 3/40.970.93
FT    1 - 0 Sport Club Recife (PE)  vs Corinthians Paulista (SP)  0 : 1 1/40.89-0.970 : 1/20.970.934.901.397.9010.75-0.872 3/40.920.98
FT    4 - 3 1 Atletico Mineiro (MG)  vs Gremio (RS)  0 : 1 3/4-0.970.890 : 3/4-0.990.895.901.2611.501 1/4-0.880.772 3/40.83-0.93
FT    1 - 1 Santos  vs Avai FC (SC)  0 : 1/2-0.950.870 : 1/4-0.890.783.752.023.4510.72-0.852 3/40.960.94
FT    1 - 1 Sao Paulo  vs Bahia(BA)  0 : 3/40.85-0.930 : 1/40.83-0.934.001.655.1010.89-0.992 1/20.87-0.97
FT    2 - 1 Chapecoense SC  vs Coritiba (PR)  0 : 1/40.90-0.980 : 1/4-0.840.713.502.173.3010.970.932 1/20.960.94
FT    2 - 1 Vasco da Gama(RJ)  vs Ponte Preta  0 : 1 1/40.83-0.920 : 1/20.89-0.995.001.359.1010.910.992 1/20.89-0.99
FT    1 - 2 1 Vitoria Salvador BA  vs CR Flamengo (RJ)  0 : 1/40.960.960 : 1/4-0.850.733.552.203.2010.930.972 1/20.88-0.98
FT    1 - 1 Atletico Clube Goianiense  vs Fluminense (RJ)  0 : 00.81-0.900 : 00.79-0.903.602.422.7510.82-0.932 3/40.990.91
FT    2 - 2 Botafogo (RJ)  vs Cruzeiro (MG)  0 : 3/4-0.980.900 : 1/40.990.913.551.765.003/40.73-0.852 1/40.950.95
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG BRAZIL MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Corinthians Paulista (SP) 38 21 9 8 50 30 12 5 2 32 15 9 4 6 18 15 20 72
2. Palmeiras 38 19 6 13 61 45 12 3 4 35 16 7 3 9 26 29 16 63
3. Santos 38 17 12 9 42 32 12 4 3 25 12 5 8 6 17 20 10 63
4. Gremio (RS) 38 18 8 12 55 36 10 4 5 26 13 8 4 7 29 23 19 62
5. Cruzeiro (MG) 38 15 12 11 47 39 9 7 3 26 17 6 5 8 21 22 8 57
6. CR Flamengo (RJ) 38 15 11 12 49 38 10 6 3 32 13 5 5 9 17 25 11 56
7. Vasco da Gama(RJ) 38 15 11 12 40 47 8 7 4 21 21 7 4 8 19 26 -7 56
8. Atletico Mineiro (MG) 38 14 12 12 52 49 7 4 8 27 27 7 8 4 25 22 3 54
9. Chapecoense SC 38 15 9 14 47 49 9 3 7 24 21 6 6 7 23 28 -2 54
10. Botafogo (RJ) 38 14 11 13 45 42 9 3 7 30 25 5 8 6 15 17 3 53
11. Atletico Paranaense 38 14 9 15 45 43 8 5 6 29 20 6 4 9 16 23 2 51
12. Bahia(BA) 38 13 11 14 50 48 10 4 5 34 21 3 7 9 16 27 2 50
13. Sao Paulo 38 13 11 14 48 49 9 8 2 29 18 4 3 12 19 31 -1 50
14. Fluminense (RJ) 38 11 14 13 50 53 7 6 6 27 24 4 8 7 23 29 -3 47
15. Sport Club Recife (PE) 38 12 9 17 46 58 7 7 5 27 21 5 2 12 19 37 -12 45
16. Vitoria Salvador BA 38 11 10 17 50 58 3 5 11 22 31 8 5 6 28 27 -8 43
17. Coritiba (PR) 38 11 10 17 42 51 7 5 7 21 18 4 5 10 21 33 -9 43
18. Avai FC (SC) 38 10 13 15 29 48 5 9 5 15 20 5 4 10 14 28 -19 43
19. Ponte Preta 38 10 9 19 37 52 9 3 7 26 21 1 6 12 11 31 -15 39
20. Atletico Clube Goianiense 38 9 9 20 38 56 4 5 10 18 23 5 4 10 20 33 -18 36

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: