LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG BAHRAIN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Bahrain

FT    1 - 4 Al-Ittihad (BHR)  vs East Riffa  1/2 : 00.84-0.941/4 : 00.74-0.863.403.152.0511.000.882 1/20.990.89
FT    2 - 1 Al Hidd  vs Al-Ahli(BHR)  0 : 1/40.85-0.950 : 1/4-0.840.713.352.093.101-0.980.862 1/2-0.970.85
FT    0 - 1 Manama Club  vs Al Riffa Club  0 : 1/4-0.840.710 : 00.950.953.402.462.521-0.980.862 1/2-0.980.86
FT    1 - 1 Al-Muharraq  vs Al-Shabbab  0 : 3/40.66-0.810 : 1/40.71-0.844.051.456.101-0.960.842 1/2-0.930.81
FT    1 - 3 Malkia  vs Al Najma Club  0 : 1/20.930.970 : 1/4-0.890.783.451.923.4510.79-0.922 1/20.81-0.93
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG BAHRAIN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al-Muharraq 5 4 1 0 10 1 3 1 0 8 1 1 0 0 2 0 9 13
2. Al Najma Club 5 4 0 1 12 5 2 0 0 8 1 2 0 1 4 4 7 12
3. Al-Shabbab 5 3 2 0 6 3 3 1 0 5 2 0 1 0 1 1 3 11
4. Malkia 5 3 0 2 12 8 1 0 1 5 4 2 0 1 7 4 4 9
5. Al Riffa Club 5 2 0 3 7 11 1 0 0 3 0 1 0 3 4 11 -4 6
6. East Riffa 5 1 2 2 8 9 0 1 2 3 7 1 1 0 5 2 -1 5
7. Al Hidd 5 1 2 2 5 8 1 0 2 2 5 0 2 0 3 3 -3 5
8. Manama Club 5 1 1 3 5 5 0 1 1 1 2 1 0 2 4 3 0 4
9. Al-Ittihad (BHR) 5 1 1 3 6 12 1 1 2 6 11 0 0 1 0 1 -6 4
10. Al-Ahli(BHR) 5 0 1 4 3 12 2 3 4 9 11 0 1 4 3 12 -9 1
  AFC Cup   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: