LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG BA LAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Ba Lan

FT    1 - 1 Korona Kielce  vs Piast Gliwice  0 : 3/41.000.920 : 1/40.950.953.801.764.0010.74-0.882 3/40.920.96
FT    1 - 0 Slask Wroclaw  vs Jagiellonia Bialystok  1/4 : 00.921.000 : 0-0.850.733.352.972.2310.930.952 1/20.910.97
FT    1 - 0 Pogon Szczecin  vs Arka Gdynia  0 : 1/2-0.970.890 : 1/4-0.960.863.452.013.401-0.980.862 1/2-0.950.83
FT    2 - 2 Sandecja  vs Lechia Gdansk  1/4 : 00.940.981/4 : 00.66-0.813.303.002.251-0.880.752 1/40.950.93
FT    0 - 2 Legia Warszawa  vs Wisla Plock  0 : 10.980.940 : 1/40.75-0.874.101.535.4010.82-0.942 1/20.910.97
FT    3 - 1 Lech Poznan  vs Bruk Bet Termalica Nieciecza  0 : 10.83-0.920 : 1/2-0.910.804.351.475.9010.81-0.932 3/41.000.88
FT    1 - 2 Wisla Krakow  vs Zaglebie Lubin  0 : 1/4-0.920.830 : 00.80-0.913.352.312.8611.000.882 1/20.990.89
61    0-2 Gornik Zabrze  vs Cracovia Krakow  0 : 1-0.940.860 : 1/40.76-0.884.051.575.001 1/4-0.890.762 3/40.890.99
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG BA LAN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Legia Warszawa 21 12 2 7 28 21 8 1 1 16 5 4 1 6 12 16 7 38
2. Gornik Zabrze 20 10 6 4 40 28 6 4 0 24 12 4 2 4 16 16 12 36
3. Lech Poznan 21 9 9 3 30 16 7 3 0 20 5 2 6 3 10 11 14 36
4. Jagiellonia Bialystok 21 10 6 5 29 24 5 3 2 15 9 5 3 3 14 15 5 36
5. Zaglebie Lubin 21 8 8 5 31 24 6 4 1 20 10 2 4 4 11 14 7 32
6. Arka Gdynia 21 8 7 6 26 20 5 4 2 18 9 3 3 4 8 11 6 31
7. Korona Kielce 21 8 7 6 32 28 7 1 3 20 14 1 6 3 12 14 4 31
8. Wisla Krakow 21 9 4 8 30 26 5 2 4 13 9 4 2 4 17 17 4 31
9. Wisla Plock 21 9 3 9 26 27 5 1 4 14 10 4 2 5 12 17 -1 30
10. Slask Wroclaw 21 7 6 8 26 31 7 2 2 18 11 0 4 6 8 20 -5 27
11. Lechia Gdansk 21 6 7 8 30 33 3 3 4 17 20 3 4 4 13 13 -3 25
12. Sandecja 21 4 9 8 20 30 2 6 3 10 11 2 3 5 10 19 -10 21
13. Bruk Bet Termalica Nieciecza 21 5 6 10 23 33 4 3 3 14 14 1 3 7 9 19 -10 21
14. Piast Gliwice 21 4 8 9 22 31 3 3 4 10 10 1 5 5 12 21 -9 20
15. Cracovia Krakow 20 4 7 9 24 32 2 5 3 15 18 2 2 6 9 14 -8 19
16. Pogon Szczecin 21 4 5 12 21 34 1 5 5 11 16 3 0 7 10 18 -13 17
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: