LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Ngoại Hạng Anh

FT    1 - 0 West Ham United  vs Chelsea FC  1 : 0-0.920.841/2 : 00.86-0.954.506.601.5010.83-0.932 3/4-0.990.91K+1
FT    1 - 0 Burnley  vs Watford  0 : 00.980.950 : 00.950.963.202.802.693/40.77-0.882 1/40.990.93TTTV HD, K+NS
FT    2 - 0 Huddersfield Town  vs Brighton & Hove Albion  0 : 00.85-0.940 : 00.82-0.942.922.693.053/40.78-0.931 3/40.88-0.98
FT    2 - 2 Crystal Palace  vs AFC Bournemouth  0 : 1/20.87-0.940 : 1/4-0.930.843.601.864.401-0.930.832 1/2-0.990.91K+PC
FT    5 - 1 Tottenham Hotspur  vs Stoke City  0 : 1 3/4-0.970.900 : 3/41.000.916.101.2711.001 1/40.920.9830.86-0.94BDTV, SSPORT, K+1
FT    1 - 0 Swansea City  vs West Bromwich(WBA)  0 : 00.980.950 : 00.950.962.982.942.723/40.960.942-0.900.81
FT    2 - 3 Newcastle  vs Leicester City  0 : 00.82-0.900 : 00.85-0.943.252.562.901-0.930.832 1/2-0.920.83BDTV, SSPORT, K+1
FT    1 - 1 Southampton  vs Arsenal  1/2 : 0-0.990.921/4 : 00.86-0.953.803.951.9110.80-0.912 3/40.930.99BDTV, SSPORT, K+PC
FT    1 - 1 Liverpool  vs Everton  0 : 1 1/2-0.950.880 : 1/20.85-0.945.301.368.501 1/4-0.960.863-0.930.85BDTV, SSPORT, K+PM
FT    1 - 2 Manchester United  vs Manchester City  1/4 : 01.000.931/4 : 00.76-0.873.503.352.2010.86-0.962 1/20.84-0.93K+1
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Manchester City 16 15 1 0 48 11 7 1 0 28 6 8 0 0 20 5 37 46
2. Manchester United 16 11 2 3 36 11 7 0 1 21 3 4 2 2 15 8 25 35
3. Chelsea FC 16 10 2 4 28 13 5 1 2 13 7 5 1 2 15 6 15 32
4. Liverpool 16 8 6 2 34 20 4 4 0 14 3 4 2 2 20 17 14 30
5. Arsenal 16 9 2 5 30 20 7 0 1 21 7 2 2 4 9 13 10 29
6. Tottenham Hotspur 16 8 4 4 28 14 4 3 1 14 6 4 1 3 14 8 14 28
7. Burnley 16 8 4 4 15 12 4 2 2 6 3 4 2 2 9 9 3 28
8. Leicester City 16 6 5 5 23 22 4 1 3 11 9 2 4 2 12 13 1 23
9. Watford 16 6 4 6 25 27 2 3 3 10 16 4 1 3 15 11 -2 22
10. Everton 16 5 4 7 20 29 5 0 3 14 12 0 4 4 6 17 -9 19
11. Southampton 16 4 6 6 16 19 3 3 3 11 10 1 3 3 5 9 -3 18
12. Huddersfield Town 16 5 3 8 11 26 4 2 2 8 8 1 1 6 3 18 -15 18
13. Brighton & Hove Albion 16 4 5 7 14 21 2 4 2 9 12 2 1 5 5 9 -7 17
14. AFC Bournemouth 16 4 4 8 15 19 2 2 4 9 9 2 2 4 6 10 -4 16
15. Stoke City 16 4 4 8 19 35 3 2 3 10 15 1 2 5 9 20 -16 16
16. Newcastle 16 4 3 9 16 25 3 1 4 9 11 1 2 5 7 14 -9 15
17. West Bromwich(WBA) 16 2 7 7 12 22 1 5 2 8 12 1 2 5 4 10 -10 13
18. West Ham United 16 3 4 9 14 32 3 1 3 8 11 0 3 6 6 21 -18 13
19. Swansea City 16 3 3 10 9 18 2 1 5 5 10 1 2 5 4 8 -9 12
20. Crystal Palace 16 2 5 9 10 27 2 3 3 10 14 0 2 6 0 13 -17 11
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: