LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ LEAGUE ONE MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

League One

FT    1 - 2 Blackpool  vs Rotherham United  0 : 00.86-0.960 : 00.87-0.973.402.462.7010.920.962 1/20.980.90
FT    1 - 1 Milton Keynes Dons  vs Shrewsbury Town  0 : 00.990.910 : 0-0.990.893.352.642.541-0.900.772 1/40.950.93
FT    1 - 0 Walsall  vs Scunthorpe United  0 : 0-0.950.850 : 0-0.960.863.202.792.511-0.870.732 1/40.990.89
FT    4 - 3 Bradford AFC  vs Rochdale  0 : 1/40.960.940 : 1/4-0.810.673.452.173.1010.950.932 1/20.970.91
FT    5 - 1 Oldham Athletic AFC  vs Northampton Town  0 : 1/20.82-0.930 : 1/4-0.960.863.651.814.1010.890.992 1/20.930.95
FT    2 - 1 Plymouth Argyle  vs Gillingham  0 : 1/4-0.900.790 : 00.82-0.933.452.412.7610.950.932 1/20.890.99
09/12  Hoãn Bury  vs AFC Wimbledon  0 : 1/4-0.920.790 : 00.80-0.933.202.402.941-0.830.692 1/4-0.960.82
FT    2 - 3 1 Peterborough United  vs Blackburn Rovers  1/4 : 00.930.970 : 0-0.850.733.652.932.2010.79-0.922 1/20.81-0.93
FT    3 - 0 Bristol Rovers  vs Southend United  0 : 1/41.000.900 : 00.76-0.883.502.232.9510.87-0.992 1/20.84-0.96
FT    1 - 0 Oxford United  vs Doncaster Rovers  0 : 0-0.920.810 : 0-0.940.843.502.752.381-0.980.862 1/2-0.970.85
FT    0 - 1 Charlton Athletic  vs Portsmouth  0 : 1/4-0.840.710 : 00.86-0.963.302.582.621-0.870.732 1/40.990.89
FT    2 - 0 Wigan Athletic  vs Fleetwood Town  0 : 10.970.930 : 1/2-0.850.734.051.526.001-0.950.832 1/2-0.930.81
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI LEAGUE ONE MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Wigan Athletic 20 14 3 3 38 12 8 2 1 21 4 6 1 2 17 8 26 45
2. Shrewsbury Town 20 12 5 3 27 14 7 1 1 14 4 5 4 2 13 10 13 41
3. Blackburn Rovers 20 12 4 4 37 19 5 2 2 16 9 7 2 2 21 10 18 40
4. Bradford AFC 21 12 3 6 33 25 5 1 5 14 14 7 2 1 19 11 8 39
5. Scunthorpe United 21 11 5 5 26 15 5 3 2 11 6 6 2 3 15 9 11 38
6. Charlton Athletic 20 10 5 5 29 24 6 3 2 16 12 4 2 3 13 12 5 35
7. Portsmouth 20 10 2 8 25 22 6 1 3 15 6 4 1 5 10 16 3 32
8. Oxford United 21 8 6 7 35 27 4 4 3 21 15 4 2 4 14 12 8 30
9. Rotherham United 21 9 2 10 35 31 6 0 4 24 14 3 2 6 11 17 4 29
10. Peterborough United 21 8 5 8 33 32 6 0 5 16 17 2 5 3 17 15 1 29
11. Walsall 20 7 7 6 28 28 4 5 2 17 14 3 2 4 11 14 0 28
12. Southend United 21 7 7 7 24 32 5 5 0 13 7 2 2 7 11 25 -8 28
13. Blackpool 21 7 6 8 27 29 5 2 4 16 16 2 4 4 11 13 -2 27
14. Fleetwood Town 21 7 6 8 29 32 4 4 2 16 13 3 2 6 13 19 -3 27
15. Bristol Rovers 21 9 0 12 32 36 7 0 4 21 16 2 0 8 11 20 -4 27
16. Oldham Athletic AFC 21 7 5 9 35 39 5 1 5 20 18 2 4 4 15 21 -4 26
17. Milton Keynes Dons 21 6 7 8 23 30 3 6 2 14 15 3 1 6 9 15 -7 25
18. Rochdale 20 4 8 8 23 28 4 3 2 11 8 0 5 6 12 20 -5 20
19. Doncaster Rovers 20 5 5 10 19 25 2 4 3 11 12 3 1 7 8 13 -6 20
20. AFC Wimbledon 20 5 5 10 15 22 2 3 5 9 12 3 2 5 6 10 -7 20
21. Gillingham 21 4 8 9 16 24 1 5 4 8 11 3 3 5 8 13 -8 20
22. Plymouth Argyle 21 5 5 11 17 30 3 2 6 10 20 2 3 5 7 10 -13 20
23. Northampton Town 21 5 4 12 16 37 3 1 6 6 17 2 3 6 10 20 -21 19
24. Bury 20 4 5 11 19 28 4 1 5 10 11 0 4 6 9 17 -9 17
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: