LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ LEAGUE ONE MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

League One

FT    1 - 1 Bristol Rovers  vs Scunthorpe United  0 : 1/4-0.930.830 : 00.81-0.923.352.322.9310.890.992 3/4-0.850.71
FT    1 - 1 Fleetwood Town  vs Milton Keynes Dons  0 : 1/41.000.900 : 00.73-0.853.102.283.203/40.77-0.902 1/4-0.950.83
FT    1 - 1 Peterborough United  vs AFC Wimbledon  0 : 1/2-0.950.850 : 1/4-0.880.763.652.043.2510.77-0.902 1/20.83-0.95
FT    2 - 1 Rotherham United  vs Doncaster Rovers  0 : 1/20.83-0.930 : 1/40.950.953.701.764.3010.990.892 1/20.990.89
FT    0 - 2 Charlton Athletic  vs Shrewsbury Town  0 : 1/40.990.910 : 00.66-0.813.102.253.303/40.84-0.962 1/4-0.890.76
FT    1 - 2 Walsall  vs Blackburn Rovers  3/4 : 00.74-0.861/4 : 00.87-0.973.453.901.911-0.930.812 1/2-0.820.66
FT    0 - 2 Portsmouth  vs Blackpool  0 : 1/40.970.930 : 1/4-0.800.653.252.213.201-0.890.762 1/2-0.850.71
FT    1 - 0 Wigan Athletic  vs Rochdale  0 : 1-0.880.770 : 1/2-0.860.743.901.615.1011.000.882 1/2-0.940.82
FT    2 - 1 Bury  vs Gillingham  0 : 1/40.950.950 : 00.69-0.833.302.213.151-0.960.842 1/40.81-0.93
FT    0 - 0 Northampton Town  vs Oxford United  0 : 1/40.970.930 : 00.72-0.853.502.213.0010.85-0.972 1/20.85-0.97
FT    1 - 0 Plymouth Argyle  vs Bradford AFC  0 : 00.980.920 : 00.910.993.502.592.5010.83-0.952 1/20.79-0.92
24/02  Hoãn Oldham Athletic AFC  vs Southend United  0 : 1/40.990.910 : 00.72-0.853.302.253.101-0.970.852 1/2-0.950.83
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI LEAGUE ONE MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Blackburn Rovers 34 20 9 5 62 33 10 5 2 33 16 10 4 3 29 17 29 69
2. Shrewsbury Town 34 20 8 6 45 26 10 3 3 22 10 10 5 3 23 16 19 68
3. Wigan Athletic 31 20 6 5 57 18 10 5 2 24 6 10 1 3 33 12 39 66
4. Rotherham United 34 19 5 10 58 39 12 2 4 38 19 7 3 6 20 20 19 62
5. Scunthorpe United 35 15 12 8 51 39 7 6 4 22 17 8 6 4 29 22 12 57
6. Plymouth Argyle 35 15 8 12 43 42 9 2 7 26 26 6 6 5 17 16 1 53
7. Charlton Athletic 33 14 9 10 43 41 8 5 5 25 22 6 4 5 18 19 2 51
8. Bradford AFC 34 15 5 14 48 51 6 2 8 21 27 9 3 6 27 24 -3 50
9. Portsmouth 34 15 4 15 41 42 9 3 6 25 16 6 1 9 16 26 -1 49
10. Peterborough United 33 12 11 10 51 43 8 3 6 26 22 4 8 4 25 21 8 47
11. Gillingham 35 11 13 11 39 39 4 9 4 20 18 7 4 7 19 21 0 46
12. Bristol Rovers 34 14 4 16 49 52 10 1 6 31 24 4 3 10 18 28 -3 46
13. Southend United 33 12 8 13 42 51 9 5 3 28 18 3 3 10 14 33 -9 44
14. Oxford United 34 11 9 14 49 51 6 4 7 27 28 5 5 7 22 23 -2 42
15. Blackpool 34 10 12 12 42 44 5 6 5 23 24 5 6 7 19 20 -2 42
16. Walsall 33 10 11 12 43 47 7 6 4 26 21 3 5 8 17 26 -4 41
17. Doncaster Rovers 34 9 12 13 41 43 5 7 4 23 18 4 5 9 18 25 -2 39
18. AFC Wimbledon 34 10 8 16 34 43 6 3 7 17 20 4 5 9 17 23 -9 38
19. Northampton Town 35 10 8 17 34 56 6 3 9 15 25 4 5 8 19 31 -22 38
20. Fleetwood Town 34 10 7 17 45 56 4 5 9 25 30 6 2 8 20 26 -11 37
21. Oldham Athletic AFC 33 9 9 15 46 58 7 3 7 27 25 2 6 8 19 33 -12 36
22. Milton Keynes Dons 34 7 11 16 32 47 4 7 5 17 20 3 4 11 15 27 -15 32
23. Bury 34 7 8 19 28 50 6 3 8 15 20 1 5 11 13 30 -22 29
24. Rochdale 30 5 11 14 29 41 4 6 3 13 11 1 5 11 16 30 -12 26
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: