LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ÁO MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Áo

21/10   23h30 Sturm Graz  vs Mattersburg  0 : 10.970.910 : 1/2-0.880.754.151.525.001 1/4-0.880.742 3/40.900.96
21/10   23h30 Austria Wien  vs Rapid Wien  1/2 : 00.85-0.971/4 : 00.70-0.833.653.052.001 1/4-0.930.782 3/40.84-0.98
21/10   23h30 FC Trenkwalder Admira  vs Red Bull Salzburg  1 : 00.910.971/2 : 00.74-0.864.154.701.551 1/40.990.872 3/40.83-0.97
21/10   23h30 St.Polten  vs LASK Linz  1/4 : 00.940.941/4 : 00.70-0.833.402.852.2110.861.002 1/20.910.95
21/10   23h30 Rheindorf Altach  vs Wolfsberger AC  0 : 1/20.83-0.950 : 1/4-0.900.783.501.803.8010.990.872 1/2-0.990.85
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ÁO MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Sturm Graz 11 8 1 2 22 12 4 1 0 9 3 4 0 2 13 9 10 25
2. Red Bull Salzburg 11 7 3 1 23 9 3 3 0 15 6 4 0 1 8 3 14 24
3. Rapid Wien 11 5 4 2 21 16 3 2 1 11 8 2 2 1 10 8 5 19
4. Austria Wien 11 5 3 3 21 16 3 1 1 13 6 2 2 2 8 10 5 18
5. FC Trenkwalder Admira 11 5 2 4 23 21 4 0 1 14 8 1 2 3 9 13 2 17
6. LASK Linz 11 3 4 4 13 14 3 2 1 10 6 0 2 3 3 8 -1 13
7. Rheindorf Altach 11 3 4 4 11 13 2 2 1 8 5 1 2 3 3 8 -2 13
8. Wolfsberger AC 11 3 3 5 13 16 3 2 1 7 5 0 1 4 6 11 -3 12
9. Mattersburg 11 1 4 6 11 21 1 0 5 5 14 0 4 1 6 7 -10 7
10. St.Polten 11 0 2 9 8 28 0 2 3 3 10 0 0 6 5 18 -20 2
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: