LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Ngoại Hạng Anh

01/04   18h30 Liverpool  vs Everton  0 : 1-0.900.810 : 1/40.80-0.913.951.645.3010.81-0.932 3/4-0.970.87
01/04   21h00 Manchester United  vs West Bromwich(WBA)  0 : 1 1/20.930.990 : 3/4-0.960.865.451.2811.401 1/4-0.890.762 1/20.86-0.96
01/04   21h00 Chelsea FC  vs Crystal Palace  0 : 1 1/20.960.960 : 3/4-0.930.825.501.309.701 1/4-0.880.752 3/40.960.94
01/04   21h00 Leicester City  vs Stoke City  0 : 1/2-0.990.910 : 1/4-0.910.803.451.973.951-0.990.872 1/2-0.930.83
01/04   21h00 Watford  vs Sunderland  0 : 1/20.87-0.950 : 1/4-0.980.883.501.834.551-0.970.852 1/40.84-0.94
01/04   21h00 Burnley  vs Tottenham Hotspur  3/4 : 0-0.920.831/4 : 0-0.880.763.905.301.6510.900.982 1/20.930.97
01/04   21h00 Hull City  vs West Ham United  0 : 1/4-0.900.810 : 00.80-0.913.302.413.0010.970.912 1/20.970.93
01/04   23h30 Southampton  vs AFC Bournemouth  0 : 1-0.910.820 : 1/40.79-0.903.901.655.251 1/4-0.860.722 3/40.960.94
02/04   19h30 Swansea City  vs Middlesbrough  0 : 1/21.000.920 : 1/4-0.880.773.301.984.101-0.860.722 1/40.920.98
02/04   22h00 Arsenal  vs Manchester City  1/4 : 00.87-0.950 : 0-0.880.763.602.952.301 1/4-0.850.712 3/40.87-0.97
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Chelsea FC 28 22 3 3 59 21 12 0 1 36 8 10 3 2 23 13 38 69
2. Tottenham Hotspur 28 17 8 3 55 21 13 2 0 35 8 4 6 3 20 13 34 59
3. Manchester City 28 17 6 5 54 30 7 6 1 24 14 10 0 4 30 16 24 57
4. Liverpool 29 16 8 5 61 36 10 3 1 36 13 6 5 4 25 23 25 56
5. Manchester United 27 14 10 3 42 23 6 7 1 20 10 8 3 2 22 13 19 52
6. Arsenal 27 15 5 7 56 34 9 2 2 26 13 6 3 5 30 21 22 50
7. Everton 29 14 8 7 51 30 10 4 1 34 10 4 4 6 17 20 21 50
8. West Bromwich(WBA) 29 12 7 10 39 38 9 2 4 27 18 3 5 6 12 20 1 43
9. Stoke City 29 9 9 11 33 42 6 5 4 19 17 3 4 7 14 25 -9 36
10. Southampton 27 9 6 12 33 36 5 3 4 14 14 4 3 8 19 22 -3 33
11. AFC Bournemouth 29 9 6 14 42 54 7 3 5 26 23 2 3 9 16 31 -12 33
12. West Ham United 29 9 6 14 40 52 5 3 7 17 27 4 3 7 23 25 -12 33
13. Burnley 29 9 5 15 31 42 9 2 3 22 12 0 3 12 9 30 -11 32
14. Watford 28 8 7 13 33 48 5 4 5 21 23 3 3 8 12 25 -15 31
15. Leicester City 28 8 6 14 33 47 7 3 4 22 18 1 3 10 11 29 -14 30
16. Crystal Palace 28 8 4 16 36 46 4 1 9 15 20 4 3 7 21 26 -10 28
17. Swansea City 29 8 3 18 36 63 5 2 7 21 30 3 1 11 15 33 -27 27
18. Hull City 29 6 6 17 26 58 5 4 5 19 23 1 2 12 7 35 -32 24
19. Middlesbrough 28 4 10 14 20 33 3 4 7 12 17 1 6 7 8 16 -13 22
20. Sunderland 28 5 5 18 24 50 3 4 8 14 26 2 1 10 10 24 -26 20
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: