LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ HẠNG 3 PHÁP MỚI NHẤT

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU XEM TT #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách T H B

Hạng 3 Pháp

FT    0 - 1 Chambly FC  vs Dunkerque  0 : 1/4-0.940.840 : 00.74-0.863.052.263.001-0.880.752 1/4-0.950.83
FT    2 - 0 Avranches  vs GS Consolat Marseille  0 : 1/4-0.900.790 : 00.73-0.853.152.372.771-0.920.792 1/2-0.850.71
FT    3 - 1 Avenir Sportif Beziers  vs Creteil  0 : 1/2-0.950.850 : 1/4-0.850.733.202.043.353/40.76-0.892 1/40.950.93
FT    2 - 2 Lyon Duchere  vs Entente Sannois  0 : 00.88-0.980 : 00.910.992.862.552.793/40.890.9920.990.89
FT    1 - 1 1 Grenoble  vs Pau FC  0 : 1/20.75-0.870 : 1/4-0.990.893.201.744.703/40.78-0.9120.71-0.85
FT    2 - 1 Concarneau  vs Rodez Aveyron  0 : 00.89-0.990 : 00.85-0.953.102.522.623/40.76-0.892 1/4-0.880.74
FT    0 - 0 1 Les Herbiers  vs US Boulogne  0 : 01.000.900 : 00.970.933.152.602.501-0.900.772 1/40.940.94
FT    2 - 0 Stade Lavallois MFC  vs Red Star FC 93  0 : 1/40.910.990 : 00.63-0.792.882.213.353/40.910.9720.940.94
BXH BÓNG ĐÁ GIẢI HẠNG 3 PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Grenoble 22 10 9 3 24 14 3 6 2 10 9 7 3 1 14 5 10 39
2. Rodez Aveyron 22 10 7 5 27 20 4 5 3 10 9 6 2 2 17 11 7 37
3. Red Star FC 93 21 8 9 4 25 18 5 3 2 14 8 3 6 2 11 10 7 33
4. Stade Lavallois MFC 22 7 9 6 25 22 5 4 1 16 8 2 5 5 9 14 3 30
5. Concarneau 22 7 8 7 28 25 4 4 3 14 12 3 4 4 14 13 3 29
6. Dunkerque 21 7 8 6 28 27 3 4 4 14 16 4 4 2 14 11 1 29
7. Avenir Sportif Beziers 22 6 11 5 24 24 3 6 2 10 9 3 5 3 14 15 0 29
8. Cholet So 20 8 4 8 38 33 2 1 6 14 21 6 3 2 24 12 5 28
9. US Boulogne 21 6 10 5 22 21 4 5 2 11 9 2 5 3 11 12 1 28
10. Entente Sannois 22 5 13 4 27 29 3 6 3 15 18 2 7 1 12 11 -2 28
11. GS Consolat Marseille 23 7 7 9 25 32 4 3 4 15 15 3 4 5 10 17 -7 28
12. Pau FC 20 6 9 5 29 25 3 4 3 16 14 3 5 2 13 11 4 27
13. Lyon Duchere 22 6 8 8 20 25 3 5 3 12 13 3 3 5 8 12 -5 26
14. Les Herbiers 22 5 9 8 24 31 2 5 5 11 15 3 4 3 13 16 -7 24
15. Chambly FC 21 5 7 9 23 24 3 2 5 13 11 2 5 4 10 13 -1 22
16. Avranches 21 5 7 9 26 32 3 3 3 12 12 2 4 6 14 20 -6 22
17. Creteil 20 4 5 11 17 30 3 4 4 12 14 1 1 7 5 16 -13 17

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: