LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ VĐQG ALGERIA MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

VĐQG Algeria

FT    1 - 0 MC Oran  vs USM El Harrach  0 : 1 1/4-0.950.790 : 1/2-0.950.793.901.387.003/40.77-0.952 1/4-0.990.81
FT    1 - 1 Paradou AC  vs NA Hussein Dey  0 : 1/2-0.850.660 : 1/4-0.850.662.752.133.453/4-0.990.811 3/40.940.88
FT    2 - 1 JS Kabylie  vs USM Bel Abbes  0 : 1/20.78-0.940 : 1/41.000.843.101.774.303/40.930.8920.890.93
FT    1 - 0 CS Constantine  vs US Biskra  0 : 1 1/40.76-0.930 : 1/20.860.984.401.2510.503/40.74-0.932 1/4-0.920.73
FT    0 - 0 OM Medea  vs ES Setif  0 : 00.980.860 : 01.000.842.652.732.651/20.79-0.971 3/4-0.900.71
FT    1 - 1 JS Saoura  vs CR Belouizdad  0 : 3/40.950.890 : 1/40.920.923.101.704.853/40.900.922-0.940.76
FT    1 - 0 USM Blida  vs DRB Tadjenanet  0 : 1/4-0.880.710 : 00.81-0.972.772.462.843/40.960.862-0.960.78
FT    2 - 2 USM Alger  vs MC Alger  0 : 0-0.980.820 : 01.000.843.102.752.303/40.74-0.9320.74-0.93
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI VĐQG ALGERIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CS Constantine 21 12 6 3 28 20 8 3 0 17 7 4 3 3 11 13 8 42
2. MC Oran 21 10 8 3 30 18 6 4 1 14 6 4 4 2 16 12 12 38
3. MC Alger 21 9 7 5 23 16 6 3 1 14 5 3 4 4 9 11 7 34
4. USM Alger 21 8 8 5 29 20 4 3 4 16 12 4 5 1 13 8 9 32
5. JS Saoura 21 9 5 7 24 19 8 3 0 18 3 1 2 7 6 16 5 32
6. Paradou AC 21 9 5 7 21 16 7 3 1 14 4 2 2 6 7 12 5 32
7. NA Hussein Dey 21 6 13 2 24 17 4 6 0 14 7 2 7 2 10 10 7 31
8. ES Setif 21 7 9 5 18 14 6 2 2 13 7 1 7 3 5 7 4 30
9. USM Bel Abbes 21 8 5 8 27 27 5 2 3 16 13 3 3 5 11 14 0 29
10. OM Medea 21 5 9 7 15 19 4 5 2 9 6 1 4 5 6 13 -4 24
11. CR Belouizdad 21 4 11 6 14 20 3 5 2 7 5 1 6 4 7 15 -6 23
12. US Biskra 21 6 4 11 14 21 5 3 2 11 6 1 1 9 3 15 -7 22
13. JS Kabylie 21 4 10 7 20 28 3 7 1 15 13 1 3 6 5 15 -8 22
14. DRB Tadjenanet 21 5 6 10 20 28 5 3 2 12 8 0 3 8 8 20 -8 21
15. USM El Harrach 21 4 6 11 17 25 2 4 4 10 11 2 2 7 7 14 -8 18
16. USM Blida 21 3 6 12 17 33 3 3 5 13 15 0 3 7 4 18 -16 15
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: