LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG BỒ ĐÀO NHA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Bồ Đào Nha

FT    1 - 2 Pacos Ferreira  vs Boavista FC  0 : 00.78-0.880 : 00.76-0.882.902.512.933/40.960.932-0.910.79
FT    3 - 2 GD Estoril-Praia  vs Aves  0 : 1/4-0.980.900 : 00.73-0.853.202.312.981-0.880.762 1/40.81-0.93
FT    4 - 0 Sporting Braga  vs Belenenses  0 : 10.81-0.900 : 1/2-0.960.864.251.446.7010.87-0.982 1/20.910.98
FT    1 - 0 Feirense  vs Vitoria FC Setubal  0 : 0-0.890.770 : 1/4-0.760.643.002.842.533/40.870.9920.920.94
FT    1 - 1 Chaves  vs Rio Ave  0 : 0-0.940.860 : 00.990.913.102.742.533/40.79-0.912 1/4-0.930.82
FT    2 - 0 Sporting Clube de Portugal  vs Portimonense  0 : 1 3/4-0.980.900 : 3/40.940.965.901.259.101 1/40.82-0.933 1/4-0.970.86
FT    1 - 5 Desportivo de Tondela  vs SL Benfica  1 1/4 : 01.000.921/2 : 0-0.990.894.656.901.391 1/4-0.850.722 3/40.990.90
19/12   02h00 Moreirense  vs Vitoria Guimaraes  0 : 0-0.930.800 : 0-0.970.853.152.832.443/40.78-0.932 1/4-0.990.85
19/12   04h00 FC Porto  vs Maritimo  0 : 2 1/40.980.900 : 1-0.940.827.701.1218.501 1/40.960.9030.930.93
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG BỒ ĐÀO NHA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Sporting Clube de Portugal 15 12 3 0 32 9 6 2 0 15 4 6 1 0 17 5 23 39
2. FC Porto 14 11 3 0 36 5 6 1 0 23 3 5 2 0 13 2 31 36
3. SL Benfica 15 11 3 1 37 10 7 0 0 22 3 4 3 1 15 7 27 36
4. Sporting Braga 15 10 1 4 29 13 7 0 1 21 4 3 1 3 8 9 16 31
5. Maritimo 14 8 3 3 15 10 6 2 0 9 2 2 1 3 6 8 5 27
6. Rio Ave 15 7 3 5 17 12 4 1 3 9 7 3 2 2 8 5 5 24
7. Vitoria Guimaraes 14 7 2 5 18 22 4 1 2 11 14 3 1 3 7 8 -4 23
8. Boavista FC 15 6 2 7 16 18 4 0 3 7 9 2 2 4 9 9 -2 20
9. Chaves 15 5 4 6 17 20 2 3 2 9 7 3 1 4 8 13 -3 19
10. Belenenses 15 5 2 8 14 22 4 2 1 9 4 1 0 7 5 18 -8 17
11. Portimonense 15 4 4 7 22 26 4 1 2 14 9 0 3 5 8 17 -4 16
12. Desportivo de Tondela 15 4 3 8 18 26 2 1 5 12 18 2 2 3 6 8 -8 15
13. Feirense 15 4 2 9 12 19 3 1 4 8 11 1 1 5 4 8 -7 14
14. Aves 15 3 4 8 14 23 1 2 5 5 13 2 2 3 9 10 -9 13
15. Pacos Ferreira 15 3 4 8 16 29 3 2 2 9 8 0 2 6 7 21 -13 13
16. GD Estoril-Praia 15 3 2 10 12 31 2 1 4 6 11 1 1 6 6 20 -19 11
17. Vitoria FC Setubal 15 2 4 9 13 29 2 3 3 9 12 0 1 6 4 17 -16 10
18. Moreirense 14 1 5 8 9 23 0 4 2 3 7 1 1 6 6 16 -14 8
  Champions League   Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: