LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ U18 ĐÔNG NAM Á MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

U18 Đông Nam Á

FT    1 - 7 Myanmar(U18)  vs Indonesia(U18)  0 : 1/4-0.810.610 : 0-0.970.813.252.472.4710.840.982 3/4-0.970.79
FT    0 - 2 Malaysia(U18)  vs Thailand(U18)  1/4 : 0-0.850.661/4 : 00.78-0.943.203.551.901-0.900.712 1/2-0.860.66
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI U18 ĐÔNG NAM Á MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Malaysia(U18) 5 4 1 0 13 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 13
2. Thailand(U18) 5 4 1 0 9 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 13
3. Timor Leste(U18) 5 2 1 2 7 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 7
4. Singapore(U18) 5 2 0 3 10 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 6
5. Cambodia(U18) 5 1 1 3 8 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 4
6. Laos(U18) 5 0 0 5 5 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 0
Bảng B
1. Indonesia(U18) 4 3 0 1 19 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 9
2. Myanmar(U18) 4 3 0 1 17 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 9
3. Viet Nam(U18) 4 3 0 1 17 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 9
4. Brunei Darussalam(U18) 4 1 0 3 4 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -21 3
5. New Zealand U18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
6. Philippines(U18) 4 0 0 4 2 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -22 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: