LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG AZERBAIJAN MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Azerbaijan

FT    0 - 2 FK Inter Baku  vs FC Neftci Baku  0 : 1/2-0.960.780 : 1/4-0.850.67   10.900.902 1/2-0.890.69
FT    0 - 2 Qabala  vs FK Kapaz Ganca  0 : 1 1/40.940.880 : 1/2-0.980.803.951.387.0010.940.862 1/2-0.800.60
FT    0 - 2 Sabail  vs Standard Sumqayit  0 : 00.78-0.94   2.992.372.75   2 1/4-0.990.81
FT    0 - 0 Qarabag  vs Zira FK  0 : 11.000.840 : 1/40.73-0.903.701.505.401-0.930.752 1/40.910.91
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG AZERBAIJAN MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Qarabag 14 12 1 1 25 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19 37
2. Qabala 14 10 1 3 28 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 31
3. Zira FK 14 9 3 2 23 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 30
4. Standard Sumqayit 14 6 2 6 17 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20
5. FC Neftci Baku 14 5 1 8 17 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 16
6. Sabail 14 4 1 9 9 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 13
7. FK Kapaz Ganca 14 3 1 10 11 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 10
8. FK Inter Baku 14 1 2 11 8 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -17 5
  VL Champions League   EFA Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: