LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG BELARUS MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Belarus

FT    2 - 1 Krumkachy  vs FC Minsk  0 : 0-0.880.700 : 0-0.880.70   3/40.70-0.902 1/41.000.80
FT    0 - 0 Dnepr Mogilev  vs Slutsksakhar Slutsk  1/4 : 00.68-0.860 : 0-0.930.75   3/40.68-0.882 1/40.801.00
FT    1 - 2 Naftan Novopolock  vs FK Isloch Minsk  1/4 : 00.80-0.980 : 0-0.940.76   10.950.852 1/40.65-0.85
FT    3 - 1 Neman Grodno  vs Shakhter Soligorsk  3/4 : 00.960.861/4 : 00.950.873.654.501.6110.900.902 1/21.000.80
FT    3 - 3 FC Gorodeya  vs BATE Borisov  1 1/4 : 00.940.881/2 : 00.900.92  1.3810.801.002 1/20.850.95
FT    2 - 0 FC Torpedo Zhodino  vs Slavia Mozyr  0 : 10.76-0.940 : 1/20.950.87   10.68-0.882 1/20.65-0.85
FT    0 - 1 FC Gomel  vs Dinamo Brest  1/2 : 0-0.680.501/4 : 0-0.980.80   10.970.832 1/40.850.95
FT    1 - 4 FC Vitebsk  vs Dinamo Minsk  1 : 00.69-0.881/4 : 0-0.890.71   3/40.70-0.902 1/4-0.950.75
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG BELARUS MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. BATE Borisov 30 21 5 4 61 19 12 2 1 30 7 9 3 3 31 12 42 68
2. Dinamo Minsk 30 22 2 6 46 15 11 2 2 19 9 11 0 4 27 6 31 68
3. Shakhter Soligorsk 30 19 6 5 50 21 10 2 3 26 10 9 4 2 24 11 29 63
4. Dinamo Brest 30 14 9 7 47 26 10 4 1 30 8 4 5 6 17 18 21 51
5. FC Torpedo Zhodino 30 14 9 7 43 27 7 6 2 22 14 7 3 5 21 13 16 51
6. Neman Grodno 30 14 7 9 42 32 8 2 5 21 15 6 5 4 21 17 10 49
7. Slutsksakhar Slutsk 30 12 8 10 30 34 7 2 6 17 16 5 6 4 13 18 -4 44
8. FC Vitebsk 30 12 7 11 35 38 5 5 5 17 20 7 2 6 18 18 -3 43
9. FC Gorodeya 30 8 14 8 37 35 6 8 1 21 14 2 6 7 16 21 2 38
10. FC Gomel 30 9 8 13 24 25 4 5 6 12 11 5 3 7 12 14 -1 35
11. FK Isloch Minsk 30 10 5 15 26 44 4 4 7 10 19 6 1 8 16 25 -18 35
12. Dnepr Mogilev 30 6 8 16 27 48 4 3 8 17 29 2 5 8 10 19 -21 26
13. Krumkachy 30 5 10 15 26 47 3 6 6 14 21 2 4 9 12 26 -21 25
14. FC Minsk 30 3 14 13 19 39 2 9 4 10 13 1 5 9 9 26 -20 23
15. Slavia Mozyr 30 4 8 18 26 50 3 2 10 17 30 1 6 8 9 20 -24 20
16. Naftan Novopolock 30 4 6 20 18 57 2 1 12 6 32 2 5 8 12 25 -39 18
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: