LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Ngoại Hạng Anh

FT    1 - 1 Leicester City  vs Stoke City  0 : 3/40.88-0.950 : 1/40.83-0.933.901.675.3010.87-0.972 1/20.940.98K+PM
FT    2 - 2 AFC Bournemouth  vs Newcastle  0 : 1/20.970.960 : 1/4-0.880.783.551.973.9510.940.962 1/20.930.99K+NS
FT    1 - 1 Burnley  vs Southampton  1/4 : 00.88-0.950 : 0-0.860.753.053.352.403/40.910.9920.950.97
FT    4 - 1 Brighton & Hove Albion  vs Swansea City  0 : 1/2-0.930.840 : 1/4-0.790.673.102.074.253/40.82-0.9620.980.92
FT    4 - 1 Liverpool  vs West Ham United  0 : 2-0.980.910 : 3/40.80-0.907.201.2113.501 1/2-0.940.843 1/40.950.97BDTV, K+PM
FT    1 - 2 West Bromwich(WBA)  vs Huddersfield Town  0 : 1/20.89-0.960 : 1/4-0.920.823.351.864.803/40.81-0.9220.85-0.93SSPORT 2
FT    1 - 0 Watford  vs Everton  0 : 1/4-0.930.860 : 00.72-0.843.202.363.251-0.940.842 1/40.87-0.95BDTV, SSPORT, K+PM
25/02   19h00 Crystal Palace  vs Tottenham Hotspur  1 1/4 : 00.85-0.951/4 : 00.950.934.656.601.481 1/4-0.930.782 3/40.950.93K+PC
25/02   21h05 Manchester United  vs Chelsea FC  0 : 1/40.970.930 : 1/4-0.790.673.252.293.401-0.950.812 1/40.881.00K+PM
02/03   02h45 Arsenal  vs Manchester City  1/2 : 01.000.881/4 : 00.86-0.983.953.501.851 1/40.880.9830.77-0.92K+PM
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Manchester City 27 23 3 1 79 20 13 1 0 50 10 10 2 1 29 10 59 72
2. Liverpool 28 16 9 3 65 32 8 6 0 31 10 8 3 3 34 22 33 57
3. Manchester United 27 17 5 5 51 19 10 2 1 29 5 7 3 4 22 14 32 56
4. Chelsea FC 27 16 5 6 49 23 9 2 3 24 10 7 3 3 25 13 26 53
5. Tottenham Hotspur 27 15 7 5 52 24 9 4 1 29 9 6 3 4 23 15 28 52
6. Arsenal 27 13 6 8 51 36 10 2 1 36 14 3 4 7 15 22 15 45
7. Burnley 28 9 10 9 22 25 5 4 5 10 11 4 6 4 12 14 -3 37
8. Leicester City 28 9 9 10 40 41 6 4 4 20 16 3 5 6 20 25 -1 36
9. Everton 28 9 7 12 32 47 8 2 4 23 18 1 5 8 9 29 -15 34
10. Watford 28 9 6 13 38 47 5 4 5 21 26 4 2 8 17 21 -9 33
11. AFC Bournemouth 28 8 8 12 33 43 5 4 5 20 21 3 4 7 13 22 -10 32
12. Brighton & Hove Albion 28 7 10 11 26 37 5 6 3 19 20 2 4 8 7 17 -11 31
13. West Ham United 28 7 9 12 35 50 5 4 4 16 17 2 5 8 19 33 -15 30
14. Huddersfield Town 28 8 6 14 25 48 5 4 5 15 20 3 2 9 10 28 -23 30
15. Newcastle 28 7 8 13 27 38 4 4 6 12 15 3 4 7 15 23 -11 29
16. Southampton 28 5 12 11 29 41 3 6 6 16 21 2 6 5 13 20 -12 27
17. Crystal Palace 27 6 9 12 25 42 4 5 4 16 19 2 4 8 9 23 -17 27
18. Swansea City 28 7 6 15 21 41 5 2 7 11 18 2 4 8 10 23 -20 27
19. Stoke City 28 6 8 14 28 54 5 4 5 16 21 1 4 9 12 33 -26 26
20. West Bromwich(WBA) 28 3 11 14 22 42 2 7 5 15 20 1 4 9 7 22 -20 20
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: