LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Ngoại Hạng Anh

25/02   22h00 Crystal Palace  vs Middlesbrough  0 : 1/2-0.910.820 : 1/4-0.840.713.102.064.103/40.900.9820.970.93SSPORT 2, BDTV
25/02   22h00 Hull City  vs Burnley  0 : 1/40.86-0.940 : 1/4-0.850.723.252.123.703/40.78-0.912 1/4-0.990.89
25/02   22h00 Chelsea FC  vs Swansea City  0 : 1 3/40.960.960 : 3/40.950.955.901.2710.501 1/40.940.943-0.980.88
25/02   22h00 West Bromwich(WBA)  vs AFC Bournemouth  0 : 1/2-0.950.870 : 1/4-0.880.763.352.013.901-0.940.822 1/2-0.940.84BDTV
25/02   22h00 Everton  vs Sunderland  0 : 1 1/40.91-0.990 : 1/20.910.994.901.417.201 1/4-0.920.792 3/40.82-0.93SSPORT, TTTV HD
25/02  Hoãn Southampton  vs Arsenal                
26/02   00h30 Watford  vs West Ham United  0 : 00.79-0.880 : 00.83-0.933.202.473.001-0.960.842 1/2-0.940.84SSPORT, BDTV, TTTV,TTTV HD
26/02   20h30 Tottenham Hotspur  vs Stoke City  0 : 1 1/40.84-0.930 : 1/20.89-0.994.951.388.001 1/4-0.930.812 3/40.86-0.96
26/02  Hoãn Manchester City  vs Manchester United                
28/02   03h00 Leicester City  vs Liverpool  1 : 00.87-0.951/4 : 0-0.890.784.175.601.5810.80-0.932 3/40.990.91SSPORT, BDTV, TTTV, TTTV HD
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Chelsea FC 25 19 3 3 52 18 11 0 1 33 7 8 3 2 19 11 34 60
2. Manchester City 25 16 4 5 51 29 7 4 1 23 13 9 0 4 28 16 22 52
3. Tottenham Hotspur 25 14 8 3 46 18 10 2 0 26 5 4 6 3 20 13 28 50
4. Arsenal 25 15 5 5 54 28 9 2 2 26 13 6 3 3 28 15 26 50
5. Liverpool 25 14 7 4 54 30 8 3 1 31 11 6 4 3 23 19 24 49
6. Manchester United 25 13 9 3 38 21 6 6 1 19 9 7 3 2 19 12 17 48
7. Everton 25 11 8 6 40 27 7 4 1 25 10 4 4 5 15 17 13 41
8. West Bromwich(WBA) 25 10 7 8 34 31 7 2 3 22 14 3 5 5 12 17 3 37
9. Stoke City 25 8 8 9 30 36 5 5 3 16 15 3 3 6 14 21 -6 32
10. West Ham United 25 9 5 11 34 43 5 3 5 14 22 4 2 6 20 21 -9 32
11. Southampton 25 8 6 11 28 31 5 3 4 14 14 3 3 7 14 17 -3 30
12. Burnley 25 9 3 13 27 36 9 2 3 22 12 0 1 10 5 24 -9 30
13. Watford 25 8 6 11 29 42 5 3 4 17 18 3 3 7 12 24 -13 30
14. AFC Bournemouth 25 7 5 13 35 49 5 3 5 21 21 2 2 8 14 28 -14 26
15. Swansea City 25 7 3 15 31 54 4 2 7 18 28 3 1 8 13 26 -23 24
16. Middlesbrough 25 4 10 11 19 27 3 4 6 11 14 1 6 5 8 13 -8 22
17. Leicester City 25 5 6 14 24 43 5 3 4 16 16 0 3 10 8 27 -19 21
18. Hull City 25 5 5 15 22 49 4 3 5 16 21 1 2 10 6 28 -27 20
19. Crystal Palace 25 5 4 16 32 46 2 1 9 13 20 3 3 7 19 26 -14 19
20. Sunderland 25 5 4 16 24 46 3 3 7 14 24 2 1 9 10 22 -22 19
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: