LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ÁO MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Áo

FT    2 - 1 FC Trenkwalder Admira  vs Austria Wien  1/4 : 00.990.930 : 0-0.880.763.702.862.171 1/4-0.930.8130.960.93
FT    0 - 1 Wolfsberger AC  vs St.Polten  0 : 1/21.000.920 : 1/4-0.890.783.201.993.801-0.880.752 1/40.990.90
FT    1 - 1 Rheindorf Altach  vs Mattersburg  0 : 00.960.960 : 00.910.993.052.602.701-0.880.762 1/40.950.94
FT    2 - 0 Rapid Wien  vs LASK Linz  0 : 1/40.970.950 : 1/4-0.810.673.152.333.001-0.930.812 1/40.891.00
25/02   22h30 Sturm Graz  vs Red Bull Salzburg  1/2 : 00.900.981/4 : 00.80-0.933.253.551.9510.980.882 1/40.890.97
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ÁO MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Red Bull Salzburg 23 15 7 1 47 15 8 4 0 30 7 7 3 1 17 8 32 52
2. Sturm Graz 23 14 3 6 40 27 8 2 1 22 9 6 1 5 18 18 13 45
3. FC Trenkwalder Admira 24 12 4 8 43 39 9 2 1 25 12 3 2 7 18 27 4 40
4. Rapid Wien 24 10 9 5 40 28 5 5 3 21 17 5 4 2 19 11 12 39
5. LASK Linz 24 10 6 8 32 27 7 3 2 21 12 3 3 6 11 15 5 36
6. Mattersburg 24 8 7 9 33 35 6 1 5 16 17 2 6 4 17 18 -2 31
7. Austria Wien 24 7 6 11 34 37 4 2 5 19 17 3 4 6 15 20 -3 27
8. Rheindorf Altach 24 7 6 11 25 32 5 3 4 19 15 2 3 7 6 17 -7 27
9. Wolfsberger AC 24 4 8 12 19 34 3 5 5 9 13 1 3 7 10 21 -15 20
10. St.Polten 24 2 4 18 15 54 1 3 7 5 22 1 1 11 10 32 -39 10
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: