LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG AUSTRALIA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Australia

FT    3 - 1 Sydney FC  vs Melbourne City  0 : 3/4-0.930.810 : 1/4-0.990.893.501.804.201-0.960.862 1/2-0.970.84
16/12   13h35 Newcastle Jets FC  vs Adelaide United FC  0 : 1/40.940.980 : 1/4-0.840.713.552.203.3010.970.932 1/20.960.94
16/12   15h50 Central Coast Mariners FC  vs Western Sydney Wanderers  0 : 0-0.980.900 : 01.000.903.702.692.5310.78-0.892 3/40.910.99
16/12   18h00 Perth Glory FC  vs Wellington Phoenix  0 : 1/2-0.980.900 : 1/4-0.890.784.002.013.451 1/4-0.990.8930.86-0.96
17/12   15h00 Brisbane Roar FC  vs Melbourne Victory FC  0 : 0-0.880.750 : 00.910.973.652.812.3710.77-0.922 3/40.950.91
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG AUSTRALIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Sydney FC 11 9 1 1 23 9 5 1 0 15 7 4 0 1 8 2 14 28
2. Newcastle Jets FC 10 6 2 2 23 12 2 2 1 11 6 4 0 1 12 6 11 20
3. Melbourne City 11 6 1 4 14 13 3 1 2 6 5 3 0 2 8 8 1 19
4. Adelaide United FC 10 4 2 4 12 12 1 1 3 5 7 3 1 1 7 5 0 14
5. Central Coast Mariners FC 10 3 3 4 13 14 2 1 2 6 8 1 2 2 7 6 -1 12
6. Brisbane Roar FC 10 2 4 4 12 14 1 2 2 5 5 1 2 2 7 9 -2 10
7. Melbourne Victory FC 10 2 4 4 13 16 0 2 3 4 7 2 2 1 9 9 -3 10
8. Perth Glory FC 10 3 1 6 12 18 2 0 2 4 5 1 1 4 8 13 -6 10
9. Western Sydney Wanderers 9 1 5 3 9 17 1 1 2 4 10 0 4 1 5 7 -8 8
10. Wellington Phoenix 9 1 3 5 14 20 1 2 2 12 13 0 1 3 2 7 -6 6
  Final Series   Final Series PlayOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: