LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG BỈ MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Bỉ

16/12   02h30 Royal Excel Mouscron  vs KV Oostende  1/4 : 00.990.891/4 : 00.67-0.793.353.002.1410.880.982 1/20.83-0.97
17/12   00h00 Standard Liege  vs Gent  0 : 1/40.980.900 : 1/4-0.810.693.302.222.8510.910.952 1/40.85-0.99
17/12   02h00 AS Eupen  vs St.-Truidense VV  0 : 1/40.980.900 : 00.75-0.883.402.232.801 1/4-0.840.702 3/4-0.990.85
17/12   02h00 Kortrijk  vs KV Mechelen  0 : 00.920.960 : 00.84-0.963.552.432.4610.74-0.882 3/4-0.980.84
17/12   02h30 KSC Lokeren  vs Red Star Waasland-Beveren  0 : 00.980.900 : 00.930.953.352.552.4310.880.982 1/20.85-0.99
17/12   20h30 Club Brugge  vs Anderlecht  0 : 1/21.000.880 : 1/4-0.880.753.451.993.201 1/4-0.840.702 3/4-0.980.84
18/12   00h00 Sporting Charleroi  vs Genk  0 : 00.77-0.890 : 00.78-0.903.202.362.7510.82-0.962 1/40.980.88
18/12   02h00 Zulte Waregem  vs Royal Antwerp FC  0 : 1/20.940.940 : 1/4-0.900.783.451.913.5010.870.992 1/2-0.990.85
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG BỈ MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Club Brugge 18 14 2 2 41 17 9 0 0 25 6 5 2 2 16 11 24 44
2. Sporting Charleroi 18 11 5 2 32 18 5 3 1 16 10 6 2 1 16 8 14 38
3. Anderlecht 18 10 4 4 29 21 5 1 3 14 9 5 3 1 15 12 8 34
4. Royal Antwerp FC 18 7 7 4 24 21 3 4 2 12 9 4 3 2 12 12 3 28
5. Gent 18 8 4 6 26 17 5 2 2 12 5 3 2 4 14 12 9 28
6. St.-Truidense VV 18 7 6 5 23 25 6 3 1 14 9 1 3 4 9 16 -2 27
7. Red Star Waasland-Beveren 18 7 3 8 35 32 5 1 3 20 12 2 2 5 15 20 3 24
8. Standard Liege 18 6 6 6 19 22 4 3 1 11 9 2 3 5 8 13 -3 24
9. Genk 18 5 8 5 24 23 2 5 2 9 9 3 3 3 15 14 1 23
10. Zulte Waregem 18 6 2 10 29 32 3 1 5 12 16 3 1 5 17 16 -3 20
11. Royal Excel Mouscron 18 5 5 8 24 31 3 3 3 17 20 2 2 5 7 11 -7 20
12. KV Oostende 18 5 4 9 22 24 3 0 6 13 16 2 4 3 9 8 -2 19
13. KV Mechelen 18 4 6 8 21 28 3 3 3 14 13 1 3 5 7 15 -7 18
14. Kortrijk 18 4 5 9 21 31 3 4 2 14 11 1 1 7 7 20 -10 17
15. KSC Lokeren 18 4 5 9 19 29 1 3 5 7 17 3 2 4 12 12 -10 17
16. AS Eupen 18 2 6 10 26 44 2 3 4 15 19 0 3 6 11 25 -18 12
  Playoff Champions League   Playoff Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: