LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG BẮC AI LEN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Bắc Ai Len

FT    3 - 1 Ballymena United  vs Carrick Rangers  0 : 1 1/2-0.970.810 : 3/4-0.950.795.001.375.801 1/2-0.990.813 1/40.78-0.96
FT    0 - 2 Ballinamallard United  vs Coleraine  2 : 00.71-0.883/4 : 00.980.865.809.801.211 1/40.81-0.9930.71-0.90
FT    0 - 0 Dungannon Swifts  vs Ards FC  0 : 1/20.860.980 : 1/4-0.900.733.751.853.401 1/4-0.990.812 3/40.78-0.96
FT    3 - 3 Linfield FC  vs Warrenpoint Town  0 : 1 3/40.930.910 : 3/40.900.945.801.238.401 1/20.910.913 1/20.81-0.99
FT    3 - 4 Glenavon Lurgan  vs Crusaders FC  1/4 : 00.930.910 : 0-0.910.743.752.752.131 1/40.860.9630.71-0.90
FT    1 - 0 Cliftonville  vs Glentoran FC  0 : 10.76-0.930 : 1/20.980.864.251.406.5010.71-0.902 3/40.960.86
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG BẮC AI LEN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Coleraine 20 16 3 1 44 15 9 1 0 24 7 7 2 1 20 8 29 51
2. Crusaders FC 19 14 3 2 56 21 5 2 2 21 8 9 1 0 35 13 35 45
3. Cliftonville 19 13 1 5 39 19 8 0 2 25 10 5 1 3 14 9 20 40
4. Glenavon Lurgan 18 12 3 3 50 23 5 3 2 26 13 7 0 1 24 10 27 39
5. Linfield FC 18 12 1 5 40 19 7 1 1 18 9 5 0 4 22 10 21 37
6. Ballymena United 19 8 3 8 31 37 6 1 4 22 25 2 2 4 9 12 -6 27
7. Glentoran FC 19 7 4 8 20 24 2 3 4 7 12 5 1 4 13 12 -4 25
8. Dungannon Swifts 20 6 3 11 19 32 4 1 5 11 19 2 2 6 8 13 -13 21
9. Ards FC 19 4 2 13 16 37 1 0 7 4 15 3 2 6 12 22 -21 14
10. Warrenpoint Town 20 3 4 13 27 46 2 1 7 15 24 1 3 6 12 22 -19 13
11. Carrick Rangers 18 2 3 13 12 41 2 1 5 7 12 0 2 8 5 29 -29 9
12. Ballinamallard United 19 1 2 16 12 52 1 2 7 7 25 0 0 9 5 27 -40 5

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: